ibm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
International Business Machines Corporation, a multinational technology corporation headquartered in Armonk, New York.
Vietnamese Meaning
Tổng công ty Máy tính Quốc tế, một tập đoàn công nghệ đa quốc gia có trụ sở chính tại Armonk, New York.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"IBM is a major player in the technology industry."
"IBM là một công ty lớn trong ngành công nghiệp công nghệ."
-
"She works at IBM."
"Cô ấy làm việc tại IBM."
-
"IBM's stock price has increased."
"Giá cổ phiếu của IBM đã tăng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
IBM thường được sử dụng để chỉ công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty này. Nó là một từ viết tắt phổ biến và thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, kinh doanh và máy tính.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ibm
Danh từTổng công ty Máy tính Quốc tế, một tập đoàn công nghệ đa quốc gia có trụ sở chính tại Armonk, New York.
"IBM is a major player in the technology industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ibm".
