(Top Banner Ad)
instantaneous response
C1
Danh từ C1 Khoa học, Kỹ thuật, Tâm lý học

instantaneous response

UK: /ˌɪnstənˈteɪniəs/ • US: /ˌɪnstənˈteɪniəs/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng tức thời hồi đáp tức thì đáp ứng ngay lập tức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An immediate or very rapid reaction to a stimulus or event.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng tức thời hoặc rất nhanh chóng đối với một kích thích hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system provides an instantaneous response to any detected anomalies."

    "Hệ thống cung cấp một phản ứng tức thời đối với bất kỳ sự bất thường nào được phát hiện."

  • "The athlete's instantaneous response allowed him to win the race."

    "Phản ứng tức thời của vận động viên đã cho phép anh ta giành chiến thắng trong cuộc đua."

  • "The computer system is designed for instantaneous response to user commands."

    "Hệ thống máy tính được thiết kế để phản ứng tức thời với các lệnh của người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instant Khoảnh khắc, chốc lát
Adjective instant Ngay lập tức, tức thì
Adverb instantly Ngay lập tức, tức thì
Noun instantaneousness Tính chất tức thời, sự ngay lập tức
Verb respond Phản hồi, đáp lại
Adjective responsive Phản ứng nhanh nhạy, dễ phản ứng
Noun responsibility Trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instans
Latin
instantāneus
English
instantaneous
Latin
respondere
Old French
respons
English
response

Nguồn gốc 'Instantaneous'

Từ 'instantaneous' có gốc từ tiếng Latin 'instans', nghĩa là 'đang hiện diện, đang cấp bách', thường dùng để chỉ một khoảnh khắc rất ngắn, gần như ngay lập tức. Sau đó, nó phát triển thành 'instantaneus' trong tiếng Latin muộn và đi vào tiếng Anh với nghĩa 'xảy ra ngay tức thì, không chậm trễ'.

Nguồn gốc 'Response'

Từ 'response' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'trả lời, phản hồi lại'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ với từ 'respons' và cuối cùng trở thành 'response' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về một hành động phản hồi lại điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các phản ứng xảy ra ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian rất ngắn. Nó nhấn mạnh tính kịp thời và không có độ trễ đáng kể. So với 'quick response' (phản ứng nhanh), 'instantaneous response' mạnh hơn, ngụ ý phản ứng gần như đồng thời với kích thích. 'Rapid response' (phản ứng nhanh chóng) có thể chấp nhận một chút độ trễ.

Prepositions

to

'to' dùng để chỉ đối tượng hoặc kích thích gây ra phản ứng. Ví dụ: 'instantaneous response to a threat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instantaneous response
  • immediate immediate instantaneous response
    (phản ứng tức thì ngay lập tức)
  • rapid rapid instantaneous response
    (phản ứng tức thì nhanh chóng)
  • quick quick instantaneous response
    (phản ứng tức thì nhanh)
  • perfect perfect instantaneous response
    (phản ứng tức thì hoàn hảo)
  • real-time real-time instantaneous response
    (phản ứng tức thì theo thời gian thực)
Verb + instantaneous response
  • trigger trigger an instantaneous response
    (kích hoạt một phản ứng tức thì)
  • elicit elicit an instantaneous response
    (khơi gợi một phản ứng tức thì)
  • receive receive an instantaneous response
    (nhận được một phản ứng tức thì)
  • provide provide an instantaneous response
    (cung cấp một phản ứng tức thì)
  • expect expect an instantaneous response
    (mong đợi một phản ứng tức thì)
Preposition + instantaneous response
  • with an with an instantaneous response
    (với một phản ứng tức thì)
  • for an for an instantaneous response
    (để có một phản ứng tức thì)
  • in an in an instantaneous response
    (trong một phản ứng tức thì)

Idioms

  • demand an instantaneous response

    đòi hỏi một phản ứng tức thì

    "The manager demanded an instantaneous response from the team regarding the critical error."

    (Người quản lý yêu cầu đội ngũ phải có phản ứng tức thì về lỗi nghiêm trọng.)

  • get an instantaneous response

    nhận được một phản ứng tức thì

    "We were surprised to get an instantaneous response from the customer support."

    (Chúng tôi ngạc nhiên khi nhận được phản ứng tức thì từ bộ phận hỗ trợ khách hàng.)

  • facilitate an instantaneous response

    tạo điều kiện cho một phản ứng tức thì

    "New technology is designed to facilitate an instantaneous response to user queries."

    (Công nghệ mới được thiết kế để tạo điều kiện cho một phản ứng tức thì đối với các truy vấn của người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instantaneous response

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng tức thời hoặc rất nhanh chóng đối với một kích thích hoặc sự kiện.

"The system provides an instantaneous response to any detected anomalies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instantaneous response".

Văn hóa tốc độ và sự tiện lợi

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong thời đại kỹ thuật số, có một kỳ vọng ngày càng cao về 'phản ứng tức thì'. Từ việc nhận tin nhắn, trả lời email cho đến dịch vụ khách hàng, mọi người đều mong muốn mọi thứ diễn ra nhanh chóng. Điều này phản ánh một văn hóa đề cao sự tiện lợi và hiệu quả, nơi thời gian là tiền bạc và sự chờ đợi bị xem là lãng phí.

Tác động của mạng xã hội

Các nền tảng mạng xã hội đã định hình lại kỳ vọng về 'phản ứng tức thì'. Người dùng có thể bình luận và mong đợi phản hồi ngay lập tức từ bạn bè, thương hiệu hoặc người nổi tiếng. Điều này tạo áp lực cho các tổ chức phải theo dõi và phản ứng nhanh chóng với các tương tác trực tuyến, ảnh hưởng đến cả chiến lược truyền thông và dịch vụ khách hàng.