pairs skating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A discipline of figure skating in which two skaters perform elements in unison.
Vietnamese Meaning
Một nội dung của môn trượt băng nghệ thuật, trong đó hai vận động viên trượt cùng nhau và thực hiện các động tác đồng bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They won the gold medal in pairs skating at the Olympics."
"Họ đã giành huy chương vàng ở nội dung trượt băng đôi tại Thế vận hội."
-
"Pairs skating requires incredible strength and coordination."
"Trượt băng đôi đòi hỏi sức mạnh và sự phối hợp đáng kinh ngạc."
-
"The pairs skating event is always a highlight of the Winter Olympics."
"Nội dung trượt băng đôi luôn là điểm nhấn của Thế vận hội Mùa đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pairs skating | Trượt băng đôi |
| Verb | skate | Trượt băng |
| Noun | skater | Vận động viên trượt băng |
| Noun | skating | Môn trượt băng, sự trượt băng |
| Noun | pair | Cặp, đôi (trong ngữ cảnh thể thao, chỉ hai người) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pairs skating" nhấn mạnh vào sự phối hợp và đồng bộ giữa hai vận động viên. Các yếu tố trình diễn bao gồm các cú ném, nâng, xoắn và trượt song song. Trọng tâm là sự hòa hợp và tương tác giữa hai người trượt.
Prepositions
"In pairs skating" thường được sử dụng để chỉ ra rằng một kỹ thuật hoặc chiến lược cụ thể được sử dụng trong nội dung trượt băng đôi. Ví dụ, "Creativity is important in pairs skating."
Collocations (Từ đi kèm)
-
compete in compete in pairs skating (thi đấu trượt băng đôi)
-
perform perform pairs skating (biểu diễn trượt băng đôi)
-
participate in participate in pairs skating (tham gia trượt băng đôi)
-
artistic artistic pairs skating (trượt băng đôi nghệ thuật)
-
technical technical pairs skating (trượt băng đôi kỹ thuật)
-
competitive competitive pairs skating (trượt băng đôi thi đấu)
-
pairs skating pairs skating competition (cuộc thi trượt băng đôi)
-
pairs skating pairs skating team (đội trượt băng đôi)
-
pairs skating pairs skating event (nội dung thi đấu trượt băng đôi)
Idioms
-
pairs skating program
chương trình/bài biểu diễn trượt băng đôi
"The team presented a flawless pairs skating program."
(Đội đã trình diễn một bài trượt băng đôi không tì vết.)
-
pairs skating elements
các yếu tố kỹ thuật trong trượt băng đôi (ví dụ: nâng, ném, xoay)
"Mastering complex pairs skating elements requires years of practice."
(Để thành thạo các yếu tố kỹ thuật trượt băng đôi phức tạp đòi hỏi nhiều năm luyện tập.)
-
synchronized pairs skating
trượt băng đôi đồng bộ/hòa hợp
"Their synchronized pairs skating was a highlight of the competition."
(Màn trượt băng đôi đồng bộ của họ là điểm nhấn của cuộc thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pairs skating
NounMột nội dung của môn trượt băng nghệ thuật, trong đó hai vận động viên trượt cùng nhau và thực hiện các động tác đồng bộ.
"They won the gold medal in pairs skating at the Olympics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pairs skating".
