(Top Banner Ad)
pairs skating
B1
Noun B1 Thể thao (Trượt băng nghệ thuật)

pairs skating

UK: /ˌpeəz ˈskeɪ.tɪŋ/ • US: /ˌperz ˈskeɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt băng đôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A discipline of figure skating in which two skaters perform elements in unison.

Vietnamese Meaning

Một nội dung của môn trượt băng nghệ thuật, trong đó hai vận động viên trượt cùng nhau và thực hiện các động tác đồng bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They won the gold medal in pairs skating at the Olympics."

    "Họ đã giành huy chương vàng ở nội dung trượt băng đôi tại Thế vận hội."

  • "Pairs skating requires incredible strength and coordination."

    "Trượt băng đôi đòi hỏi sức mạnh và sự phối hợp đáng kinh ngạc."

  • "The pairs skating event is always a highlight of the Winter Olympics."

    "Nội dung trượt băng đôi luôn là điểm nhấn của Thế vận hội Mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pairs skating Trượt băng đôi
Verb skate Trượt băng
Noun skater Vận động viên trượt băng
Noun skating Môn trượt băng, sự trượt băng
Noun pair Cặp, đôi (trong ngữ cảnh thể thao, chỉ hai người)

Related Words

Subject Area

Thể thao (Trượt băng nghệ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
Old French
paire
Middle English
paire
English
pair
Old Dutch
schaets
Middle Dutch
schaetse
English
skate

Nguồn Gốc Của 'Pairs Skating'

Thuật ngữ 'pairs skating' là một từ ghép hiện đại để chỉ một môn thể thao cụ thể. 'Pair' (cặp, đôi) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'par' (ngang bằng, cùng loại), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. 'Skating' (trượt băng) bắt nguồn từ tiếng Hà Lan cổ 'schaets' (cái cà kheo, giày trượt). Sự kết hợp của hai từ này mô tả chính xác môn thể thao biểu diễn trên băng với sự phối hợp của hai vận động viên, thường là một nam và một nữ, thực hiện các động tác đồng bộ và nâng đỡ nhau.

Usage Note

"Pairs skating" nhấn mạnh vào sự phối hợp và đồng bộ giữa hai vận động viên. Các yếu tố trình diễn bao gồm các cú ném, nâng, xoắn và trượt song song. Trọng tâm là sự hòa hợp và tương tác giữa hai người trượt.

Prepositions

in

"In pairs skating" thường được sử dụng để chỉ ra rằng một kỹ thuật hoặc chiến lược cụ thể được sử dụng trong nội dung trượt băng đôi. Ví dụ, "Creativity is important in pairs skating."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pairs skating
  • compete in compete in pairs skating
    (thi đấu trượt băng đôi)
  • perform perform pairs skating
    (biểu diễn trượt băng đôi)
  • participate in participate in pairs skating
    (tham gia trượt băng đôi)
Adjective + pairs skating
  • artistic artistic pairs skating
    (trượt băng đôi nghệ thuật)
  • technical technical pairs skating
    (trượt băng đôi kỹ thuật)
  • competitive competitive pairs skating
    (trượt băng đôi thi đấu)
Noun + pairs skating
  • pairs skating pairs skating competition
    (cuộc thi trượt băng đôi)
  • pairs skating pairs skating team
    (đội trượt băng đôi)
  • pairs skating pairs skating event
    (nội dung thi đấu trượt băng đôi)

Idioms

  • pairs skating program

    chương trình/bài biểu diễn trượt băng đôi

    "The team presented a flawless pairs skating program."

    (Đội đã trình diễn một bài trượt băng đôi không tì vết.)

  • pairs skating elements

    các yếu tố kỹ thuật trong trượt băng đôi (ví dụ: nâng, ném, xoay)

    "Mastering complex pairs skating elements requires years of practice."

    (Để thành thạo các yếu tố kỹ thuật trượt băng đôi phức tạp đòi hỏi nhiều năm luyện tập.)

  • synchronized pairs skating

    trượt băng đôi đồng bộ/hòa hợp

    "Their synchronized pairs skating was a highlight of the competition."

    (Màn trượt băng đôi đồng bộ của họ là điểm nhấn của cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pairs skating

Noun
Lật mặt

Một nội dung của môn trượt băng nghệ thuật, trong đó hai vận động viên trượt cùng nhau và thực hiện các động tác đồng bộ.

"They won the gold medal in pairs skating at the Olympics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pairs skating".

Nghệ Thuật và Thể Thao trên Băng

Trượt băng đôi là một trong những môn thể thao mùa đông đẹp mắt và phức tạp nhất, kết hợp giữa sự duyên dáng của múa ba lê, sức mạnh của thể dục dụng cụ và kỹ năng trượt băng điêu luyện. Nó đòi hỏi sự ăn ý tuyệt đối, tin tưởng và hiểu biết sâu sắc giữa hai vận động viên để thực hiện các động tác nâng, xoay, ném đầy mạo hiểm nhưng vô cùng nghệ thuật. Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa thể thao và nghệ thuật.

Điểm Nhấn tại Olympic Mùa Đông

Trượt băng đôi là một phần không thể thiếu của Thế vận hội Mùa đông, thu hút hàng triệu khán giả toàn cầu. Đây là nơi các cặp đôi hàng đầu thế giới cạnh tranh để giành huy chương vàng, thể hiện đỉnh cao của sự hợp tác, kỹ thuật và biểu cảm nghệ thuật trên sàn băng. Môn này cũng thường tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ và những câu chuyện đầy cảm hứng về tinh thần thể thao và sự vươn lên.