immediate reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reaction that happens instantly or very quickly after something else.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng xảy ra ngay lập tức hoặc rất nhanh sau một sự việc khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her immediate reaction to the accident was to call for help."
"Phản ứng ngay lập tức của cô ấy đối với tai nạn là gọi trợ giúp."
-
"The market's immediate reaction to the announcement was positive."
"Phản ứng ngay lập tức của thị trường đối với thông báo là tích cực."
-
"Doctors need to be prepared for immediate reactions to medications."
"Các bác sĩ cần chuẩn bị cho những phản ứng ngay lập tức đối với thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | immediacy | sự tức thì, sự ngay lập tức |
| Adverb | immediately | ngay lập tức, tức thì |
| Verb | react | phản ứng lại |
| Adjective | reactive | có tính phản ứng, dễ phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất tức thời, không có sự trì hoãn. Nó thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần phản ứng nhanh chóng. So sánh với 'quick reaction', 'immediate reaction' mang sắc thái cấp bách hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc tác nhân gây ra phản ứng. Ví dụ: 'The immediate reaction to the news was shock.' (Phản ứng ngay lập tức đối với tin tức là sốc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong immediate reaction (phản ứng tức thì mạnh mẽ)
-
swift swift immediate reaction (phản ứng tức thì nhanh chóng)
-
initial initial immediate reaction (phản ứng tức thì ban đầu)
-
visceral visceral immediate reaction (phản ứng tức thì theo bản năng)
-
trigger trigger an immediate reaction (kích hoạt một phản ứng tức thì)
-
provoke provoke an immediate reaction (gây ra một phản ứng tức thì)
-
elicit elicit an immediate reaction (khơi gợi một phản ứng tức thì)
-
have have an immediate reaction (có một phản ứng tức thì)
Idioms
-
My immediate reaction was to...
Phản ứng tức thì của tôi là... (Diễn tả hành động hoặc suy nghĩ đầu tiên, tự động của một người khi đối mặt với điều gì đó.)
"My immediate reaction was to call for help when I saw the accident."
(Phản ứng tức thì của tôi là gọi giúp đỡ khi tôi thấy vụ tai nạn.)
-
To provoke an immediate reaction
Gây ra/kích hoạt một phản ứng tức thì (Diễn tả việc một sự kiện hoặc lời nói khiến người khác phản ứng nhanh chóng và rõ rệt.)
"Her unexpected resignation provoked an immediate reaction of shock from the board."
(Việc cô ấy bất ngờ từ chức đã gây ra phản ứng sốc tức thì từ hội đồng quản trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immediate reaction
Cụm danh từMột phản ứng xảy ra ngay lập tức hoặc rất nhanh sau một sự việc khác.
"Her immediate reaction to the accident was to call for help."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news provoked an immediate reaction from the public. |
Tin tức đã gây ra một phản ứng ngay lập tức từ công chúng. |
| Phủ định | There was no immediate reaction to the proposal; everyone needed time to consider it. |
Không có phản ứng ngay lập tức nào đối với đề xuất; mọi người cần thời gian để cân nhắc nó. |
| Nghi vấn | Was his immediate reaction one of surprise or relief? |
Phản ứng ngay lập tức của anh ấy là ngạc nhiên hay nhẹ nhõm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate reaction".
