(Top Banner Ad)
lag
B1
Động từ B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày, Kinh tế

lag

UK: /læɡ/ • US: /læɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chậm trễ tụt hậu độ trễ trễ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to keep up with another or others; fall behind.

Vietnamese Meaning

Chậm trễ, tụt lại phía sau, không theo kịp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's stock price has been lagging behind its competitors."

    "Giá cổ phiếu của công ty đang tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "We experienced significant lag during the online meeting."

    "Chúng tôi đã trải qua độ trễ đáng kể trong cuộc họp trực tuyến."

  • "The economic recovery is lagging behind expectations."

    "Sự phục hồi kinh tế đang chậm hơn so với kỳ vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lag Đi chậm lại, tụt lại phía sau; chậm trễ.
Noun lag Sự chậm trễ, khoảng thời gian tụt hậu; độ trễ.
Noun lagging Sự tụt lại phía sau; vật liệu cách nhiệt (nghĩa ít phổ biến).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Early Modern English
lag

Nguồn gốc bí ẩn của 'lag'

Từ 'lag' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào khoảng những năm 1530, mang nghĩa 'đi chậm lại, tụt lại phía sau'. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ vùng Scandinavia hoặc Đức Hạ, hoặc thậm chí là một từ tượng thanh để mô tả sự chậm chạp. Dù sao đi nữa, ý nghĩa của việc 'tụt lại phía sau' đã được duy trì cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'lag' thường được dùng để chỉ sự chậm trễ hoặc tụt hậu so với một tiến độ, tiêu chuẩn hoặc đối tượng khác. Trong công nghệ thông tin, nó thường chỉ sự chậm trễ về thời gian trong truyền tải dữ liệu hoặc phản hồi của hệ thống. Trong đời sống, nó có thể ám chỉ sự chậm trễ trong phát triển hoặc tiến bộ. Cần phân biệt với 'delay' (sự trì hoãn) vì 'lag' nhấn mạnh sự tụt hậu so với một điểm tham chiếu, còn 'delay' chỉ đơn thuần là sự chậm trễ.

Prepositions

behind in

'Lag behind' được dùng khi nói về việc tụt hậu so với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The project is lagging behind schedule.' ('In' thường dùng trong cụm 'lag in development' - chậm phát triển)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lag
  • significant lag
    (độ trễ đáng kể)
  • considerable lag
    (độ trễ đáng kể)
  • noticeable lag
    (độ trễ dễ nhận thấy)
  • input lag
    (độ trễ đầu vào)
  • server lag
    (độ trễ máy chủ)
Verb + lag
  • experience lag
    (trải nghiệm độ trễ)
  • cause lag
    (gây ra độ trễ)
  • reduce lag
    (giảm độ trễ)
  • suffer from lag
    (chịu đựng độ trễ)
Noun + lag (compounds)
  • jet lag
    (lệch múi giờ)
  • time lag
    (độ trễ thời gian)
  • system lag
    (độ trễ hệ thống)
  • network lag
    (độ trễ mạng)

Idioms

  • lag behind

    Tụt lại phía sau, chậm hơn so với người khác hoặc kế hoạch.

    "Our country's economy is lagging behind other developed nations."

    (Nền kinh tế của đất nước chúng ta đang tụt lại phía sau các quốc gia phát triển khác.)

  • jet lag

    Tình trạng mệt mỏi do lệch múi giờ khi đi máy bay đường dài.

    "I'm still suffering from jet lag after my trip to Japan."

    (Tôi vẫn còn mệt mỏi vì lệch múi giờ sau chuyến đi Nhật Bản.)

  • lagging indicator

    Chỉ số trễ (một chỉ số kinh tế hoặc tài chính thay đổi sau khi nền kinh tế đã thay đổi).

    "Unemployment rate is often considered a lagging indicator of economic health."

    (Tỷ lệ thất nghiệp thường được coi là một chỉ số trễ của sức khỏe kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lag

Động từ
Lật mặt

Chậm trễ, tụt lại phía sau, không theo kịp.

"The company's stock price has been lagging behind its competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lag".

Độ trễ trong game và internet

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của trò chơi trực tuyến (online games) và hội nghị video, từ 'lag' thường được dùng để chỉ sự chậm trễ trong phản hồi của hệ thống do đường truyền internet yếu hoặc máy chủ quá tải. Đây là một trải nghiệm gây khó chịu phổ biến cho nhiều người dùng công nghệ, đôi khi còn được dùng như một lý do hài hước cho việc chơi game kém hiệu quả.

Hội chứng 'jet lag'

'Jet lag' là một hiện tượng phổ biến mà người đi máy bay đường dài qua nhiều múi giờ thường gặp phải. Cơ thể mất thời gian để điều chỉnh theo múi giờ mới, gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, mất ngủ, khó tập trung hoặc rối loạn tiêu hóa. Nhiều người có 'chiến lược' riêng (như điều chỉnh giờ ngủ, tiếp xúc ánh sáng mặt trời) để đối phó với jet lag.