i got it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
I understand.
Vietnamese Meaning
Tôi hiểu rồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Okay, you explained it clearly. I got it now."
"Được rồi, bạn giải thích rõ ràng rồi. Bây giờ tôi hiểu rồi."
-
"A: Can you help me with this problem? B: I got it."
"A: Bạn có thể giúp tôi với vấn đề này không? B: Tôi sẽ lo."
-
"I finally got it - the answer was so simple!"
"Cuối cùng tôi cũng hiểu rồi - câu trả lời quá đơn giản!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | get | Nhận được, có được, hiểu |
| Noun | understanding | Sự hiểu biết |
| Adjective | understandable | Có thể hiểu được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để thể hiện sự hiểu biết, lĩnh hội một thông tin, hướng dẫn hoặc một vấn đề nào đó. 'I got it' mang tính thân mật, suồng sã hơn so với 'I understand'. Nó cũng có thể thể hiện khả năng hoặc sự sẵn sàng làm một việc gì đó.
Trong ngữ cảnh này, 'I got it' có nghĩa là đang sở hữu hoặc có một vật gì đó. Sự khác biệt với 'I have it' là 'I got it' thường được sử dụng để thông báo về việc nhận được hoặc có được một thứ gì đó gần đây.
Sử dụng khi bạn đảm nhận trách nhiệm cho một việc gì đó. Nó thể hiện sự tự tin và khả năng giải quyết vấn đề. Khác với 'I'll do it', 'I got it' nhấn mạnh sự đảm nhận và chủ động hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Don't worry Don't worry, I got it. (Đừng lo, tôi lo được.)
-
Sure Sure, I got it. (Chắc chắn rồi, tôi hiểu/làm được.)
-
Now Now I got it! (Bây giờ thì tôi hiểu rồi!)
-
Oh Oh, I got it. (Ồ, tôi hiểu rồi.)
Idioms
-
Got it!
Hiểu rồi!, Rõ rồi!, Tôi hiểu!
"Teacher: Do you understand the instructions? Student: Got it!"
(Giáo viên: Em có hiểu các hướng dẫn không? Học sinh: Rõ rồi!)
-
I've got it!
Tôi làm được!, Tôi hiểu rồi!, Tôi có nó!
"I've got it! I know how to solve the problem now."
(Tôi làm được rồi! Bây giờ tôi biết cách giải quyết vấn đề rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i got it
Thành ngữ (Idiom)Tôi hiểu rồi.
"Okay, you explained it clearly. I got it now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i got it".
