rock climbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport or activity of climbing rock formations, usually with ropes and special equipment.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao hoặc hoạt động leo lên các khối đá, thường sử dụng dây thừng và thiết bị chuyên dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rock climbing is a challenging but rewarding sport."
"Leo núi đá là một môn thể thao đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá."
-
"She goes rock climbing every weekend."
"Cô ấy đi leo núi đá vào mỗi cuối tuần."
-
"Rock climbing requires a lot of strength and technique."
"Leo núi đá đòi hỏi rất nhiều sức mạnh và kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'rock climbing' thường được sử dụng để mô tả cả hoạt động giải trí và thi đấu. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng đá tự nhiên hoặc nhân tạo để leo trèo. Cần phân biệt với 'mountaineering', bao gồm leo núi nói chung và có thể bao gồm leo đá như một phần của hoạt động.
Prepositions
Ví dụ: 'He is interested in rock climbing' (anh ấy thích leo núi đá). 'They went rock climbing on Sunday' (Họ đi leo núi đá vào Chủ nhật). Giới từ 'in' thường dùng khi nói về sự hứng thú, sở thích với môn này. 'On' thường dùng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm của hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go rock climbing (đi leo núi đá)
-
try try rock climbing (thử leo núi đá)
-
enjoy enjoy rock climbing (thích/tận hưởng việc leo núi đá)
-
take up take up rock climbing (bắt đầu tập leo núi đá (như một sở thích))
-
do do rock climbing (thực hiện/chơi môn leo núi đá)
-
indoor indoor rock climbing (leo núi đá trong nhà)
-
outdoor outdoor rock climbing (leo núi đá ngoài trời)
-
challenging challenging rock climbing (leo núi đá đầy thử thách)
-
extreme extreme rock climbing (leo núi đá mạo hiểm)
-
equipment rock climbing equipment (thiết bị leo núi đá)
-
gear rock climbing gear (đồ dùng/thiết bị leo núi đá)
-
shoes rock climbing shoes (giày leo núi đá)
-
route rock climbing route (lộ trình leo núi đá)
Idioms
-
go rock climbing
đi leo núi đá (hành động)
"We are planning to go rock climbing next weekend."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch đi leo núi đá vào cuối tuần tới.)
-
take up rock climbing
bắt đầu học/chơi môn leo núi đá (như một sở thích)
"She decided to take up rock climbing to challenge herself."
(Cô ấy quyết định bắt đầu học leo núi đá để thử thách bản thân.)
-
rock climbing community
cộng đồng những người leo núi đá
"The rock climbing community is very supportive and welcoming."
(Cộng đồng những người leo núi đá rất ủng hộ và thân thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rock climbing
Danh từMôn thể thao hoặc hoạt động leo lên các khối đá, thường sử dụng dây thừng và thiết bị chuyên dụng.
"Rock climbing is a challenging but rewarding sport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock climbing".
