(Top Banner Ad)
hyperpolarization
C1
Noun C1 Sinh học, Sinh lý học, Thần kinh học

hyperpolarization

UK: /ˌhaɪpəˌpəʊləˈraɪzeɪʃən/ • US: /ˌhaɪpərˌpoʊləˈreɪzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự quá phân cực sự siêu phân cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in a cell's membrane potential that makes it more negative. It is the opposite of depolarization and inhibits action potentials by increasing the stimulus required to move the membrane potential to the action potential threshold.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong điện thế màng của tế bào khiến nó trở nên âm tính hơn. Nó ngược lại với sự khử cực (depolarization) và ức chế điện thế hoạt động bằng cách tăng cường độ kích thích cần thiết để di chuyển điện thế màng đến ngưỡng điện thế hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hyperpolarization of the neuron membrane makes it less likely to fire an action potential."

    "Sự hyperpolarization của màng tế bào thần kinh làm cho nó ít có khả năng tạo ra điện thế hoạt động hơn."

  • "The experiment showed that hyperpolarization significantly reduced the excitability of the cells."

    "Thí nghiệm cho thấy rằng hyperpolarization làm giảm đáng kể khả năng hưng phấn của các tế bào."

  • "GABA receptors mediate hyperpolarization in many neurons."

    "Các thụ thể GABA làm trung gian cho sự hyperpolarization trong nhiều tế bào thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polarization Sự phân cực (trạng thái có hai cực đối lập)
Verb polarize Phân cực hóa; làm cho có hai cực
Adjective polarized Bị phân cực
Verb hyperpolarize Phân cực quá mức (tế bào)
Adjective hyperpolarized Bị phân cực quá mức
Noun depolarization Sự khử phân cực (trạng thái mất đi sự phân cực)
Verb depolarize Khử phân cực; làm mất đi sự phân cực

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Sinh lý học, Thần kinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑπέρ (hyper - over, beyond)
Greek
πόλος (polos - axis, pivot)
Latin
polus (pole)
English
pole (c. 1300s, celestial pole)
English
polarize (verb, late 18th - early 19th century)
English
polarization (noun, derived from polarize)
English
hyperpolarization (compound noun, early 20th century)

Sự Phân Cực Quá Mức: Từ Hy Lạp Cổ Đại đến Khoa Học Hiện Đại

Từ 'hyperpolarization' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ tiền tố 'hyper-' (từ tiếng Hy Lạp cổ 'ὑπέρ' nghĩa là 'trên, vượt quá') và 'polarization' (sự phân cực). 'Polarization' lại có nguồn gốc từ 'pole' (cực), ban đầu từ tiếng Hy Lạp 'πόλος' (trục xoay). Vì vậy, 'hyperpolarization' mô tả một trạng thái 'phân cực vượt quá mức bình thường' trong các tế bào sinh học, đặc biệt là tế bào thần kinh.

Usage Note

Hyperpolarization làm giảm khả năng tế bào thần kinh tạo ra một điện thế hoạt động. Nó khác với 'depolarization', làm tăng khả năng tế bào tạo ra điện thế hoạt động. 'Repolarization' là sự trở lại điện thế màng về trạng thái nghỉ sau khi khử cực.

Prepositions

of in

'Hyperpolarization of' thường được sử dụng để chỉ sự hyperpolarization của một tế bào hoặc khu vực cụ thể. 'Hyperpolarization in' thường được sử dụng để chỉ sự hyperpolarization trong một bối cảnh hoặc quá trình cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hyperpolarization
  • induce induce hyperpolarization
    (gây ra sự phân cực quá mức)
  • cause cause hyperpolarization
    (gây ra sự phân cực quá mức)
  • result in result in hyperpolarization
    (dẫn đến sự phân cực quá mức)
  • prevent prevent hyperpolarization
    (ngăn chặn sự phân cực quá mức)
  • observe observe hyperpolarization
    (quan sát thấy sự phân cực quá mức)
Adjective + hyperpolarization
  • neuronal neuronal hyperpolarization
    (sự phân cực quá mức của tế bào thần kinh)
  • membrane membrane hyperpolarization
    (sự phân cực quá mức của màng (tế bào))
  • transient transient hyperpolarization
    (sự phân cực quá mức tạm thời)
  • sustained sustained hyperpolarization
    (sự phân cực quá mức kéo dài)
  • strong strong hyperpolarization
    (sự phân cực quá mức mạnh)
Noun + of hyperpolarization
  • extent extent of hyperpolarization
    (mức độ phân cực quá mức)
  • mechanism mechanism of hyperpolarization
    (cơ chế của sự phân cực quá mức)

Idioms

  • postsynaptic hyperpolarization

    sự phân cực quá mức sau khớp thần kinh

    "The binding of neurotransmitters led to postsynaptic hyperpolarization, inhibiting neuron firing."

    (Sự gắn kết của các chất dẫn truyền thần kinh đã dẫn đến sự phân cực quá mức sau khớp, ức chế sự phóng điện của nơ-ron.)

  • membrane hyperpolarization

    sự phân cực quá mức màng (tế bào)

    "Opening of potassium channels causes membrane hyperpolarization, making the cell less excitable."

    (Việc mở kênh kali gây ra sự phân cực quá mức màng, làm cho tế bào ít bị kích thích hơn.)

  • induced hyperpolarization

    sự phân cực quá mức được gây ra

    "Drugs can modulate neuronal activity through induced hyperpolarization."

    (Thuốc có thể điều chỉnh hoạt động của nơ-ron thông qua sự phân cực quá mức được gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperpolarization

Noun
Lật mặt

Sự thay đổi trong điện thế màng của tế bào khiến nó trở nên âm tính hơn. Nó ngược lại với sự khử cực (depolarization) và ức chế điện thế hoạt động bằng cách tăng cường độ kích thích cần thiết để di chuyển điện thế màng đến ngưỡng điện thế hoạt động.

"Hyperpolarization of the neuron membrane makes it less likely to fire an action potential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the repolarization phase, the neuron experiences hyperpolarization, a state where the membrane potential becomes more negative, hindering further action potentials.
Trong giai đoạn tái cực, tế bào thần kinh trải qua sự siêu phân cực, một trạng thái mà điện thế màng trở nên âm hơn, cản trở các điện thế hoạt động tiếp theo.
Phủ định
Hyperpolarization, which inhibits neuronal firing, isn't always a sign of damage, and it can sometimes be a protective mechanism.
Sự siêu phân cực, vốn ức chế sự phóng điện của tế bào thần kinh, không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của tổn thương, và đôi khi nó có thể là một cơ chế bảo vệ.
Nghi vấn
Doctor, does hyperpolarization always result in decreased neuronal excitability, or are there exceptions?
Thưa bác sĩ, sự siêu phân cực có luôn dẫn đến giảm khả năng kích thích của tế bào thần kinh không, hay có những trường hợp ngoại lệ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperpolarization".

Hyperpolarization trong Khoa Học Não Bộ và Y Học

Trong khi từ 'polarization' có thể được dùng trong bối cảnh xã hội (phân cực chính trị), 'hyperpolarization' là một thuật ngữ chuyên biệt trong sinh học và y học. Nó mô tả trạng thái điện tích vượt quá mức bình thường của màng tế bào, đặc biệt là nơ-ron. Hiểu biết về 'hyperpolarization' rất quan trọng để nghiên cứu cách não bộ hoạt động, các bệnh thần kinh (như động kinh), và phát triển thuốc. Ví dụ, một số kỹ thuật hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) tiên tiến sử dụng khái niệm này để cải thiện độ tương phản hình ảnh.

Nguyên Lý Phía Sau Hoạt Động Của Nơ-ron

Hyperpolarization là một quá trình cơ bản trong hoạt động của hệ thần kinh. Nó đóng vai trò như một cơ chế kiểm soát, làm giảm khả năng tế bào thần kinh phát ra tín hiệu điện (potential hành động). Khi một tế bào bị 'hyperpolarized', nó trở nên 'ít hưng phấn' hơn, nghĩa là cần một kích thích mạnh hơn để kích hoạt nó. Điều này giúp điều hòa hoạt động của mạng lưới thần kinh, ngăn chặn sự kích thích quá mức và duy trì cân bằng chức năng.