(Top Banner Ad)
i'm confused
A2
Tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày

i'm confused

UK: /kənˈfjuːzd/ • US: /kənˈfjuːzd/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi bối rối Tôi hoang mang Tôi không hiểu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to think clearly or understand something.

Vietnamese Meaning

Không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc hiểu điều gì đó; bối rối, hoang mang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm confused about what you're saying."

    "Tôi bối rối về những gì bạn đang nói."

  • "She looked confused when I asked her the question."

    "Cô ấy trông bối rối khi tôi hỏi câu hỏi đó."

  • "I'm confused. Could you explain that again?"

    "Tôi đang bối rối. Bạn có thể giải thích lại được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confuse làm bối rối, gây khó hiểu
Adjective confusing gây bối rối, khó hiểu
Noun confusion sự bối rối, sự hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
I am confused
English (contraction)
I'm confused

Sự hình thành của 'confused'

Từ 'confused' xuất phát từ động từ 'to confuse' trong tiếng Anh. 'To confuse' có nghĩa là làm ai đó bối rối hoặc khó hiểu. Nó thường được sử dụng khi ai đó không thể hiểu rõ một tình huống hoặc một vấn đề nào đó. Trong trường hợp 'I'm confused,' nó có nghĩa là 'Tôi đang cảm thấy bối rối.'

Usage Note

'Confused' thường diễn tả một trạng thái tinh thần bị rối bời, không biết chuyện gì đang xảy ra hoặc không hiểu rõ một vấn đề. Mức độ có thể từ nhẹ (hơi bối rối) đến nặng (hoàn toàn mất phương hướng). Khác với 'puzzled' (cảm thấy khó hiểu nhưng vẫn muốn tìm hiểu), 'confused' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, thể hiện sự thiếu hiểu biết và có thể gây khó chịu.

Prepositions

about by with

'Confused about' được dùng khi bối rối về một chủ đề, vấn đề cụ thể. Ví dụ: I'm confused about the new policy. 'Confused by' được dùng khi bối rối bởi một người, vật hoặc sự kiện. Ví dụ: I'm confused by his behavior. 'Confused with' được dùng khi nhầm lẫn cái này với cái khác. Ví dụ: I'm often confused with my sister.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + I'm confused
  • totally totally I'm confused
    (tôi hoàn toàn bối rối)
  • really really I'm confused
    (tôi thực sự bối rối)
  • still still I'm confused
    (tôi vẫn còn bối rối)
Từ để hỏi + I'm confused
  • why why I'm confused
    (tại sao tôi lại bối rối)
  • what what I'm confused about
    (tôi đang bối rối về điều gì)
  • how how I'm confused can be fixed
    (sự bối rối của tôi có thể được giải quyết như thế nào)

Idioms

  • clear as mud

    khó hiểu, không rõ ràng (tương tự như 'I'm confused')

    "The instructions were as clear as mud, so I'm confused about how to assemble the furniture."

    (Hướng dẫn thì khó hiểu như bùn, nên tôi bối rối về cách lắp ráp đồ đạc.)

  • lost in the sauce

    bị lạc lối, bối rối trong một tình huống phức tạp (tương tự như 'I'm confused')

    "After the meeting, I was completely lost in the sauce and didn't know what to do next."

    (Sau cuộc họp, tôi hoàn toàn bị lạc lối và không biết phải làm gì tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm confused

Tính từ
Lật mặt

Không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc hiểu điều gì đó; bối rối, hoang mang.

"I'm confused about what you're saying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm confused".

Sự bối rối trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc thừa nhận rằng 'I'm confused' được coi là điều bình thường và thể hiện sự trung thực. Nó khuyến khích người khác giải thích rõ hơn hoặc cung cấp thêm thông tin.