lag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to keep up with another or others; fall behind.
Vietnamese Meaning
Chậm trễ, tụt lại phía sau, không theo kịp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's stock price has been lagging behind its competitors."
"Giá cổ phiếu của công ty đang tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh."
-
"We experienced significant lag during the online meeting."
"Chúng tôi đã trải qua độ trễ đáng kể trong cuộc họp trực tuyến."
-
"The economic recovery is lagging behind expectations."
"Sự phục hồi kinh tế đang chậm hơn so với kỳ vọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lag' thường được dùng để chỉ sự chậm trễ hoặc tụt hậu so với một tiến độ, tiêu chuẩn hoặc đối tượng khác. Trong công nghệ thông tin, nó thường chỉ sự chậm trễ về thời gian trong truyền tải dữ liệu hoặc phản hồi của hệ thống. Trong đời sống, nó có thể ám chỉ sự chậm trễ trong phát triển hoặc tiến bộ. Cần phân biệt với 'delay' (sự trì hoãn) vì 'lag' nhấn mạnh sự tụt hậu so với một điểm tham chiếu, còn 'delay' chỉ đơn thuần là sự chậm trễ.
Prepositions
'Lag behind' được dùng khi nói về việc tụt hậu so với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The project is lagging behind schedule.' ('In' thường dùng trong cụm 'lag in development' - chậm phát triển)
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant lag (độ trễ đáng kể)
-
considerable lag (độ trễ đáng kể)
-
noticeable lag (độ trễ dễ nhận thấy)
-
input lag (độ trễ đầu vào)
-
server lag (độ trễ máy chủ)
-
experience lag (trải nghiệm độ trễ)
-
cause lag (gây ra độ trễ)
-
reduce lag (giảm độ trễ)
-
suffer from lag (chịu đựng độ trễ)
-
jet lag (lệch múi giờ)
-
time lag (độ trễ thời gian)
-
system lag (độ trễ hệ thống)
-
network lag (độ trễ mạng)
Idioms
-
lag behind
Tụt lại phía sau, chậm hơn so với người khác hoặc kế hoạch.
"Our country's economy is lagging behind other developed nations."
(Nền kinh tế của đất nước chúng ta đang tụt lại phía sau các quốc gia phát triển khác.)
-
jet lag
Tình trạng mệt mỏi do lệch múi giờ khi đi máy bay đường dài.
"I'm still suffering from jet lag after my trip to Japan."
(Tôi vẫn còn mệt mỏi vì lệch múi giờ sau chuyến đi Nhật Bản.)
-
lagging indicator
Chỉ số trễ (một chỉ số kinh tế hoặc tài chính thay đổi sau khi nền kinh tế đã thay đổi).
"Unemployment rate is often considered a lagging indicator of economic health."
(Tỷ lệ thất nghiệp thường được coi là một chỉ số trễ của sức khỏe kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lag
Động từChậm trễ, tụt lại phía sau, không theo kịp.
"The company's stock price has been lagging behind its competitors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lag".
