(Top Banner Ad)
free skating
B1
Noun B1 Thể thao (Trượt băng nghệ thuật)

free skating

UK: /ˈfriː ˈskeɪ.tɪŋ/ • US: /ˈfriː ˈskeɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Trượt băng tự do Bài trượt tự do Chương trình trượt tự do
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a figure skating competition where skaters perform a program of various jumps, spins, and other elements without restrictions.

Vietnamese Meaning

Một phần của cuộc thi trượt băng nghệ thuật, nơi các vận động viên trượt băng biểu diễn một chương trình bao gồm nhiều cú nhảy, xoay và các yếu tố khác mà không có hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skater's free skating routine was full of difficult jumps and spins."

    "Bài biểu diễn trượt băng tự do của vận động viên đầy những cú nhảy và xoay khó."

  • "She won the gold medal with her stunning free skating performance."

    "Cô ấy đã giành huy chương vàng với màn trình diễn trượt băng tự do tuyệt vời của mình."

  • "The judges were impressed by the artistry and technical skill in his free skating program."

    "Các giám khảo đã ấn tượng bởi tính nghệ thuật và kỹ năng kỹ thuật trong chương trình trượt băng tự do của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skate Giày trượt băng; hành động trượt băng
Verb skate Trượt băng
Noun skater Người trượt băng
Noun skating Môn trượt băng; sự trượt băng
Adjective free Tự do, không bị ràng buộc
Verb free Giải phóng, làm cho tự do
Noun freedom Sự tự do
Noun free skate Phần thi trượt băng tự do (chỉ chương trình, không phải hành động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Trượt băng nghệ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

English
free skating
English
free
Old English
frēo
Proto-Germanic
*frijaz
Proto-Indo-European
*priH-os
English
skating
English
skate
Dutch
schaats
Old French
escache

Nguồn gốc của 'free skating'

'Free skating' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'free' (tự do) và 'skating' (trượt băng). Từ 'free' có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ Ấn-Âu cổ, mang ý nghĩa không bị ràng buộc hay độc lập. 'Skate' (trượt băng) bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'schaats' và tiếng Pháp cổ 'escache' (nghĩa là cà kheo, vật dùng để đi trên băng). Thuật ngữ 'free skating' ra đời để chỉ một phần thi trong trượt băng nghệ thuật, nơi các vận động viên được phép thể hiện sự sáng tạo và kỹ thuật cá nhân mà không bị gò bó bởi các yếu tố bắt buộc như trong phần thi chương trình ngắn.

Usage Note

Free skating là một phần quan trọng của trượt băng nghệ thuật, cho phép vận động viên thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng của mình. Nó khác với 'compulsory figures' (các hình bắt buộc) mà trước đây được yêu cầu, vì free skating không có các yếu tố được chỉ định trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free skating
  • perform perform free skating
    (biểu diễn trượt băng tự do)
  • compete in compete in free skating
    (thi đấu trượt băng tự do)
  • excel at excel at free skating
    (xuất sắc trong môn trượt băng tự do)
  • choreograph choreograph a free skating routine
    (biên đạo một bài trượt băng tự do)
Adjective + free skating
  • artistic artistic free skating
    (trượt băng tự do nghệ thuật)
  • elegant elegant free skating
    (trượt băng tự do thanh lịch)
  • challenging challenging free skating program
    (chương trình trượt băng tự do đầy thử thách)
  • solo solo free skating
    (trượt băng tự do đơn)
Noun + free skating
  • program a free skating program
    (một chương trình trượt băng tự do)
  • routine a free skating routine
    (một bài biểu diễn trượt băng tự do)
  • competition a free skating competition
    (một cuộc thi trượt băng tự do)
  • event the free skating event
    (sự kiện trượt băng tự do)

Idioms

  • the long program (free skating)

    Chương trình dài (phần thi trượt băng tự do)

    "Athletes typically perform a short program and then a long program, also known as the free skating program."

    (Các vận động viên thường thực hiện một chương trình ngắn và sau đó là một chương trình dài, còn được gọi là chương trình trượt băng tự do.)

  • artistic free skating

    Trượt băng tự do nghệ thuật

    "Judges score artistic free skating based on both technical difficulty and presentation."

    (Các giám khảo chấm điểm trượt băng tự do nghệ thuật dựa trên cả độ khó kỹ thuật và cách trình bày.)

  • skating freely

    Trượt băng một cách tự do (không theo quy tắc cố định)

    "After the competition, she enjoyed skating freely around the rink without any pressure."

    (Sau cuộc thi, cô ấy thích thú trượt băng tự do quanh sân mà không chịu bất kỳ áp lực nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free skating

Noun
Lật mặt

Một phần của cuộc thi trượt băng nghệ thuật, nơi các vận động viên trượt băng biểu diễn một chương trình bao gồm nhiều cú nhảy, xoay và các yếu tố khác mà không có hạn chế.

"The skater's free skating routine was full of difficult jumps and spins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys freestyle skating in her spare time.
Cô ấy thích trượt băng nghệ thuật tự do vào thời gian rảnh.
Phủ định
He doesn't appreciate free skating as much as other sports.
Anh ấy không đánh giá cao trượt băng tự do bằng các môn thể thao khác.
Nghi vấn
Is free skating your favorite winter activity?
Trượt băng tự do có phải là hoạt động mùa đông yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free skating".

Sự Tự Do và Biểu Cảm Nghệ Thuật

Trong môn trượt băng nghệ thuật, 'free skating' (trượt băng tự do) là phần thi quan trọng nhất, cho phép vận động viên thể hiện sự sáng tạo, kỹ thuật phức tạp và khả năng biểu cảm cá nhân qua các động tác, bước nhảy và xoay tự chọn. Khác với 'short program' (chương trình ngắn) có các yếu tố bắt buộc, 'free skating' mang đến không gian rộng lớn cho sự tự do nghệ thuật và thường là yếu tố quyết định người chiến thắng.

Đỉnh Cao của Trượt Băng Olympic

'Free skating' là một phần không thể thiếu và thường là điểm nhấn cao trào trong các giải đấu lớn, đặc biệt là Thế vận hội Mùa đông. Màn trình diễn 'free skating' xuất sắc có thể giúp một vận động viên vượt lên dẫn trước hoặc giành huy chương, tạo nên những khoảnh khắc đáng nhớ và đi vào lịch sử thể thao. Đây là nơi kỹ thuật và nghệ thuật hòa quyện để tạo ra những màn biểu diễn đầy mê hoặc.