(Top Banner Ad)
i got it
A2
Thành ngữ (Idiom) A2 Giao tiếp hàng ngày

i got it

UK: /aɪ ˈɡɒt ɪt/ • US: /aɪ ˈɡɑːt ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi hiểu rồi Để tôi lo Tôi biết rồi Tôi có rồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

I understand.

Vietnamese Meaning

Tôi hiểu rồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Okay, you explained it clearly. I got it now."

    "Được rồi, bạn giải thích rõ ràng rồi. Bây giờ tôi hiểu rồi."

  • "A: Can you help me with this problem? B: I got it."

    "A: Bạn có thể giúp tôi với vấn đề này không? B: Tôi sẽ lo."

  • "I finally got it - the answer was so simple!"

    "Cuối cùng tôi cũng hiểu rồi - câu trả lời quá đơn giản!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get Nhận được, có được, hiểu
Noun understanding Sự hiểu biết
Adjective understandable Có thể hiểu được

Synonyms

I understand (Tôi hiểu)I see (Tôi thấy)I comprehend (Tôi hiểu thấu đáo)I'll handle it (Tôi sẽ xử lý nó)I'll take care of it (Tôi sẽ lo liệu nó)

Antonyms

Related Words

gotcha (Hiểu rồi, bắt được rồi)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'i got it'

Cụm từ 'i got it' đơn giản chỉ là sự kết hợp của động từ 'get' (có, nhận được) ở thì quá khứ 'got' và đại từ 'I' (tôi) cùng với đại từ 'it' (nó). Tuy đơn giản, cách dùng của nó lại rất đa dạng và thể hiện sự tự tin, hiểu biết hoặc sẵn sàng giúp đỡ.

Usage Note

Thường được sử dụng để thể hiện sự hiểu biết, lĩnh hội một thông tin, hướng dẫn hoặc một vấn đề nào đó. 'I got it' mang tính thân mật, suồng sã hơn so với 'I understand'. Nó cũng có thể thể hiện khả năng hoặc sự sẵn sàng làm một việc gì đó.
Trong ngữ cảnh này, 'I got it' có nghĩa là đang sở hữu hoặc có một vật gì đó. Sự khác biệt với 'I have it' là 'I got it' thường được sử dụng để thông báo về việc nhận được hoặc có được một thứ gì đó gần đây.
Sử dụng khi bạn đảm nhận trách nhiệm cho một việc gì đó. Nó thể hiện sự tự tin và khả năng giải quyết vấn đề. Khác với 'I'll do it', 'I got it' nhấn mạnh sự đảm nhận và chủ động hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Response to a request
  • Don't worry Don't worry, I got it.
    (Đừng lo, tôi lo được.)
  • Sure Sure, I got it.
    (Chắc chắn rồi, tôi hiểu/làm được.)
Expressing Understanding
  • Now Now I got it!
    (Bây giờ thì tôi hiểu rồi!)
  • Oh Oh, I got it.
    (Ồ, tôi hiểu rồi.)

Idioms

  • Got it!

    Hiểu rồi!, Rõ rồi!, Tôi hiểu!

    "Teacher: Do you understand the instructions? Student: Got it!"

    (Giáo viên: Em có hiểu các hướng dẫn không? Học sinh: Rõ rồi!)

  • I've got it!

    Tôi làm được!, Tôi hiểu rồi!, Tôi có nó!

    "I've got it! I know how to solve the problem now."

    (Tôi làm được rồi! Bây giờ tôi biết cách giải quyết vấn đề rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i got it

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Tôi hiểu rồi.

"Okay, you explained it clearly. I got it now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i got it".

Sử dụng 'I got it' trong công việc

Trong môi trường làm việc phương Tây, 'I got it' thể hiện sự tự tin và trách nhiệm. Nó cho thấy bạn sẵn sàng đảm nhận công việc và có khả năng hoàn thành nó. Tuy nhiên, hãy cẩn thận để không bị coi là kiêu ngạo; luôn đảm bảo rằng bạn thực sự có thể hoàn thành những gì mình đã hứa.