instantaneous response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An immediate or very rapid reaction to a stimulus or event.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng tức thời hoặc rất nhanh chóng đối với một kích thích hoặc sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system provides an instantaneous response to any detected anomalies."
"Hệ thống cung cấp một phản ứng tức thời đối với bất kỳ sự bất thường nào được phát hiện."
-
"The athlete's instantaneous response allowed him to win the race."
"Phản ứng tức thời của vận động viên đã cho phép anh ta giành chiến thắng trong cuộc đua."
-
"The computer system is designed for instantaneous response to user commands."
"Hệ thống máy tính được thiết kế để phản ứng tức thời với các lệnh của người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instant | Khoảnh khắc, chốc lát |
| Adjective | instant | Ngay lập tức, tức thì |
| Adverb | instantly | Ngay lập tức, tức thì |
| Noun | instantaneousness | Tính chất tức thời, sự ngay lập tức |
| Verb | respond | Phản hồi, đáp lại |
| Adjective | responsive | Phản ứng nhanh nhạy, dễ phản ứng |
| Noun | responsibility | Trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các phản ứng xảy ra ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian rất ngắn. Nó nhấn mạnh tính kịp thời và không có độ trễ đáng kể. So với 'quick response' (phản ứng nhanh), 'instantaneous response' mạnh hơn, ngụ ý phản ứng gần như đồng thời với kích thích. 'Rapid response' (phản ứng nhanh chóng) có thể chấp nhận một chút độ trễ.
Prepositions
'to' dùng để chỉ đối tượng hoặc kích thích gây ra phản ứng. Ví dụ: 'instantaneous response to a threat'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate immediate instantaneous response (phản ứng tức thì ngay lập tức)
-
rapid rapid instantaneous response (phản ứng tức thì nhanh chóng)
-
quick quick instantaneous response (phản ứng tức thì nhanh)
-
perfect perfect instantaneous response (phản ứng tức thì hoàn hảo)
-
real-time real-time instantaneous response (phản ứng tức thì theo thời gian thực)
-
trigger trigger an instantaneous response (kích hoạt một phản ứng tức thì)
-
elicit elicit an instantaneous response (khơi gợi một phản ứng tức thì)
-
receive receive an instantaneous response (nhận được một phản ứng tức thì)
-
provide provide an instantaneous response (cung cấp một phản ứng tức thì)
-
expect expect an instantaneous response (mong đợi một phản ứng tức thì)
-
with an with an instantaneous response (với một phản ứng tức thì)
-
for an for an instantaneous response (để có một phản ứng tức thì)
-
in an in an instantaneous response (trong một phản ứng tức thì)
Idioms
-
demand an instantaneous response
đòi hỏi một phản ứng tức thì
"The manager demanded an instantaneous response from the team regarding the critical error."
(Người quản lý yêu cầu đội ngũ phải có phản ứng tức thì về lỗi nghiêm trọng.)
-
get an instantaneous response
nhận được một phản ứng tức thì
"We were surprised to get an instantaneous response from the customer support."
(Chúng tôi ngạc nhiên khi nhận được phản ứng tức thì từ bộ phận hỗ trợ khách hàng.)
-
facilitate an instantaneous response
tạo điều kiện cho một phản ứng tức thì
"New technology is designed to facilitate an instantaneous response to user queries."
(Công nghệ mới được thiết kế để tạo điều kiện cho một phản ứng tức thì đối với các truy vấn của người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instantaneous response
Danh từMột phản ứng tức thời hoặc rất nhanh chóng đối với một kích thích hoặc sự kiện.
"The system provides an instantaneous response to any detected anomalies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instantaneous response".
