(Top Banner Ad)
i see
A1
Câu cảm thán/Thành ngữ A1 Giao tiếp hàng ngày

i see

UK: /aɪ siː/ • US: /aɪ siː/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi hiểu Tôi thấy Ra vậy
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate understanding or agreement.

Vietnamese Meaning

Được dùng để thể hiện sự hiểu biết hoặc đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oh, I see. So that's why you were late."

    "À, tôi hiểu rồi. Vậy ra đó là lý do bạn đến muộn."

  • "I see what you mean."

    "Tôi hiểu ý bạn rồi."

  • "I see your point."

    "Tôi hiểu quan điểm của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb see nhìn, thấy, hiểu
Noun sight thị giác, cảnh tượng
Adjective visible có thể nhìn thấy được
Adjective seeing biết nhìn xa trông rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sehwaną
Old English
sēon
English
see
Proto-Germanic
*ek
Old English
ic
English
I

Nguồn gốc của 'I see'

Cụm từ 'I see' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với 'I' bắt nguồn từ 'ic' và 'see' từ 'sēon', có nghĩa là 'nhìn'. Theo thời gian, nó không chỉ mang nghĩa đen là 'tôi nhìn thấy' mà còn phát triển thành một cách diễn đạt sự hiểu biết hoặc đồng ý. Tương tự như cách người Việt nói 'Tôi hiểu rồi'.

Usage Note

Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó không chỉ đơn thuần có nghĩa là 'tôi nhìn thấy' theo nghĩa đen, mà mang ý nghĩa bóng bẩy hơn là 'tôi hiểu', 'tôi đã hiểu ra', 'tôi đồng ý'. Mức độ trang trọng của nó ở mức trung bình, phù hợp với các cuộc trò chuyện thông thường. Đôi khi, nó có thể được sử dụng một cách mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu.
Nghĩa đen của 'see' là hành động nhìn, thấy. Trong ngữ cảnh này, nó không mang tính thành ngữ và được sử dụng như một động từ thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + I see
  • Now Now I see
    (Bây giờ tôi hiểu rồi)
  • Finally Finally I see
    (Cuối cùng thì tôi cũng hiểu)
Question + I see
  • Oh Oh, I see
    (À, tôi hiểu rồi)

Idioms

  • I see your point

    Tôi hiểu ý của bạn

    "I see your point about the budget cuts, but we need to prioritize education."

    (Tôi hiểu ý của bạn về việc cắt giảm ngân sách, nhưng chúng ta cần ưu tiên giáo dục.)

  • Seeing is believing

    Tai nghe không bằng mắt thấy

    "I didn't believe he was telling the truth until I saw the evidence. Seeing is believing."

    (Tôi đã không tin anh ta nói sự thật cho đến khi tôi thấy bằng chứng. Tai nghe không bằng mắt thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i see

Câu cảm thán/Thành ngữ
Lật mặt

Được dùng để thể hiện sự hiểu biết hoặc đồng ý.

"Oh, I see. So that's why you were late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i see".

Sử dụng 'I see' trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'I see' là một cách lịch sự để cho người nói biết rằng bạn đang lắng nghe và hiểu những gì họ nói. Nó thể hiện sự đồng cảm và tôn trọng đối với quan điểm của người khác.