increased muscle tone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of muscles being more firm and defined than before, often due to exercise or training.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cơ bắp trở nên săn chắc và rõ nét hơn so với trước, thường là do tập thể dục hoặc rèn luyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular exercise led to increased muscle tone in her arms and legs."
"Tập thể dục thường xuyên đã giúp tăng độ săn chắc cơ bắp ở tay và chân cô ấy."
-
"The doctor recommended physical therapy to achieve increased muscle tone."
"Bác sĩ khuyến nghị vật lý trị liệu để đạt được độ săn chắc cơ bắp cao hơn."
-
"Diet and exercise are key to increased muscle tone and overall fitness."
"Chế độ ăn uống và tập luyện là chìa khóa để tăng độ săn chắc cơ bắp và thể lực tổng thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | increase | tăng, làm tăng lên |
| Noun | increase | sự tăng, mức tăng |
| Adjective | increasing | đang tăng lên |
| Adjective | increased | đã được tăng lên, gia tăng |
| Noun | muscle | cơ bắp |
| Adjective | muscular | thuộc cơ bắp, có cơ bắp khỏe mạnh |
| Noun | tone | trương lực (cơ), âm điệu, sắc thái |
| Verb | tone (up) | làm săn chắc (cơ bắp), làm khỏe (cơ bắp) |
| Adjective | tonic | thuộc về trương lực, có tác dụng bổ (y học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả sự cải thiện về độ săn chắc của cơ bắp. 'Muscle tone' đề cập đến sự căng nhẹ, liên tục của cơ bắp ở trạng thái nghỉ, giúp duy trì tư thế và sẵn sàng cho hoạt động. 'Increased' chỉ sự gia tăng, cải thiện so với trạng thái ban đầu. Không nên nhầm lẫn với 'muscle mass' (khối lượng cơ bắp), mặc dù việc tăng khối lượng cơ bắp thường đi kèm với tăng độ săn chắc.
Prepositions
Thường dùng 'increase in muscle tone' để chỉ sự tăng lên về độ săn chắc cơ bắp, ví dụ: 'There was a noticeable increase in muscle tone after several weeks of weightlifting.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop increased muscle tone (phát triển tình trạng tăng trương lực cơ)
-
exhibit exhibit increased muscle tone (biểu hiện/cho thấy tình trạng tăng trương lực cơ)
-
demonstrate demonstrate increased muscle tone (chứng minh/cho thấy tình trạng tăng trương lực cơ)
-
experience experience increased muscle tone (trải qua/bị tăng trương lực cơ)
-
have have increased muscle tone (có/bị tăng trương lực cơ)
-
abnormal abnormal increased muscle tone (tăng trương lực cơ bất thường)
-
mild mild increased muscle tone (tăng trương lực cơ nhẹ)
-
severe severe increased muscle tone (tăng trương lực cơ nghiêm trọng)
-
persistent persistent increased muscle tone (tăng trương lực cơ dai dẳng)
-
generalized generalized increased muscle tone (tăng trương lực cơ toàn thân)
-
localized localized increased muscle tone (tăng trương lực cơ cục bộ)
-
due to increased muscle tone due to... (tăng trương lực cơ do...)
-
associated with increased muscle tone associated with... (tăng trương lực cơ liên quan đến...)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
increased muscle tone
Danh từ (cụm danh từ)Trạng thái cơ bắp trở nên săn chắc và rõ nét hơn so với trước, thường là do tập thể dục hoặc rèn luyện.
"Regular exercise led to increased muscle tone in her arms and legs."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He felt more confident after his increased muscle tone made him look healthier. |
Anh ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi cơ bắp săn chắc hơn giúp anh ấy trông khỏe mạnh hơn. |
| Phủ định | Although she exercised regularly, she didn't notice increased muscle tone until she adjusted her diet. |
Mặc dù cô ấy tập thể dục thường xuyên, cô ấy đã không nhận thấy cơ bắp săn chắc hơn cho đến khi cô ấy điều chỉnh chế độ ăn uống của mình. |
| Nghi vấn | Did you continue lifting weights so that your muscle tone would increase? |
Bạn có tiếp tục nâng tạ để cơ bắp của bạn săn chắc hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to increase her muscle tone by lifting weights. |
Cô ấy sẽ tăng cường cơ bắp bằng cách nâng tạ. |
| Phủ định | They are not going to increase their muscle tone, they prefer cardio. |
Họ sẽ không tăng cường cơ bắp, họ thích tập cardio hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to increase your muscle tone for the competition? |
Bạn có định tăng cường cơ bắp cho cuộc thi không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His increased muscle tone is more impressive than his brother's. |
Cơ bắp săn chắc hơn của anh ấy ấn tượng hơn so với của em trai anh ấy. |
| Phủ định | Her increased muscle tone isn't as visible as it used to be. |
Cơ bắp săn chắc của cô ấy không còn rõ ràng như trước đây. |
| Nghi vấn | Is increased muscle tone the most important factor in his bodybuilding success? |
Liệu cơ bắp săn chắc có phải là yếu tố quan trọng nhất trong thành công thể hình của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increased muscle tone".
