(Top Banner Ad)
kidney disease
B2
Danh từ B2 Y học

kidney disease

UK: /ˈkɪdni dɪˈziːz/ • US: /ˈkɪdni dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh thận bệnh lý về thận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease that damages the kidneys, potentially leading to kidney failure.

Vietnamese Meaning

Một bệnh lý gây tổn thương thận, có khả năng dẫn đến suy thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early detection of kidney disease is crucial for effective treatment."

    "Phát hiện sớm bệnh thận là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

  • "Diabetes is a leading cause of kidney disease."

    "Tiểu đường là một nguyên nhân hàng đầu gây bệnh thận."

  • "Many people with kidney disease don't experience any symptoms until the condition is advanced."

    "Nhiều người mắc bệnh thận không có bất kỳ triệu chứng nào cho đến khi tình trạng bệnh đã tiến triển nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kidney thận
Adjective renal thuộc về thận
Noun disease bệnh
Adjective diseased bị bệnh

Synonyms

renal disease (bệnh thận)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
kidenei
Old English
diseas

Nguồn gốc của 'kidney'

Từ 'kidney' có nguồn gốc từ 'kidenei' trong tiếng Anh trung cổ. Không ai biết chắc chắn từ đâu nó xuất phát, nhưng có lẽ liên quan đến hình dạng của quả thận, tương tự như quả đậu. Trong tiếng Việt, 'kidney' tương đương với 'thận'.

Nguồn gốc của 'disease'

Từ 'disease' xuất phát từ 'diseas' trong tiếng Anh cổ. Nó có nghĩa là 'sự thiếu thoải mái, bệnh tật'. Trong tiếng Việt, 'disease' có nghĩa là 'bệnh'.

Usage Note

“Kidney disease” là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều bệnh khác nhau ảnh hưởng đến thận. Cần phân biệt với 'kidney failure' (suy thận) là giai đoạn cuối của nhiều bệnh thận. Các thuật ngữ khác liên quan bao gồm 'renal disease' (bệnh thận), có thể được sử dụng thay thế cho 'kidney disease'.

Prepositions

with from due to

* **with kidney disease:** mắc bệnh thận (chỉ tình trạng bệnh). Ví dụ: 'Patients *with kidney disease* need careful monitoring.'
* **from kidney disease:** do bệnh thận gây ra (chỉ nguyên nhân gây ra cái gì đó). Ví dụ: 'He died *from kidney disease*.'
* **due to kidney disease:** do bệnh thận gây ra (tương tự 'from'). Ví dụ: 'The symptoms were *due to kidney disease*.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kidney disease
  • chronic kidney disease
    (bệnh thận mãn tính)
  • end-stage kidney disease
    (bệnh thận giai đoạn cuối)
  • severe kidney disease
    (bệnh thận nghiêm trọng)
Verb + kidney disease
  • develop kidney disease
    (phát triển bệnh thận)
  • manage kidney disease
    (kiểm soát bệnh thận)
  • prevent kidney disease
    (ngăn ngừa bệnh thận)
Preposition + kidney disease
  • with kidney disease
    (với bệnh thận)
  • from kidney disease
    (từ bệnh thận)
  • due to kidney disease
    (do bệnh thận)

Idioms

  • Living with kidney disease

    Sống chung với bệnh thận

    "Living with kidney disease requires careful management of diet and lifestyle."

    (Sống chung với bệnh thận đòi hỏi sự quản lý cẩn thận về chế độ ăn uống và lối sống.)

  • Risk factors for kidney disease

    Các yếu tố nguy cơ của bệnh thận

    "High blood pressure and diabetes are significant risk factors for kidney disease."

    (Huyết áp cao và tiểu đường là những yếu tố nguy cơ đáng kể của bệnh thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kidney disease

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh lý gây tổn thương thận, có khả năng dẫn đến suy thận.

"Early detection of kidney disease is crucial for effective treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding kidney disease requires a healthy lifestyle.
Phòng tránh bệnh thận đòi hỏi một lối sống lành mạnh.
Phủ định
Ignoring early symptoms doesn't prevent kidney disease from progressing.
Phớt lờ các triệu chứng sớm không ngăn bệnh thận tiến triển.
Nghi vấn
Does managing diabetes help in preventing kidney disease?
Quản lý bệnh tiểu đường có giúp ngăn ngừa bệnh thận không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Kidney disease affects millions of people worldwide.
Bệnh thận ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Phủ định
Proper diet and exercise do not guarantee immunity from kidney disease.
Chế độ ăn uống và tập thể dục đúng cách không đảm bảo miễn nhiễm với bệnh thận.
Nghi vấn
Does kidney disease always present noticeable symptoms in its early stages?
Bệnh thận có phải luôn có các triệu chứng đáng chú ý ở giai đoạn đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidney disease".

Hiến tạng

Hiến tạng là một hành động cao cả, đặc biệt là đối với những người mắc bệnh thận giai đoạn cuối. Việc hiến thận có thể cứu sống người khác và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ. Ở nhiều nước phương Tây, việc đăng ký hiến tạng rất phổ biến.

Chế độ ăn uống cho bệnh thận

Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh thận. Bệnh nhân thường phải hạn chế lượng protein, natri, kali và phốt pho trong chế độ ăn uống của họ. Các chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp bệnh nhân lập kế hoạch ăn uống phù hợp.