(Top Banner Ad)
immediate reaction
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

immediate reaction

UK: /ɪˈmiːdiət riˈækʃən/ • US: /ɪˈmiːdiət riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng tức thời phản ứng ngay lập tức hồi đáp nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reaction that happens instantly or very quickly after something else.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng xảy ra ngay lập tức hoặc rất nhanh sau một sự việc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her immediate reaction to the accident was to call for help."

    "Phản ứng ngay lập tức của cô ấy đối với tai nạn là gọi trợ giúp."

  • "The market's immediate reaction to the announcement was positive."

    "Phản ứng ngay lập tức của thị trường đối với thông báo là tích cực."

  • "Doctors need to be prepared for immediate reactions to medications."

    "Các bác sĩ cần chuẩn bị cho những phản ứng ngay lập tức đối với thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immediacy sự tức thì, sự ngay lập tức
Adverb immediately ngay lập tức, tức thì
Verb react phản ứng lại
Adjective reactive có tính phản ứng, dễ phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immediatus
Old French
immediat
English
immediate
Latin
reactio
French
réaction
English
reaction

Phản ứng Tức thì: Nguồn gốc từ Sự Trực Tiếp và Đáp Lại

Cụm từ 'immediate reaction' (phản ứng tức thì) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc rõ ràng. 'Immediate' xuất phát từ tiếng Latin 'immediatus', có nghĩa là 'không qua trung gian, trực tiếp', nhấn mạnh sự không chậm trễ. 'Reaction' lại có gốc từ tiếng Latin 're-actio', mang ý nghĩa 'hành động đáp lại' hoặc 'phản ứng lại một cách nhanh chóng'. Khi kết hợp, hai từ này tạo nên một cụm từ mô tả hành động, cảm xúc hoặc phản ứng xảy ra ngay lập tức mà không có sự suy nghĩ hay trì hoãn nào.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất tức thời, không có sự trì hoãn. Nó thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần phản ứng nhanh chóng. So sánh với 'quick reaction', 'immediate reaction' mang sắc thái cấp bách hơn.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc tác nhân gây ra phản ứng. Ví dụ: 'The immediate reaction to the news was shock.' (Phản ứng ngay lập tức đối với tin tức là sốc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immediate reaction
  • strong strong immediate reaction
    (phản ứng tức thì mạnh mẽ)
  • swift swift immediate reaction
    (phản ứng tức thì nhanh chóng)
  • initial initial immediate reaction
    (phản ứng tức thì ban đầu)
  • visceral visceral immediate reaction
    (phản ứng tức thì theo bản năng)
Verb + immediate reaction
  • trigger trigger an immediate reaction
    (kích hoạt một phản ứng tức thì)
  • provoke provoke an immediate reaction
    (gây ra một phản ứng tức thì)
  • elicit elicit an immediate reaction
    (khơi gợi một phản ứng tức thì)
  • have have an immediate reaction
    (có một phản ứng tức thì)

Idioms

  • My immediate reaction was to...

    Phản ứng tức thì của tôi là... (Diễn tả hành động hoặc suy nghĩ đầu tiên, tự động của một người khi đối mặt với điều gì đó.)

    "My immediate reaction was to call for help when I saw the accident."

    (Phản ứng tức thì của tôi là gọi giúp đỡ khi tôi thấy vụ tai nạn.)

  • To provoke an immediate reaction

    Gây ra/kích hoạt một phản ứng tức thì (Diễn tả việc một sự kiện hoặc lời nói khiến người khác phản ứng nhanh chóng và rõ rệt.)

    "Her unexpected resignation provoked an immediate reaction of shock from the board."

    (Việc cô ấy bất ngờ từ chức đã gây ra phản ứng sốc tức thì từ hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate reaction

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phản ứng xảy ra ngay lập tức hoặc rất nhanh sau một sự việc khác.

"Her immediate reaction to the accident was to call for help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news provoked an immediate reaction from the public.
Tin tức đã gây ra một phản ứng ngay lập tức từ công chúng.
Phủ định
There was no immediate reaction to the proposal; everyone needed time to consider it.
Không có phản ứng ngay lập tức nào đối với đề xuất; mọi người cần thời gian để cân nhắc nó.
Nghi vấn
Was his immediate reaction one of surprise or relief?
Phản ứng ngay lập tức của anh ấy là ngạc nhiên hay nhẹ nhõm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate reaction".

Giá trị của Phản ứng Nhanh trong Thế giới Hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội và truyền thông kỹ thuật số, 'immediate reaction' (phản ứng tức thì) thường được đánh giá cao. Việc nhanh chóng đưa ra ý kiến, bình luận hoặc phản hồi được xem là tích cực, thể hiện sự quan tâm và tương tác. Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến những phản ứng vội vàng, thiếu cân nhắc.

Phản ứng Bản năng vs. Phản ứng Cân nhắc

Cụm từ 'immediate reaction' đôi khi mang ý nghĩa tích cực khi thể hiện sự nhạy bén hoặc bản năng mạnh mẽ. Nhưng cũng có khi nó được dùng với hàm ý tiêu cực, ám chỉ 'knee-jerk reaction' (phản ứng bột phát, thiếu suy nghĩ). Văn hóa phương Tây thường cân bằng giữa việc tin tưởng vào trực giác và yêu cầu sự suy nghĩ cẩn trọng trước khi đưa ra quyết định quan trọng, đặc biệt trong các tình huống phức tạp.