(Top Banner Ad)
depolarization
C1
noun C1 Sinh học, Y học, Vật lý

depolarization

UK: /diːˌpəʊlərəˈzeɪʃən/ • US: /diːˌpoʊlərəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khử cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in a cell's membrane potential, making it more positive (less negative).

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong điện thế màng của tế bào, làm cho nó dương hơn (ít âm hơn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The depolarization of the neuron triggers an action potential."

    "Sự khử cực của tế bào thần kinh kích hoạt một điện thế hoạt động."

  • "Depolarization is essential for muscle contraction."

    "Sự khử cực là cần thiết cho sự co cơ."

  • "The drug inhibits depolarization in heart cells."

    "Loại thuốc này ức chế sự khử cực trong các tế bào tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depolarization sự khử cực
Verb depolarize khử cực
Adjective depolarized đã bị khử cực
Noun polarization sự phân cực
Verb polarize phân cực
Adjective polarized đã bị phân cực
Noun pole cực, cột
Adjective polar thuộc cực, cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πόλος (polos)
Latin
polus
Latin
de-
English
pole
English
polar
English
polarize
English
polarization
English
depolarization

Bắt nguồn từ 'cái cọc'

Từ 'depolarization' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'polos' (πόλος), có nghĩa là 'trục' hoặc 'cái cọc'. Từ này đi vào tiếng Latin thành 'polus' và sau đó là 'pole' trong tiếng Anh, ám chỉ hai đầu của một trục hoặc điểm đối lập. 'Polarization' (sự phân cực) là trạng thái có hai cực đối lập, và khi thêm tiền tố 'de-' (nghĩa là 'làm ngược lại' hoặc 'loại bỏ'), 'depolarization' mang ý nghĩa làm giảm hoặc xóa bỏ trạng thái phân cực đó.

Hợp nhất sau phân chia

Tiền tố 'de-' trong tiếng Latin mang ý nghĩa phủ định hoặc hành động đảo ngược. Khi kết hợp với 'polarization' (sự phân cực, sự chia rẽ thành các cực đối lập), 'depolarization' mô tả quá trình làm giảm hoặc loại bỏ sự phân chia, đưa mọi thứ trở lại trạng thái cân bằng hoặc trung lập hơn. Điều này có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học tự nhiên đến xã hội học.

Usage Note

Depolarization là quá trình cơ bản trong việc truyền tín hiệu trong tế bào thần kinh và cơ. Nó trái ngược với hyperpolarization, làm cho điện thế màng âm hơn và ức chế sự kích thích.

Prepositions

of in

of: depolarization *of* the membrane - sự khử cực của màng.
in: depolarization *in* neurons - sự khử cực trong các tế bào thần kinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depolarization
  • rapid rapid depolarization
    (sự khử cực nhanh chóng)
  • ventricular ventricular depolarization
    (sự khử cực tâm thất)
  • membrane membrane depolarization
    (sự khử cực màng (tế bào))
  • cardiac cardiac depolarization
    (sự khử cực cơ tim)
  • neural neural depolarization
    (sự khử cực thần kinh)
Verb + depolarization
  • cause cause depolarization
    (gây ra sự khử cực)
  • induce induce depolarization
    (kích thích sự khử cực)
  • trigger trigger depolarization
    (khởi phát sự khử cực)
  • undergo undergo depolarization
    (trải qua sự khử cực)
  • prevent prevent depolarization
    (ngăn chặn sự khử cực)

Idioms

  • depolarization wave

    sóng khử cực (sự lan truyền thay đổi điện thế màng tế bào)

    "The electrical signal propagates as a depolarization wave across the nerve fiber."

    (Tín hiệu điện lan truyền dưới dạng sóng khử cực dọc theo sợi thần kinh.)

  • action potential depolarization

    sự khử cực của điện thế hoạt động (giai đoạn cụ thể trong xung thần kinh)

    "Sodium influx is responsible for the rapid action potential depolarization in neurons."

    (Dòng ion natri đi vào chịu trách nhiệm cho sự khử cực nhanh của điện thế hoạt động trong tế bào thần kinh.)

  • repolarization and depolarization

    tái phân cực và khử cực (hai quá trình cơ bản trong tế bào thần kinh và cơ)

    "The heart's electrical activity involves a cycle of depolarization and repolarization."

    (Hoạt động điện của tim bao gồm một chu kỳ khử cực và tái phân cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depolarization

noun
Lật mặt

Sự thay đổi trong điện thế màng của tế bào, làm cho nó dương hơn (ít âm hơn).

"The depolarization of the neuron triggers an action potential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cell membrane depolarizes, the voltage-gated sodium channels open.
Nếu màng tế bào khử cực, các kênh natri cổng điện mở ra.
Phủ định
When a neuron doesn't depolarize, an action potential doesn't occur.
Khi một nơ-ron không khử cực, điện thế hoạt động không xảy ra.
Nghi vấn
If the heart depolarizes, does it contract?
Nếu tim khử cực, nó có co bóp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nerve cell depolarizes when stimulated.
Tế bào thần kinh khử cực khi bị kích thích.
Phủ định
The membrane potential does not depolarize without an influx of sodium ions.
Điện thế màng không khử cực nếu không có sự xâm nhập của các ion natri.
Nghi vấn
Does the neuron depolarize in response to the neurotransmitter?
Neuron có khử cực để đáp ứng với chất dẫn truyền thần kinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depolarization".

Khử cực xã hội và chính trị

'Depolarization' chủ yếu là một thuật ngữ khoa học, nhưng khái niệm của nó cũng được mở rộng vào lĩnh vực xã hội và chính trị. 'Political polarization' (phân cực chính trị) mô tả sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội dựa trên hệ tư tưởng. 'Depolarization' trong bối cảnh này đề cập đến những nỗ lực nhằm giảm bớt sự chia rẽ cực đoan, khuyến khích đối thoại và tìm kiếm điểm chung giữa các nhóm đối lập. Đây là một mục tiêu quan trọng để xây dựng một xã hội gắn kết hơn.

Đối thoại để thống nhất

Trong bối cảnh xã hội, 'depolarization' có thể được hiểu là quá trình khuyến khích đối thoại cởi mở, lắng nghe và thấu hiểu giữa các quan điểm khác nhau, thay vì chỉ tập trung vào sự khác biệt. Nó là một nguyên tắc cơ bản để xây dựng sự đồng thuận, giảm thiểu xung đột và tăng cường sự gắn kết trong cộng đồng, hướng tới một xã hội hòa nhập và ổn định hơn.