ice hockey stick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cây gậy dài, có góc cạnh, được sử dụng để đánh bóng (puck) trong môn khúc côn cầu trên băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He scored a goal with his new ice hockey stick."
"Anh ấy đã ghi một bàn thắng bằng cây gậy khúc côn cầu trên băng mới của mình."
-
"The player broke his ice hockey stick during the game."
"Cầu thủ đã làm gãy cây gậy khúc côn cầu trên băng của mình trong trận đấu."
-
"Ice hockey sticks are usually made of wood, composite materials, or aluminum."
"Gậy khúc côn cầu trên băng thường được làm từ gỗ, vật liệu composite hoặc nhôm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một dụng cụ cụ thể được sử dụng trong một môn thể thao cụ thể. Nó không có nhiều sắc thái nghĩa ẩn dụ hoặc sử dụng trong các ngữ cảnh khác. Các loại gậy khác nhau có thể được sử dụng cho các vị trí hoặc phong cách chơi khác nhau, nhưng thuật ngữ chung vẫn là 'ice hockey stick'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new ice hockey stick (cây gậy khúc côn cầu mới)
-
professional ice hockey stick (cây gậy khúc côn cầu chuyên nghiệp)
-
use an ice hockey stick (sử dụng một cây gậy khúc côn cầu)
-
break an ice hockey stick (làm gãy một cây gậy khúc côn cầu)
Idioms
-
To take one's ice hockey stick and go home
Bỏ cuộc khi mọi thứ trở nên khó khăn.
"When the team started losing badly, he took his ice hockey stick and went home."
(Khi đội bắt đầu thua thảm hại, anh ta đã bỏ cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice hockey stick
Danh từMột cây gậy dài, có góc cạnh, được sử dụng để đánh bóng (puck) trong môn khúc côn cầu trên băng.
"He scored a goal with his new ice hockey stick."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had bought a better ice hockey stick, he would have scored more goals in the game. |
Nếu anh ấy đã mua một cây gậy khúc côn cầu trên băng tốt hơn, anh ấy đã có thể ghi nhiều bàn thắng hơn trong trận đấu. |
| Phủ định | If she hadn't broken her ice hockey stick, she wouldn't have had to borrow one from her teammate. |
Nếu cô ấy không làm gãy cây gậy khúc côn cầu trên băng của mình, cô ấy đã không phải mượn của đồng đội. |
| Nghi vấn | Would he have won the championship if he had used a brand new ice hockey stick? |
Liệu anh ấy có thể đã vô địch giải đấu nếu anh ấy đã sử dụng một cây gậy khúc côn cầu trên băng mới tinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice hockey stick".
