(Top Banner Ad)
I’m sorry
A1
Thành ngữ A1 Giao tiếp hàng ngày

I’m sorry

UK: /ˈaɪm ˈsɒri/ • US: /ˈaɪm ˈsɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi xin lỗi Tôi rất tiếc Thật đáng tiếc Rất tiếc là
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of regret, remorse, or apology.

Vietnamese Meaning

Một biểu thức thể hiện sự hối tiếc, ăn năn hoặc xin lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm sorry for hurting your feelings."

    "Tôi xin lỗi vì đã làm tổn thương cảm xúc của bạn."

  • "I'm sorry, I didn't mean to offend you."

    "Tôi xin lỗi, tôi không có ý xúc phạm bạn."

  • "I'm sorry, but I can't help you with that."

    "Tôi xin lỗi, nhưng tôi không thể giúp bạn việc đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sorry Buồn, hối tiếc, tiếc nuối
Noun sorrow Nỗi buồn, sự đau khổ
Adverb sorrowfully Một cách buồn bã, đau khổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sārig (sorrowful, painful)
English
sorry

Nguồn gốc của 'Sorry'

Từ 'sorry' bắt nguồn từ 'sārig' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đau khổ' hoặc 'buồn bã'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa cảm thấy đau đớn về mặt thể xác hoặc tinh thần. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành sự hối tiếc hoặc thông cảm với người khác.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi để bày tỏ sự hối tiếc về một hành động sai trái, một lỗi lầm, hoặc để thể hiện sự cảm thông với ai đó. Mức độ trang trọng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'I'm sorry' có thể đơn giản chỉ là một lời xin lỗi lịch sự, hoặc thể hiện sự hối hận sâu sắc.

Prepositions

for about

'I'm sorry for' thường được sử dụng khi xin lỗi về một hành động cụ thể mà bạn đã làm. Ví dụ: 'I'm sorry for being late.' ('Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.') 'I'm sorry about' thường được sử dụng để thể hiện sự cảm thông hoặc hối tiếc về một tình huống hoặc tin tức không may. Ví dụ: 'I'm sorry about your loss.' ('Tôi rất tiếc về sự mất mát của bạn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I’m sorry
  • So So, I'm sorry.
    (Tôi rất tiếc.)
  • Really Really, I'm sorry.
    (Thật sự, tôi xin lỗi.)
  • Terribly Terribly, I'm sorry.
    (Tôi vô cùng xin lỗi.)
Verb + I’m sorry
  • Say I say I'm sorry.
    (Tôi nói là tôi xin lỗi.)
  • Am I am sorry to...
    (Tôi xin lỗi vì...)
  • Want I want to say I'm sorry.
    (Tôi muốn nói lời xin lỗi.)

Idioms

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy; Thà cẩn thận còn hơn là hối tiếc.

    "I think we should take an umbrella, better safe than sorry."

    (Tôi nghĩ chúng ta nên mang theo ô, cẩn tắc vô áy náy.)

  • Sorry not sorry

    Không hề hối tiếc (dù có vẻ như đang xin lỗi).

    "I ate your last cookie, sorry not sorry."

    (Tôi đã ăn cái bánh quy cuối cùng của bạn rồi, không hề hối tiếc đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

I’m sorry

Thành ngữ
Lật mặt

Một biểu thức thể hiện sự hối tiếc, ăn năn hoặc xin lỗi.

"I'm sorry for hurting your feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be sorry for one's mistakes is a sign of maturity.
Xin lỗi vì những sai lầm của mình là một dấu hiệu của sự trưởng thành.
Phủ định
It's important not to be sorry for trying, even if you fail.
Điều quan trọng là không hối tiếc vì đã cố gắng, ngay cả khi bạn thất bại.
Nghi vấn
Is it right to be sorry for something you didn't do?
Có đúng khi hối tiếc về điều gì đó mà bạn không làm?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I'm sorry, I broke your vase.
Tôi xin lỗi, tôi đã làm vỡ bình hoa của bạn.
Phủ định
I'm sorry, I can't help you with that.
Tôi xin lỗi, tôi không thể giúp bạn việc đó.
Nghi vấn
I'm sorry, are you feeling alright?
Tôi xin lỗi, bạn có cảm thấy ổn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew you were feeling down, I would have said 'I'm sorry' to make you feel better.
Nếu tôi biết bạn đang buồn, tôi đã nói 'Tôi xin lỗi' để bạn cảm thấy tốt hơn.
Phủ định
If I hadn't been so distracted, I wouldn't be saying 'I'm sorry' now for missing your important event.
Nếu tôi không bị xao nhãng như vậy, tôi sẽ không phải nói 'Tôi xin lỗi' bây giờ vì đã bỏ lỡ sự kiện quan trọng của bạn.
Nghi vấn
Would you have accepted my apology (I'm sorry) if I had explained my mistake more clearly?
Bạn có chấp nhận lời xin lỗi của tôi (Tôi xin lỗi) nếu tôi giải thích rõ ràng hơn về lỗi của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be saying I'm sorry for interrupting you even if you don't notice.
Tôi sẽ xin lỗi vì đã làm phiền bạn ngay cả khi bạn không nhận ra.
Phủ định
She won't be saying she's sorry for her mistake, because she doesn't think she did anything wrong.
Cô ấy sẽ không xin lỗi vì lỗi của mình, vì cô ấy không nghĩ rằng mình đã làm gì sai.
Nghi vấn
Will you be saying you're sorry to him after you realize you were wrong?
Bạn sẽ xin lỗi anh ấy sau khi bạn nhận ra mình đã sai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "I’m sorry".

Văn hóa xin lỗi

Trong văn hóa phương Tây, việc xin lỗi được coi trọng và thường được sử dụng để giải quyết xung đột và duy trì mối quan hệ tốt đẹp. Tuy nhiên, việc xin lỗi quá nhiều đôi khi có thể bị coi là thiếu tự tin.

Sự khác biệt văn hóa trong việc xin lỗi

Ở một số nền văn hóa (như Nhật Bản), việc xin lỗi là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội, ngay cả khi không có lỗi thực sự. Trong khi đó, ở những nền văn hóa khác, việc xin lỗi có thể được coi là thừa nhận trách nhiệm và do đó được sử dụng một cách thận trọng hơn.