icebreakers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is done or said to relax people and make them feel comfortable with each other, especially at the beginning of a meeting or party.
Vietnamese Meaning
Một hoạt động hoặc lời nói được sử dụng để giúp mọi người thư giãn và cảm thấy thoải mái với nhau, đặc biệt là khi bắt đầu một cuộc họp hoặc bữa tiệc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We started the meeting with an icebreaker to help everyone relax."
"Chúng tôi bắt đầu cuộc họp bằng một trò chơi phá băng để giúp mọi người thư giãn."
-
"The conference began with a series of icebreakers."
"Hội nghị bắt đầu với một loạt các trò chơi phá băng."
-
"She used an icebreaker question to get the conversation flowing."
"Cô ấy đã sử dụng một câu hỏi phá băng để cuộc trò chuyện trôi chảy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Icebreakers thường được sử dụng để phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu, tạo không khí thân thiện và khuyến khích sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm. Chúng có thể là các trò chơi đơn giản, câu hỏi gợi mở hoặc hoạt động chia sẻ thông tin cá nhân. Khác với 'small talk' (những câu chuyện phiếm), icebreakers thường có mục đích cụ thể là tạo dựng mối quan hệ và khuyến khích giao tiếp hiệu quả hơn.
Prepositions
- 'at' (a meeting/event): chỉ địa điểm hoặc bối cảnh mà icebreaker được sử dụng.
- 'for' (a team/group): chỉ đối tượng mà icebreaker hướng đến.
- 'as' (an activity): chỉ vai trò của icebreaker.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fun fun icebreakers (những trò chơi khởi động vui nhộn)
-
good good icebreakers (những hoạt động khởi động tốt)
-
effective effective icebreakers (những hoạt động khởi động hiệu quả)
-
use use icebreakers (sử dụng các trò chơi/hoạt động khởi động)
-
do do icebreakers (thực hiện các trò chơi/hoạt động khởi động)
-
play play icebreakers (chơi các trò chơi khởi động)
Idioms
-
break the ice
phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen
"Let's play a game to break the ice."
(Hãy chơi một trò chơi để làm quen nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
icebreakers
nounMột hoạt động hoặc lời nói được sử dụng để giúp mọi người thư giãn và cảm thấy thoải mái với nhau, đặc biệt là khi bắt đầu một cuộc họp hoặc bữa tiệc.
"We started the meeting with an icebreaker to help everyone relax."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icebreakers".
