(Top Banner Ad)
excuse me?
A1
Thán từ/Câu A1 Giao tiếp hàng ngày

excuse me?

UK: /ɪkˈskjuːz miː/ • US: /ɪkˈskjuːz miː/

Nghĩa tiếng Việt

Xin lỗi Cho tôi xin lỗi Làm ơn Hả?
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt lịch sự dùng khi bạn chuẩn bị làm gián đoạn ai đó, hỏi họ điều gì đó hoặc không đồng ý với họ. Cũng được sử dụng để thể hiện sự phẫn nộ hoặc không tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Excuse me?" she said, clearly annoyed."

    ""Xin lỗi?" cô ấy nói, rõ ràng là bực mình."

  • "Excuse me, is this seat taken?"

    "Xin lỗi, ghế này có ai ngồi chưa?"

  • "Excuse me, could you please move?"

    "Xin lỗi, bạn có thể vui lòng di chuyển được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excuse tha thứ, miễn thứ, bào chữa
Noun excuse lời bào chữa, cớ, sự tha thứ
Adjective excusable có thể tha thứ được, chấp nhận được
Adjective inexcusable không thể tha thứ được, không thể biện minh được

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excusare
Old French
escuser
Middle English
escusen
English
excuse me

Nguồn gốc 'Excuse'

Từ 'excuse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excusare', được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi, từ') và 'causa' (nghĩa là 'lý do, nguyên nhân'). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'giải phóng khỏi một lời buộc tội' hoặc 'biện minh'. Theo thời gian, đặc biệt là khi kết hợp với 'me' (tôi), cụm từ 'excuse me' đã phát triển thành một cách lịch sự để xin lỗi hoặc thu hút sự chú ý.

Usage Note

Thái độ lịch sự khi muốn thu hút sự chú ý, xin lỗi trước khi làm phiền, hoặc thể hiện sự ngạc nhiên/phản đối nhẹ nhàng. So với 'sorry', 'excuse me' thường dùng để xin phép làm điều gì đó (ví dụ, đi qua), còn 'sorry' dùng để xin lỗi vì đã gây ra điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Để gây sự chú ý hoặc bắt đầu một yêu cầu
  • Excuse me, Excuse me, could you tell me the time?
    (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?)
  • Excuse me, Excuse me, is this seat taken?
    (Xin lỗi, ghế này có người ngồi chưa?)
Để xin lỗi khi làm phiền hoặc đi qua
  • Excuse me, Excuse me, I need to get past.
    (Xin lỗi, cho tôi đi qua một chút.)
  • Excuse me for Excuse me for interrupting, but...
    (Xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng mà...)
Để thể hiện sự ngạc nhiên, khó tin hoặc bất đồng
  • Excuse me? Excuse me? Did you just say I'm wrong?
    (Cái gì cơ? Bạn vừa nói tôi sai à?)
  • Excuse me? Excuse me? That's not what I heard.
    (Xin lỗi? Đó không phải là điều tôi đã nghe.)

Idioms

  • Excuse my French

    Xin lỗi vì đã nói tục (cụm từ dùng để xin lỗi trước hoặc sau khi dùng từ ngữ thô tục hoặc chửi thề)

    "Oh, excuse my French, but that's a load of rubbish!"

    (Ôi, xin lỗi vì đã nói tục, nhưng đó toàn là chuyện vớ vẩn!)

  • Excuse me for living!

    Xin lỗi vì đã sống! (cách nói hài hước, mỉa mai khi ai đó khó chịu với sự hiện diện hoặc hành động vô hại của bạn)

    "You don't like my singing? Well, excuse me for living!"

    (Bạn không thích tôi hát ư? À, xin lỗi vì đã sống nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excuse me?

Thán từ/Câu
Lật mặt

Một cách diễn đạt lịch sự dùng khi bạn chuẩn bị làm gián đoạn ai đó, hỏi họ điều gì đó hoặc không đồng ý với họ. Cũng được sử dụng để thể hiện sự phẫn nộ hoặc không tin.

""Excuse me?" she said, clearly annoyed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were busy, I would have excused myself from interrupting your work.
Nếu tôi biết bạn bận, tôi đã xin phép không làm gián đoạn công việc của bạn.
Phủ định
If she had not excused his behavior, he would not have continued acting disrespectfully.
Nếu cô ấy không bỏ qua hành vi của anh ta, anh ta đã không tiếp tục hành xử thiếu tôn trọng.
Nghi vấn
Would you have excused her tardiness if she had explained the reason properly?
Bạn có tha thứ cho sự chậm trễ của cô ấy nếu cô ấy giải thích lý do một cách hợp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excuse me?".

Sức mạnh của ngữ điệu

'Excuse me?' có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ điệu. Với ngữ điệu đi lên (như khi đặt câu hỏi), nó có thể là một lời yêu cầu sự chú ý lịch sự, hoặc một biểu hiện của sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc hoài nghi. Với ngữ điệu đi xuống, nó thường là lời xin lỗi chân thành khi gây ra sự bất tiện nhỏ.

Sự lịch sự trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'excuse me' là một cụm từ thiết yếu để duy trì sự lịch sự. Nó được dùng để xin lỗi khi gây ra sự bất tiện nhỏ (như hắt hơi, ợ hơi), để thu hút sự chú ý của người lạ (ví dụ, khi hỏi đường), hoặc để xin phép đi ngang qua ai đó. Việc sử dụng đúng lúc cụm từ này cho thấy sự tôn trọng đối với người khác.