(Top Banner Ad)
icebreakers
B1
noun B1 Giao tiếp, Đào tạo, Quan hệ xã hội

icebreakers

UK: /ˈaɪsˌbreɪkər/ • US: /ˈaɪsˌbreɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi phá băng hoạt động làm quen mở đầu làm quen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is done or said to relax people and make them feel comfortable with each other, especially at the beginning of a meeting or party.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động hoặc lời nói được sử dụng để giúp mọi người thư giãn và cảm thấy thoải mái với nhau, đặc biệt là khi bắt đầu một cuộc họp hoặc bữa tiệc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We started the meeting with an icebreaker to help everyone relax."

    "Chúng tôi bắt đầu cuộc họp bằng một trò chơi phá băng để giúp mọi người thư giãn."

  • "The conference began with a series of icebreakers."

    "Hội nghị bắt đầu với một loạt các trò chơi phá băng."

  • "She used an icebreaker question to get the conversation flowing."

    "Cô ấy đã sử dụng một câu hỏi phá băng để cuộc trò chuyện trôi chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice nước đá
Verb break phá vỡ

Synonyms

conversation starter (người khơi mào cuộc trò chuyện)warm-up activity (hoạt động khởi động)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Đào tạo, Quan hệ xã hội

Nguồn gốc của 'Icebreakers'

Thuật ngữ 'icebreaker' ban đầu được dùng để chỉ những con tàu được thiết kế đặc biệt để phá băng ở vùng cực. Hình ảnh này sau đó được chuyển nghĩa để chỉ những hoạt động giúp phá vỡ sự ngại ngùng, tạo không khí thoải mái trong một nhóm người. Từ đó, 'icebreaker' mang ý nghĩa là một hoạt động hoặc câu nói giúp mọi người làm quen và cởi mở hơn.

Usage Note

Icebreakers thường được sử dụng để phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu, tạo không khí thân thiện và khuyến khích sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm. Chúng có thể là các trò chơi đơn giản, câu hỏi gợi mở hoặc hoạt động chia sẻ thông tin cá nhân. Khác với 'small talk' (những câu chuyện phiếm), icebreakers thường có mục đích cụ thể là tạo dựng mối quan hệ và khuyến khích giao tiếp hiệu quả hơn.

Prepositions

at for as

- 'at' (a meeting/event): chỉ địa điểm hoặc bối cảnh mà icebreaker được sử dụng.
- 'for' (a team/group): chỉ đối tượng mà icebreaker hướng đến.
- 'as' (an activity): chỉ vai trò của icebreaker.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + icebreakers
  • fun fun icebreakers
    (những trò chơi khởi động vui nhộn)
  • good good icebreakers
    (những hoạt động khởi động tốt)
  • effective effective icebreakers
    (những hoạt động khởi động hiệu quả)
Verb + icebreakers
  • use use icebreakers
    (sử dụng các trò chơi/hoạt động khởi động)
  • do do icebreakers
    (thực hiện các trò chơi/hoạt động khởi động)
  • play play icebreakers
    (chơi các trò chơi khởi động)

Idioms

  • break the ice

    phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen

    "Let's play a game to break the ice."

    (Hãy chơi một trò chơi để làm quen nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

icebreakers

noun
Lật mặt

Một hoạt động hoặc lời nói được sử dụng để giúp mọi người thư giãn và cảm thấy thoải mái với nhau, đặc biệt là khi bắt đầu một cuộc họp hoặc bữa tiệc.

"We started the meeting with an icebreaker to help everyone relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icebreakers".

Tầm quan trọng của Icebreakers

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, icebreakers rất phổ biến trong các buổi họp mặt, hội thảo hoặc lớp học. Mục đích là tạo ra một môi trường thoải mái, thân thiện, giúp mọi người dễ dàng kết nối và hợp tác với nhau hơn. Điều này đặc biệt quan trọng khi mọi người chưa quen biết nhau.