(Top Banner Ad)
ice over
B1
verb (phrasal verb) B1 Thời tiết/Thiên nhiên

ice over

UK: /ˈaɪs ˈəʊvər/ • US: /ˈaɪs ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

đóng băng phủ băng băng giá bao phủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

When a surface or something on a surface freezes and becomes covered with ice.

Vietnamese Meaning

Khi một bề mặt hoặc thứ gì đó trên bề mặt đóng băng và bị bao phủ bởi băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roads iced over last night, making driving conditions dangerous."

    "Đường xá đã đóng băng vào đêm qua, khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm."

  • "The windshield iced over, and I had to scrape it before I could drive."

    "Kính chắn gió đóng băng, và tôi phải cạo nó trước khi có thể lái xe."

  • "The lake iced over early this year because of the unusually cold weather."

    "Hồ đóng băng sớm trong năm nay vì thời tiết lạnh bất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng
Adjective icy băng giá, lạnh lẽo
Verb ice (something) làm lạnh (cái gì đó), phủ băng lên (cái gì đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Thiên nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsaz
Old English
īs
Middle English
ice
Modern English
ice over

Nguồn gốc của 'ice'

Từ 'ice' có một lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*īsaz', có nghĩa là 'băng'. Sau đó nó được chuyển thành 'īs' trong tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng những người Anglo-Saxon cổ đại quan sát băng hình thành trên sông và hồ của họ, và đặt cho nó cái tên mà chúng ta vẫn sử dụng ngày nay!

Usage Note

Thường được dùng để mô tả quá trình hình thành lớp băng mỏng trên các bề mặt như đường, sông, hồ hoặc thậm chí thức ăn. Diễn tả trạng thái biến đổi dần dần sang trạng thái đóng băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice over
  • quickly ice over
    (đóng băng nhanh chóng)
  • gradually ice over
    (từ từ đóng băng)
Verb + ice over
  • watch ice over
    (xem (cái gì đó) đóng băng)
  • cause ice over
    (gây ra (cái gì đó) đóng băng)
Subject + ice over
  • The lake ice over
    (Hồ đóng băng)
  • The windshield ice over
    (Kính chắn gió đóng băng)

Idioms

  • skating on thin ice

    trong tình huống nguy hiểm, mạo hiểm

    "He's skating on thin ice with his boss after being late so many times."

    (Anh ta đang ở trong tình huống nguy hiểm với ông chủ của mình sau khi đi làm muộn quá nhiều lần.)

  • break the ice

    phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen

    "I tried to break the ice by telling a joke."

    (Tôi đã cố gắng phá vỡ sự ngại ngùng bằng cách kể một câu chuyện cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice over

verb (phrasal verb)
Lật mặt

Khi một bề mặt hoặc thứ gì đó trên bề mặt đóng băng và bị bao phủ bởi băng.

"The roads iced over last night, making driving conditions dangerous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake, which usually reflects the sky beautifully, iced over during the sudden cold snap.
Hồ nước, nơi thường phản chiếu bầu trời tuyệt đẹp, đã đóng băng trong đợt lạnh đột ngột.
Phủ định
The river, which we expected to ice over completely, did not freeze solid this year.
Con sông, nơi chúng tôi mong đợi sẽ đóng băng hoàn toàn, đã không đóng băng hoàn toàn trong năm nay.
Nghi vấn
Is this the pond that you saw ice over last winter?
Đây có phải là cái ao mà bạn đã thấy đóng băng vào mùa đông năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice over".

Mùa đông ở các nước phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Châu Âu, 'ice over' là một hiện tượng phổ biến vào mùa đông. Hồ, ao và sông có thể đóng băng hoàn toàn, tạo điều kiện cho các hoạt động như trượt băng và câu cá trên băng. Điều này thường ảnh hưởng đến giao thông và lối sống.