(Top Banner Ad)
dance skating
B1
Danh từ B1 Thể thao, Giải trí

dance skating

Nghĩa tiếng Việt

trượt băng nghệ thuật khiêu vũ khiêu vũ trên băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of figure skating, typically performed on ice, that is judged based on artistry, musicality, and skating skills, incorporating elements of dance.

Vietnamese Meaning

Một hình thức trượt băng nghệ thuật, thường được biểu diễn trên băng, được đánh giá dựa trên tính nghệ thuật, âm nhạc và kỹ năng trượt, kết hợp các yếu tố của khiêu vũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dance skating requires both technical skill and artistic expression."

    "Trượt băng nghệ thuật khiêu vũ đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật và biểu hiện nghệ thuật."

  • "The audience was captivated by their dance skating routine."

    "Khán giả đã bị cuốn hút bởi bài biểu diễn trượt băng nghệ thuật khiêu vũ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skater Người trượt (băng/patin)
Noun dancer Vũ công, người khiêu vũ
Noun dance skater Vận động viên trượt băng/patin khiêu vũ
Verb to dance skate Thực hiện các động tác khiêu vũ trên giày trượt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dancier (to dance)
Dutch
schaats (skate)
English (19th Century)
skating (activity)
English (Mid-20th Century)
dance skating (Compound)

Sự Kết Hợp Đột Phá

Từ 'dance skating' là một danh từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'dance' (khiêu vũ) và 'skating' (trượt). Nó xuất hiện rõ rệt nhất khi các bộ môn thể thao như Trượt Patin Nghệ thuật (Artistic Roller Skating) hoặc Trượt Băng Nghệ thuật (Figure Skating) bắt đầu phát triển các bài thi yêu cầu kỹ thuật nhảy múa phức tạp trên giày trượt.

Di Sản Của Disco

Mặc dù kỹ thuật này đã tồn tại từ lâu, thuật ngữ 'dance skating' trở nên phổ biến rộng rãi hơn vào thập niên 1970 và 1980, gắn liền với văn hóa Roller Disco ở Mỹ và Châu Âu, nơi mọi người biểu diễn các động tác khiêu vũ tự do phức tạp trên sàn patin.

Usage Note

Dance skating nhấn mạnh vào sự trình diễn nghệ thuật và hòa hợp với âm nhạc hơn so với các thể loại trượt băng khác, trong đó kỹ thuật khó và các cú nhảy phức tạp có thể quan trọng hơn. Thường được thực hiện theo cặp.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh rộng hơn (ví dụ: 'They compete in dance skating'). Sử dụng 'at' để chỉ một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể (ví dụ: 'They are good at dance skating').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dance skating
  • graceful graceful dance skating
    (Trượt băng khiêu vũ duyên dáng/thanh lịch)
  • competitive competitive dance skating
    (Thi đấu trượt băng khiêu vũ (mang tính cạnh tranh))
  • freestyle freestyle dance skating
    (Trượt patin khiêu vũ tự do)
Verb + dance skating
  • practice practice dance skating
    (Luyện tập trượt băng khiêu vũ)
  • master master dance skating
    (Nắm vững/thành thạo kỹ thuật trượt băng khiêu vũ)
  • perform perform dance skating
    (Thực hiện màn trình diễn trượt băng khiêu vũ)
Noun + dance skating
  • roller roller dance skating
    (Trượt patin khiêu vũ (trên giày có bánh xe))
  • ice ice dance skating
    (Trượt băng nghệ thuật trên băng)

Idioms

  • Take up dance skating

    Bắt đầu học/tham gia bộ môn trượt băng khiêu vũ

    "She decided to take up dance skating after watching the Olympics."

    (Cô ấy quyết định học trượt băng khiêu vũ sau khi xem Olympic.)

  • A dance skating routine

    Bài tập/bài biểu diễn trượt băng khiêu vũ (có trình tự)

    "The couple spent months perfecting their new dance skating routine."

    (Cặp đôi đã dành nhiều tháng để hoàn thiện bài biểu diễn trượt băng khiêu vũ mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dance skating

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức trượt băng nghệ thuật, thường được biểu diễn trên băng, được đánh giá dựa trên tính nghệ thuật, âm nhạc và kỹ năng trượt, kết hợp các yếu tố của khiêu vũ.

"Dance skating requires both technical skill and artistic expression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance skating".

Vai trò trong Olympic

Trong các sự kiện thể thao lớn như Thế vận hội Olympic mùa đông, 'Ice Dance Skating' (Trượt băng nghệ thuật đôi) là một trong những nội dung thi đấu được yêu thích nhất. Nó khác biệt với trượt băng nghệ thuật đơn/đôi truyền thống ở chỗ nó tập trung nhiều hơn vào sự phối hợp nhịp điệu, các bước nhảy phức tạp và tính nghệ thuật thay vì các cú nhảy cao.

Văn hóa Roller Disco

Vào những năm 1970 và 1980, 'dance skating' đã trở thành một hiện tượng văn hóa đại chúng thông qua 'Roller Disco' – các sàn nhảy đêm sử dụng patin. Phong cách này thường thiên về sự tự do, vui vẻ và kết hợp các động tác funk, soul, và hip-hop khi trượt.