(Top Banner Ad)
tone
B1
noun B1 Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Y học

tone

UK: /təʊn/ • US: /toʊn/

Nghĩa tiếng Việt

giọng điệu âm sắc sắc thái làm săn chắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quality in the voice that expresses the speaker's feelings or thoughts; a quality of colour.

Vietnamese Meaning

Giọng điệu thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ của người nói; sắc thái màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her tone suggested she was annoyed."

    "Giọng điệu của cô ấy cho thấy cô ấy đang khó chịu."

  • "The report had a pessimistic tone."

    "Bản báo cáo có giọng điệu bi quan."

  • "She toned her hair blonde."

    "Cô ấy nhuộm tóc màu vàng sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tonality Âm điệu, tính chất âm điệu
Adjective tonal Thuộc về âm điệu, có âm điệu
Verb intonate Ngâm (theo một điệu nhất định), hát (theo một điệu nhất định)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tonos (τόνος)
Latin
tonus
English
tone

Nguồn gốc của 'Tone'

Từ 'tone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tonos', có nghĩa là 'sự căng thẳng' hoặc 'cao độ'. Người Hy Lạp cổ đại sử dụng nó trong âm nhạc để chỉ cao độ của một nốt nhạc. Sau đó, từ này được mượn vào tiếng Latinh thành 'tonus' và cuối cùng được du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả giọng điệu, sắc thái và phong cách.

Usage Note

Khi nói về giọng, 'tone' đề cập đến cách nói diễn đạt cảm xúc (vui vẻ, buồn bã, tức giận,...). Nó khác với 'intonation' (ngữ điệu), chỉ sự thay đổi cao độ trong giọng nói. Khi nói về màu sắc, 'tone' chỉ sắc thái, độ đậm nhạt của màu.

Prepositions

in of

'In a tone' thường đi kèm với tính từ miêu tả: in a friendly tone, in a sarcastic tone. 'The tone of something' chỉ tính chất chung của sự vật, hiện tượng: the tone of the meeting.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tone
  • serious tone
    (giọng nghiêm túc)
  • sarcastic tone
    (giọng mỉa mai)
  • positive tone
    (giọng tích cực)
Verb + tone
  • set the tone
    (tạo ra không khí, thiết lập giọng điệu)
  • adopt a tone
    (thể hiện một giọng điệu)
  • change one's tone
    (thay đổi giọng điệu của ai đó)

Idioms

  • set the tone

    tạo không khí, định hình tình huống

    "The manager's positive attitude set the tone for the whole meeting."

    (Thái độ tích cực của người quản lý đã tạo không khí cho cả cuộc họp.)

  • lower the tone

    làm giảm sự trang trọng, lịch sự

    "His rude comments lowered the tone of the conversation."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm giảm sự trang trọng của cuộc trò chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tone

noun
Lật mặt

Giọng điệu thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ của người nói; sắc thái màu sắc.

"Her tone suggested she was annoyed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director should tone down the harsh lighting in this scene.
Đạo diễn nên giảm bớt ánh sáng khắc nghiệt trong cảnh này.
Phủ định
You must not tone your voice to sound more authoritative.
Bạn không được hạ giọng để nghe có vẻ uy quyền hơn.
Nghi vấn
Could she tone her muscles before the competition?
Cô ấy có thể làm săn chắc cơ bắp trước cuộc thi không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tone of her voice revealed her disappointment.
Giọng điệu của cô ấy tiết lộ sự thất vọng của cô ấy.
Phủ định
There wasn't a hint of anger in his tone.
Không có một chút tức giận nào trong giọng điệu của anh ấy.
Nghi vấn
Did you notice the apologetic tone in her email?
Bạn có nhận thấy giọng điệu xin lỗi trong email của cô ấy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tone of her voice was surprisingly cheerful.
Giọng điệu của cô ấy đáng ngạc nhiên là vui vẻ.
Phủ định
Didn't the speaker tone down his remarks after the audience complained?
Có phải diễn giả đã không giảm nhẹ những lời nhận xét của mình sau khi khán giả phàn nàn không?
Nghi vấn
Is the painting tonal, or does it use contrasting colors?
Bức tranh có tính âm điệu không, hay nó sử dụng các màu tương phản?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra will be toning down the brass section during the quieter passages.
Dàn nhạc sẽ giảm âm lượng của bộ đồng trong những đoạn nhạc êm dịu hơn.
Phủ định
She won't be toning her hair blonde next week; she's decided to go brunette instead.
Cô ấy sẽ không nhuộm tóc vàng vào tuần tới; cô ấy đã quyết định chuyển sang màu nâu.
Nghi vấn
Will the photographer be toning the black and white photos with sepia?
Liệu nhiếp ảnh gia có phủ một lớp màu nâu đỏ lên những bức ảnh đen trắng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director will tone down the violence in the movie after the initial reviews.
Đạo diễn sẽ giảm bớt sự bạo lực trong phim sau những đánh giá ban đầu.
Phủ định
She is not going to use a harsh tone when she talks to her students tomorrow.
Cô ấy sẽ không sử dụng giọng điệu gay gắt khi nói chuyện với học sinh của mình vào ngày mai.
Nghi vấn
Will the painter use a tonal palette for the landscape?
Liệu họa sĩ có sử dụng bảng màu tông điệu cho phong cảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tone".

Tone trong giao tiếp phương Tây

Ở các nước phương Tây, người ta thường chú trọng đến giọng điệu trong giao tiếp. Giọng điệu có thể truyền tải cảm xúc, thái độ và ý định của người nói. Sử dụng giọng điệu phù hợp là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và tránh hiểu lầm.