i see
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to indicate understanding or agreement.
Vietnamese Meaning
Được dùng để thể hiện sự hiểu biết hoặc đồng ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oh, I see. So that's why you were late."
"À, tôi hiểu rồi. Vậy ra đó là lý do bạn đến muộn."
-
"I see what you mean."
"Tôi hiểu ý bạn rồi."
-
"I see your point."
"Tôi hiểu quan điểm của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó không chỉ đơn thuần có nghĩa là 'tôi nhìn thấy' theo nghĩa đen, mà mang ý nghĩa bóng bẩy hơn là 'tôi hiểu', 'tôi đã hiểu ra', 'tôi đồng ý'. Mức độ trang trọng của nó ở mức trung bình, phù hợp với các cuộc trò chuyện thông thường. Đôi khi, nó có thể được sử dụng một cách mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu.
Nghĩa đen của 'see' là hành động nhìn, thấy. Trong ngữ cảnh này, nó không mang tính thành ngữ và được sử dụng như một động từ thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Now Now I see (Bây giờ tôi hiểu rồi)
-
Finally Finally I see (Cuối cùng thì tôi cũng hiểu)
-
Oh Oh, I see (À, tôi hiểu rồi)
Idioms
-
I see your point
Tôi hiểu ý của bạn
"I see your point about the budget cuts, but we need to prioritize education."
(Tôi hiểu ý của bạn về việc cắt giảm ngân sách, nhưng chúng ta cần ưu tiên giáo dục.)
-
Seeing is believing
Tai nghe không bằng mắt thấy
"I didn't believe he was telling the truth until I saw the evidence. Seeing is believing."
(Tôi đã không tin anh ta nói sự thật cho đến khi tôi thấy bằng chứng. Tai nghe không bằng mắt thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i see
Câu cảm thán/Thành ngữĐược dùng để thể hiện sự hiểu biết hoặc đồng ý.
"Oh, I see. So that's why you were late."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i see".
