(Top Banner Ad)
increased muscle tone
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Y học/Thể hình

increased muscle tone

UK: /ɪnˈkriːst ˈmʌsl təʊn/ • US: /ɪnˈkriːst ˈmʌsl toʊn/

Nghĩa tiếng Việt

tăng độ săn chắc cơ bắp cải thiện trương lực cơ cơ bắp săn chắc hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of muscles being more firm and defined than before, often due to exercise or training.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cơ bắp trở nên săn chắc và rõ nét hơn so với trước, thường là do tập thể dục hoặc rèn luyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise led to increased muscle tone in her arms and legs."

    "Tập thể dục thường xuyên đã giúp tăng độ săn chắc cơ bắp ở tay và chân cô ấy."

  • "The doctor recommended physical therapy to achieve increased muscle tone."

    "Bác sĩ khuyến nghị vật lý trị liệu để đạt được độ săn chắc cơ bắp cao hơn."

  • "Diet and exercise are key to increased muscle tone and overall fitness."

    "Chế độ ăn uống và tập luyện là chìa khóa để tăng độ săn chắc cơ bắp và thể lực tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng, làm tăng lên
Noun increase sự tăng, mức tăng
Adjective increasing đang tăng lên
Adjective increased đã được tăng lên, gia tăng
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc cơ bắp, có cơ bắp khỏe mạnh
Noun tone trương lực (cơ), âm điệu, sắc thái
Verb tone (up) làm săn chắc (cơ bắp), làm khỏe (cơ bắp)
Adjective tonic thuộc về trương lực, có tác dụng bổ (y học)

Synonyms

improved muscle definition (độ nét cơ bắp được cải thiện)enhanced muscle firmness (độ săn chắc cơ bắp được tăng cường)

Antonyms

decreased muscle tone (giảm độ săn chắc cơ bắp)muscle atrophy (teo cơ)

Related Words

Subject Area

Y học/Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eug- (to grow)
Latin
augere (to increase), increscere (to grow into/upon)
Old French
encreistre
Middle English
encresen (to increase)
Latin
musculus (little mouse)
Old French
muscle
Middle English
muskel (muscle)
Greek
tonos (stretching, tension)
Latin
tonus
Old French
ton
Middle English
tone (tone)

Nguồn gốc của từ "muscle" (cơ bắp)

Từ "muscle" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "musculus", có nghĩa là "con chuột nhỏ". Người La Mã cổ đại có lẽ đã đặt tên như vậy vì khi một bắp cơ co lại dưới da (ví dụ như bắp tay), nó trông giống như một con chuột nhỏ đang di chuyển hoặc có hình dạng tương tự cơ thể của chuột.

Nguồn gốc của từ "tone" (trương lực)

Từ "tone" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "tonos", có nghĩa là "sự căng ra, sự kéo căng". Ban đầu nó được dùng để chỉ sự căng của dây đàn, rồi mở rộng ra ý nghĩa là cao độ âm thanh, và sau đó là trạng thái căng tự nhiên của cơ thể hoặc cơ bắp, duy trì sự sẵn sàng cho hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này mô tả sự cải thiện về độ săn chắc của cơ bắp. 'Muscle tone' đề cập đến sự căng nhẹ, liên tục của cơ bắp ở trạng thái nghỉ, giúp duy trì tư thế và sẵn sàng cho hoạt động. 'Increased' chỉ sự gia tăng, cải thiện so với trạng thái ban đầu. Không nên nhầm lẫn với 'muscle mass' (khối lượng cơ bắp), mặc dù việc tăng khối lượng cơ bắp thường đi kèm với tăng độ săn chắc.

Prepositions

in

Thường dùng 'increase in muscle tone' để chỉ sự tăng lên về độ săn chắc cơ bắp, ví dụ: 'There was a noticeable increase in muscle tone after several weeks of weightlifting.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + increased muscle tone
  • develop develop increased muscle tone
    (phát triển tình trạng tăng trương lực cơ)
  • exhibit exhibit increased muscle tone
    (biểu hiện/cho thấy tình trạng tăng trương lực cơ)
  • demonstrate demonstrate increased muscle tone
    (chứng minh/cho thấy tình trạng tăng trương lực cơ)
  • experience experience increased muscle tone
    (trải qua/bị tăng trương lực cơ)
  • have have increased muscle tone
    (có/bị tăng trương lực cơ)
Adjectives describing increased muscle tone
  • abnormal abnormal increased muscle tone
    (tăng trương lực cơ bất thường)
  • mild mild increased muscle tone
    (tăng trương lực cơ nhẹ)
  • severe severe increased muscle tone
    (tăng trương lực cơ nghiêm trọng)
  • persistent persistent increased muscle tone
    (tăng trương lực cơ dai dẳng)
  • generalized generalized increased muscle tone
    (tăng trương lực cơ toàn thân)
  • localized localized increased muscle tone
    (tăng trương lực cơ cục bộ)
Prepositions with increased muscle tone
  • due to increased muscle tone due to...
    (tăng trương lực cơ do...)
  • associated with increased muscle tone associated with...
    (tăng trương lực cơ liên quan đến...)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increased muscle tone

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Trạng thái cơ bắp trở nên săn chắc và rõ nét hơn so với trước, thường là do tập thể dục hoặc rèn luyện.

"Regular exercise led to increased muscle tone in her arms and legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt more confident after his increased muscle tone made him look healthier.
Anh ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi cơ bắp săn chắc hơn giúp anh ấy trông khỏe mạnh hơn.
Phủ định
Although she exercised regularly, she didn't notice increased muscle tone until she adjusted her diet.
Mặc dù cô ấy tập thể dục thường xuyên, cô ấy đã không nhận thấy cơ bắp săn chắc hơn cho đến khi cô ấy điều chỉnh chế độ ăn uống của mình.
Nghi vấn
Did you continue lifting weights so that your muscle tone would increase?
Bạn có tiếp tục nâng tạ để cơ bắp của bạn săn chắc hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to increase her muscle tone by lifting weights.
Cô ấy sẽ tăng cường cơ bắp bằng cách nâng tạ.
Phủ định
They are not going to increase their muscle tone, they prefer cardio.
Họ sẽ không tăng cường cơ bắp, họ thích tập cardio hơn.
Nghi vấn
Are you going to increase your muscle tone for the competition?
Bạn có định tăng cường cơ bắp cho cuộc thi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His increased muscle tone is more impressive than his brother's.
Cơ bắp săn chắc hơn của anh ấy ấn tượng hơn so với của em trai anh ấy.
Phủ định
Her increased muscle tone isn't as visible as it used to be.
Cơ bắp săn chắc của cô ấy không còn rõ ràng như trước đây.
Nghi vấn
Is increased muscle tone the most important factor in his bodybuilding success?
Liệu cơ bắp săn chắc có phải là yếu tố quan trọng nhất trong thành công thể hình của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increased muscle tone".

Dấu hiệu y tế quan trọng

Trong y học, 'tăng trương lực cơ' (increased muscle tone), còn được gọi là hypertonia, là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng. Nó thường chỉ ra các vấn đề thần kinh như bệnh bại não (cerebral palsy), di chứng đột quỵ, hoặc bệnh Parkinson. Việc nhận biết sớm tình trạng này giúp chẩn đoán và điều trị kịp thời, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Sự khác biệt giữa y học và thể dục

Thuật ngữ 'tone' có thể gây nhầm lẫn do cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau. Trong y học, 'increased muscle tone' thường ám chỉ tình trạng co cứng hoặc co thắt cơ không tự chủ, gây khó khăn trong vận động và thường là một triệu chứng bệnh lý. Ngược lại, trong lĩnh vực thể dục, 'muscle tone' lại được hiểu là độ săn chắc, sự sẵn sàng và định hình rõ ràng của cơ bắp, là mục tiêu mong muốn khi tập luyện để có vóc dáng khỏe mạnh.