(Top Banner Ad)
block of ice
A2
noun phrase A2 Vật lý, Địa lý

block of ice

UK: /blɒk ɒv aɪs/ • US: /blɑːk əv aɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khối nước đá tảng băng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, solid piece of frozen water.

Vietnamese Meaning

Một khối nước đá lớn, rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fisherman used a block of ice to keep the fish fresh."

    "Người ngư dân đã sử dụng một khối nước đá để giữ cho cá tươi."

  • "The sculptor carved a statue out of a block of ice."

    "Nhà điêu khắc đã tạc một bức tượng từ một khối nước đá."

  • "Drinks are kept cool with a block of ice."

    "Đồ uống được giữ lạnh bằng một khối nước đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun block Khối, tảng; tòa nhà; sự trở ngại
Verb block Chặn, làm tắc nghẽn
Noun blockage Sự tắc nghẽn, vật cản
Noun ice Băng, nước đá
Adjective icy Lạnh như băng, băng giá, không thân thiện
Verb ice (over/up) Đóng băng, phủ băng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (*blukką)
block
Middle Dutch (bloc)
block
Old French (bloc)
block
Middle English (blok)
block
Proto-Germanic (*īsan)
ice
Old English (īs)
ice
Middle English (is)
ice

Nguồn gốc của 'Block'

Từ 'block' bắt nguồn từ một từ German cổ có nghĩa là 'khúc gỗ' hoặc 'thân cây'. Ban đầu, nó chỉ một khối vật liệu rắn chắc, như gỗ hoặc đá, được dùng để xây dựng hoặc chặn đường. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ khối vật chất rắn nào, bao gồm cả một tảng băng.

Nguồn gốc của 'Ice'

Từ 'ice' là một trong những từ cổ nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ ngôn ngữ German cổ. Nó luôn mang ý nghĩa là nước ở trạng thái rắn. Điều thú vị là nó có họ hàng với các từ chỉ 'băng' trong nhiều ngôn ngữ châu Âu khác như 'Eis' trong tiếng Đức hay 'ijs' trong tiếng Hà Lan.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một khối nước đá có kích thước đáng kể, thường được tạo ra nhân tạo hoặc hình thành tự nhiên (ví dụ: từ sông băng). 'Block' nhấn mạnh hình dạng khối của nước đá. Phân biệt với 'ice cube' (viên đá nhỏ) và 'ice flake' (mảnh băng mỏng).

Prepositions

in on with

'in a block of ice' (bên trong một khối nước đá, ví dụ: một vật bị đóng băng trong đá); 'on a block of ice' (trên một khối nước đá, ví dụ: để giữ lạnh thực phẩm); 'with a block of ice' (sử dụng một khối nước đá, ví dụ: làm mát đồ uống)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + block of ice
  • huge block of ice
    (tảng băng khổng lồ)
  • solid block of ice
    (tảng băng đặc, khối băng rắn chắc)
  • giant block of ice
    (tảng băng vĩ đại)
  • melting block of ice
    (tảng băng đang tan chảy)
Verb + block of ice
  • carve a block of ice
    (điêu khắc một tảng băng)
  • cut a block of ice
    (cắt một tảng băng)
  • melt a block of ice
    (làm tan một tảng băng)
  • move a block of ice
    (di chuyển một tảng băng)
block of ice + Verb
  • melts a block of ice
    (một tảng băng tan chảy)
  • floats a block of ice
    (một tảng băng trôi nổi)
  • cracks a block of ice
    (một tảng băng nứt ra)

Idioms

  • to have a heart like a block of ice

    Có một trái tim sắt đá, lạnh lùng, vô cảm.

    "He showed no emotion at the sad news; it seems he has a heart like a block of ice."

    (Anh ta không hề tỏ ra cảm xúc trước tin buồn; dường như anh ta có một trái tim sắt đá.)

  • as cold as a block of ice

    (Dùng để miêu tả người) Rất lạnh lùng, không thân thiện, khó gần.

    "I tried to talk to my new boss, but she was as cold as a block of ice."

    (Tôi đã cố bắt chuyện với sếp mới, nhưng bà ấy lạnh lùng như một tảng băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

block of ice

noun phrase
Lật mặt

Một khối nước đá lớn, rắn.

"The fisherman used a block of ice to keep the fish fresh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "block of ice".

Nghệ thuật Điêu khắc Băng

Ở nhiều quốc gia có mùa đông lạnh giá, điêu khắc trên các tảng băng lớn là một loại hình nghệ thuật phổ biến. Các nghệ nhân dùng cưa và đục để tạo ra những tác phẩm tinh xảo. Nhiều lễ hội băng đăng và tuyết nổi tiếng thế giới, như ở Harbin (Trung Quốc) hay Quebec (Canada), trưng bày những lâu đài và tượng đài khổng lồ hoàn toàn bằng băng.

Thời kỳ 'Thu hoạch Băng'

Trước khi tủ lạnh hiện đại ra đời (đầu thế kỷ 20), người ta ở phương Tây thường 'thu hoạch' băng. Vào mùa đông, họ cắt những tảng băng lớn từ hồ, sông đóng băng, sau đó cất giữ trong các nhà băng (icehouses) để dùng quanh năm. Những tảng băng này được giao đến từng nhà để dùng trong 'hộp đá' (icebox), một loại tủ giữ lạnh sơ khai.