(Top Banner Ad)
ice chunk
B1
noun B1 Khoa học tự nhiên, Địa lý

ice chunk

UK: /ˈaɪs tʃʌŋk/ • US: /ˈaɪs tʃʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

khối băng mảnh băng lớn tảng băng nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, irregularly shaped piece of ice that has broken off from a larger body of ice, such as a glacier, iceberg, or ice floe.

Vietnamese Meaning

Một khối băng lớn, có hình dạng không đều, vỡ ra từ một khối băng lớn hơn, chẳng hạn như sông băng, tảng băng trôi hoặc băng trôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat narrowly avoided hitting a large ice chunk floating in the sea."

    "Chiếc thuyền suýt chút nữa đã đâm phải một khối băng lớn trôi nổi trên biển."

  • "Melting glaciers are releasing ice chunks into the ocean, raising sea levels."

    "Các sông băng tan chảy đang giải phóng các khối băng vào đại dương, làm tăng mực nước biển."

  • "The river was filled with ice chunks after the winter thaw."

    "Con sông chứa đầy những khối băng sau đợt tan băng mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng
Verb ice (v) làm lạnh, ướp lạnh
Adjective icy băng giá, lạnh lẽo
Noun chunk khúc, tảng, miếng lớn
Adjective chunky lớn, cục mịch, có nhiều miếng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsą
Old English
īs
Middle English
is
English
ice
Old English
cnocc
Middle English
chukke
English
chunk

Nguồn gốc của 'Ice'

Từ 'ice' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *īsą, có nghĩa là 'băng'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi nhỏ trong tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'ice' như chúng ta biết ngày nay. Tổ tiên xa xưa của chúng ta chắc hẳn đã rất quen thuộc với băng giá!

Nguồn gốc của 'Chunk'

Từ 'chunk' xuất phát từ 'cnocc' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là một khối ngắn và dày. Nó ám chỉ một phần lớn của một thứ gì đó, không nhất thiết phải là băng. 'Chunk' mang đến hình ảnh của một miếng to, rắn chắc.

Usage Note

Cụm từ 'ice chunk' thường được sử dụng để mô tả những mảnh băng có kích thước đáng kể, đủ lớn để gây chú ý. Nó mang tính chất mô tả vật lý nhiều hơn là nhấn mạnh đến nguồn gốc hay quá trình hình thành (ví dụ, không giống như 'iceberg' là một khối băng lớn trôi nổi trên biển). So sánh với 'ice cube' (viên đá) nhỏ và thường có hình dạng xác định, 'ice chunk' lớn hơn nhiều và có hình dạng tự nhiên, không đều.

Prepositions

of in

'of': Sử dụng để chỉ nguồn gốc của khối băng (ví dụ: 'a chunk of ice from the glacier'). 'in': Sử dụng để chỉ vị trí của khối băng (ví dụ: 'There are ice chunks in the river.').

Collocations (Từ đi kèm)

  • large large ice chunk
    (khối băng lớn)
  • small small ice chunk
    (khối băng nhỏ)
  • floating floating ice chunk
    (khối băng trôi)
  • glacier glacier ice chunk
    (khối băng từ sông băng)
  • see see an ice chunk
    (nhìn thấy một khối băng)
  • break break an ice chunk
    (làm vỡ một khối băng)
  • melt melt an ice chunk
    (làm tan một khối băng)
  • chip chip an ice chunk
    (tách một mảnh từ khối băng)

Idioms

  • Tip of the iceberg

    chỉ là phần nổi của tảng băng

    "The reported cases are just the tip of the iceberg; many more people are likely infected."

    (Những trường hợp được báo cáo chỉ là phần nổi của tảng băng chìm; có lẽ còn nhiều người bị nhiễm bệnh hơn.)

  • Break the ice

    phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen

    "He tried to break the ice by telling a joke."

    (Anh ấy cố gắng phá vỡ sự ngại ngùng bằng cách kể một câu chuyện cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice chunk

noun
Lật mặt

Một khối băng lớn, có hình dạng không đều, vỡ ra từ một khối băng lớn hơn, chẳng hạn như sông băng, tảng băng trôi hoặc băng trôi.

"The boat narrowly avoided hitting a large ice chunk floating in the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a huge ice chunk!
Ồ, đó là một tảng băng lớn!
Phủ định
Oh no, there isn't a single ice chunk left in my drink!
Ôi không, không còn một mẩu băng nào trong đồ uống của tôi cả!
Nghi vấn
Hey, is that an ice chunk floating in the lake?
Này, đó có phải là một tảng băng trôi trên hồ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship had already sailed through the area where the ice chunk had been reported.
Con tàu đã đi qua khu vực nơi tảng băng trôi được báo cáo.
Phủ định
They had not expected such a large ice chunk to have drifted so far south.
Họ đã không ngờ một tảng băng trôi lớn như vậy lại trôi dạt xa về phía nam đến thế.
Nghi vấn
Had the captain been informed that the ice chunk had broken off from the glacier?
Thuyền trưởng đã được thông báo rằng tảng băng trôi đã tách ra từ sông băng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice chunk".

Băng trong Văn hóa phương Tây

Băng có vai trò quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước có khí hậu lạnh. Nó tượng trưng cho sự tinh khiết, trong trẻo, và cũng có thể đại diện cho sự khắc nghiệt của thiên nhiên. Các hoạt động giải trí trên băng như trượt băng và khúc côn cầu trên băng rất phổ biến.

Icebergs và Titanic

Sự kiện tàu Titanic đâm vào một tảng băng trôi (iceberg) là một thảm kịch nổi tiếng trong lịch sử. Nó nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của tự nhiên và tầm quan trọng của việc cẩn trọng trên biển.