(Top Banner Ad)
ice block
A2
danh từ A2 Vật lý, Đời sống hàng ngày

ice block

UK: /ˈaɪs blɒk/ • US: /ˈaɪs blɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

khối đá tảng đá khối băng tảng băng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid block of ice.

Vietnamese Meaning

Một khối băng rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used an ice block to keep the drinks cold."

    "Chúng tôi đã dùng một khối đá để giữ lạnh đồ uống."

  • "The fisherman used ice blocks to preserve the fish he caught."

    "Người ngư dân đã dùng các khối đá để bảo quản cá mà anh ta bắt được."

  • "The artist sculpted a beautiful statue out of an ice block."

    "Nghệ sĩ đã điêu khắc một bức tượng tuyệt đẹp từ một khối băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice nước đá (đá lạnh)
Verb ice làm lạnh bằng đá
Noun block khối, tảng
Verb block chặn, ngăn cản
Noun iceberg tảng băng trôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsaz
Old English
īs
English
ice
Old French
bloc
Middle English
blok
English
block
English
ice block

Nguồn gốc của 'ice block'

Từ 'ice' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*īsaz', có nghĩa là 'băng'. Từ 'block' đến từ tiếng Pháp cổ 'bloc', có nghĩa là 'khối'. Kết hợp lại, 'ice block' đơn giản chỉ một khối băng, một khái niệm đã tồn tại từ rất lâu trước khi có tủ lạnh!

Usage Note

Thường dùng để chỉ một khối băng lớn, có hình dạng nhất định (thường là hình hộp chữ nhật). Khác với 'ice cube' (viên đá nhỏ) hoặc 'ice floe' (tảng băng trôi). Thường được sử dụng để làm lạnh đồ uống, bảo quản thực phẩm, hoặc trong điêu khắc băng.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ thành phần cấu tạo nên khối: 'an ice block of pure water' (một khối băng làm từ nước tinh khiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice block
  • large ice block
    (khối băng lớn)
  • small ice block
    (khối băng nhỏ)
  • solid ice block
    (khối băng đặc)
Verb + ice block
  • melt ice block
    (khối băng tan chảy)
  • break ice block
    (đập vỡ khối băng)
  • put ice block in
    (cho khối băng vào)

Idioms

  • break the ice

    phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen

    "I tried to break the ice by telling a joke."

    (Tôi cố gắng phá vỡ sự ngại ngùng bằng cách kể một câu chuyện cười.)

  • skating on thin ice

    trong tình huống nguy hiểm, mạo hiểm

    "He's skating on thin ice with his boss after being late so many times."

    (Anh ta đang ở trong tình huống nguy hiểm với ông chủ của mình sau khi đi làm muộn quá nhiều lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice block

danh từ
Lật mặt

Một khối băng rắn.

"We used an ice block to keep the drinks cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long hike, we enjoyed ice blocks, cold drinks, and refreshing watermelon.
Sau một chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã thưởng thức đá lạnh, đồ uống lạnh và dưa hấu tươi mát.
Phủ định
Unlike the children, who craved ice blocks, I preferred a warm cup of tea.
Không giống như những đứa trẻ thèm đá lạnh, tôi thích một tách trà ấm.
Nghi vấn
Sarah, would you like an ice block, or would you prefer a popsicle?
Sarah, bạn muốn một viên đá lạnh hay bạn thích một cây kem mút?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child enjoyed sucking on the ice block.
Đứa trẻ thích mút que kem đá.
Phủ định
There isn't an ice block left in the freezer.
Không còn que kem đá nào trong tủ đông cả.
Nghi vấn
Do you want an ice block to cool down?
Bạn có muốn một que kem đá để hạ nhiệt không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy an ice block from the store.
Cô ấy sẽ mua một khối đá từ cửa hàng.
Phủ định
They are not going to use an ice block to cool the drinks.
Họ sẽ không sử dụng một khối đá để làm mát đồ uống.
Nghi vấn
Is he going to put an ice block in his drink?
Anh ấy có định bỏ một khối đá vào đồ uống của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be putting an ice block in your drink later.
Tôi sẽ bỏ một cục đá vào đồ uống của bạn sau.
Phủ định
She won't be buying an ice block, as the fridge is working now.
Cô ấy sẽ không mua cục đá nào vì tủ lạnh đang hoạt động rồi.
Nghi vấn
Will they be delivering the ice block tomorrow?
Liệu họ có giao cục đá vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice block".

Ice carving

Nghệ thuật điêu khắc trên băng là một truyền thống phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là trong các lễ hội mùa đông. Các tác phẩm điêu khắc có thể rất phức tạp và đẹp mắt.

Ice harvesting

Trước khi có tủ lạnh, người ta thu hoạch băng từ sông và hồ đóng băng vào mùa đông và lưu trữ nó trong các nhà băng để sử dụng trong suốt mùa hè. Đây là một ngành công nghiệp quan trọng vào thế kỷ 19.