block of ice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khối nước đá lớn, rắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fisherman used a block of ice to keep the fish fresh."
"Người ngư dân đã sử dụng một khối nước đá để giữ cho cá tươi."
-
"The sculptor carved a statue out of a block of ice."
"Nhà điêu khắc đã tạc một bức tượng từ một khối nước đá."
-
"Drinks are kept cool with a block of ice."
"Đồ uống được giữ lạnh bằng một khối nước đá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một khối nước đá có kích thước đáng kể, thường được tạo ra nhân tạo hoặc hình thành tự nhiên (ví dụ: từ sông băng). 'Block' nhấn mạnh hình dạng khối của nước đá. Phân biệt với 'ice cube' (viên đá nhỏ) và 'ice flake' (mảnh băng mỏng).
Prepositions
'in a block of ice' (bên trong một khối nước đá, ví dụ: một vật bị đóng băng trong đá); 'on a block of ice' (trên một khối nước đá, ví dụ: để giữ lạnh thực phẩm); 'with a block of ice' (sử dụng một khối nước đá, ví dụ: làm mát đồ uống)
Collocations (Từ đi kèm)
-
huge block of ice (tảng băng khổng lồ)
-
solid block of ice (tảng băng đặc, khối băng rắn chắc)
-
giant block of ice (tảng băng vĩ đại)
-
melting block of ice (tảng băng đang tan chảy)
-
carve a block of ice (điêu khắc một tảng băng)
-
cut a block of ice (cắt một tảng băng)
-
melt a block of ice (làm tan một tảng băng)
-
move a block of ice (di chuyển một tảng băng)
-
melts a block of ice (một tảng băng tan chảy)
-
floats a block of ice (một tảng băng trôi nổi)
-
cracks a block of ice (một tảng băng nứt ra)
Idioms
-
to have a heart like a block of ice
Có một trái tim sắt đá, lạnh lùng, vô cảm.
"He showed no emotion at the sad news; it seems he has a heart like a block of ice."
(Anh ta không hề tỏ ra cảm xúc trước tin buồn; dường như anh ta có một trái tim sắt đá.)
-
as cold as a block of ice
(Dùng để miêu tả người) Rất lạnh lùng, không thân thiện, khó gần.
"I tried to talk to my new boss, but she was as cold as a block of ice."
(Tôi đã cố bắt chuyện với sếp mới, nhưng bà ấy lạnh lùng như một tảng băng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
block of ice
noun phraseMột khối nước đá lớn, rắn.
"The fisherman used a block of ice to keep the fish fresh."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "block of ice".
