dance skating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of figure skating, typically performed on ice, that is judged based on artistry, musicality, and skating skills, incorporating elements of dance.
Vietnamese Meaning
Một hình thức trượt băng nghệ thuật, thường được biểu diễn trên băng, được đánh giá dựa trên tính nghệ thuật, âm nhạc và kỹ năng trượt, kết hợp các yếu tố của khiêu vũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dance skating requires both technical skill and artistic expression."
"Trượt băng nghệ thuật khiêu vũ đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật và biểu hiện nghệ thuật."
-
"The audience was captivated by their dance skating routine."
"Khán giả đã bị cuốn hút bởi bài biểu diễn trượt băng nghệ thuật khiêu vũ của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dance skating nhấn mạnh vào sự trình diễn nghệ thuật và hòa hợp với âm nhạc hơn so với các thể loại trượt băng khác, trong đó kỹ thuật khó và các cú nhảy phức tạp có thể quan trọng hơn. Thường được thực hiện theo cặp.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh rộng hơn (ví dụ: 'They compete in dance skating'). Sử dụng 'at' để chỉ một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể (ví dụ: 'They are good at dance skating').
Collocations (Từ đi kèm)
-
graceful graceful dance skating (Trượt băng khiêu vũ duyên dáng/thanh lịch)
-
competitive competitive dance skating (Thi đấu trượt băng khiêu vũ (mang tính cạnh tranh))
-
freestyle freestyle dance skating (Trượt patin khiêu vũ tự do)
-
practice practice dance skating (Luyện tập trượt băng khiêu vũ)
-
master master dance skating (Nắm vững/thành thạo kỹ thuật trượt băng khiêu vũ)
-
perform perform dance skating (Thực hiện màn trình diễn trượt băng khiêu vũ)
-
roller roller dance skating (Trượt patin khiêu vũ (trên giày có bánh xe))
-
ice ice dance skating (Trượt băng nghệ thuật trên băng)
Idioms
-
Take up dance skating
Bắt đầu học/tham gia bộ môn trượt băng khiêu vũ
"She decided to take up dance skating after watching the Olympics."
(Cô ấy quyết định học trượt băng khiêu vũ sau khi xem Olympic.)
-
A dance skating routine
Bài tập/bài biểu diễn trượt băng khiêu vũ (có trình tự)
"The couple spent months perfecting their new dance skating routine."
(Cặp đôi đã dành nhiều tháng để hoàn thiện bài biểu diễn trượt băng khiêu vũ mới của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dance skating
Danh từMột hình thức trượt băng nghệ thuật, thường được biểu diễn trên băng, được đánh giá dựa trên tính nghệ thuật, âm nhạc và kỹ năng trượt, kết hợp các yếu tố của khiêu vũ.
"Dance skating requires both technical skill and artistic expression."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance skating".
