(Top Banner Ad)
conversation starter
B1
danh từ B1 Giao tiếp xã hội

conversation starter

UK: /ˌkɒnvəˈseɪʃən ˈstɑːtər/ • US: /ˌkɑːnvərˈseɪʃən ˈstɑːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

câu chuyện mở đầu vấn đề khơi gợi cuộc trò chuyện chủ đề gợi chuyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that you say or do to begin a conversation.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó bạn nói hoặc làm để bắt đầu một cuộc trò chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather is always a reliable conversation starter."

    "Thời tiết luôn là một thứ có thể dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện một cách dễ dàng."

  • "Finding a good conversation starter can be challenging in a room full of strangers."

    "Tìm một thứ gì đó để bắt đầu cuộc trò chuyện có thể là một thử thách trong một căn phòng toàn người lạ."

  • "She used a funny anecdote as a conversation starter at the party."

    "Cô ấy đã dùng một câu chuyện vui để bắt đầu cuộc trò chuyện tại bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conversation cuộc trò chuyện, sự đàm thoại
Verb converse trò chuyện, nói chuyện
Adjective conversational có tính trò chuyện, thân mật
Verb start bắt đầu, khởi sự
Noun start sự bắt đầu, điểm khởi đầu
Noun starter người/vật khởi đầu, món khai vị (trong bữa ăn)
Adjective starting khởi điểm, ban đầu (ví dụ: starting point)

Synonyms

Related Words

chat-up line (câu tán tỉnh (thường dùng trong tình huống lãng mạn))opening gambit (lời mở đầu (thường dùng trong đàm phán hoặc tranh luận))

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conversatio
Old French
conversacion
English
conversation
Old English
styrtan
English (verb)
start
English (noun)
starter
English (compound)
conversation starter

Nguồn gốc từ 'trò chuyện' và 'khởi đầu'

Cụm từ 'conversation starter' là một danh từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Từ 'conversation' (cuộc trò chuyện) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'conversatio' (hành động quay lại, sử dụng thường xuyên, giao tiếp xã hội). Từ 'starter' (người/vật khởi đầu) bắt nguồn từ động từ 'start' (bắt đầu), mà bản thân động từ này lại có từ tiếng Anh cổ 'styrtan' (nhảy lên, di chuyển, bắt đầu). Khi ghép lại, 'conversation starter' mô tả một vật, chủ đề, hoặc hành động có thể giúp dễ dàng khơi mào một cuộc trò chuyện giữa những người xa lạ hoặc trong một tình huống xã hội.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những câu hỏi, nhận xét, hoặc hành động giúp phá vỡ sự im lặng và khuyến khích mọi người tham gia vào cuộc trò chuyện. 'Conversation starter' thường mang tính chất đơn giản, dễ tiếp cận và không gây tranh cãi, nhằm tạo một bầu không khí thoải mái để mọi người có thể mở lòng.

Prepositions

as for

‘As a conversation starter’: Được dùng để giới thiệu một cái gì đó với mục đích bắt đầu cuộc trò chuyện. Ví dụ: 'He used the weather as a conversation starter.'
‘Good conversation starter/Poor conversation starter’: Đánh giá một hành động hoặc câu nói về khả năng bắt đầu một cuộc trò chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conversation starter
  • great a great conversation starter
    (một chủ đề/vật khơi mào cuộc trò chuyện tuyệt vời)
  • perfect a perfect conversation starter
    (một chủ đề/vật khơi mào cuộc trò chuyện hoàn hảo)
  • interesting an interesting conversation starter
    (một chủ đề/vật khơi mào cuộc trò chuyện thú vị)
  • easy an easy conversation starter
    (một chủ đề/vật khơi mào cuộc trò chuyện dễ dàng)
  • awkward an awkward conversation starter
    (một chủ đề/vật khơi mào cuộc trò chuyện gượng gạo/khó xử)
Verb + conversation starter
  • use use something as a conversation starter
    (sử dụng cái gì đó làm chủ đề khơi mào câu chuyện)
  • serve as serve as a conversation starter
    (đóng vai trò là chủ đề khơi mào câu chuyện)
  • provide provide a conversation starter
    (cung cấp một chủ đề khơi mào câu chuyện)
Noun + conversation starter
  • topic a topic for a conversation starter
    (một chủ đề để khơi mào cuộc trò chuyện)
  • question a question as a conversation starter
    (một câu hỏi dùng để khơi mào cuộc trò chuyện)

Idioms

  • a surefire conversation starter

    một chủ đề/vật chắc chắn sẽ khơi mào cuộc trò chuyện (thành công)

    "That unique hat you're wearing is a surefire conversation starter."

    (Cái mũ độc đáo bạn đang đội chắc chắn sẽ là một chủ đề khơi mào câu chuyện thành công.)

  • to be a natural conversation starter

    là người/vật tự nhiên khơi mào cuộc trò chuyện (mà không cần cố gắng)

    "Her friendly smile and open demeanor make her a natural conversation starter."

    (Nụ cười thân thiện và thái độ cởi mở khiến cô ấy là một người tự nhiên khơi mào cuộc trò chuyện.)

  • an ideal conversation starter

    một chủ đề/vật khơi mào cuộc trò chuyện lý tưởng

    "Talking about travel experiences is often an ideal conversation starter at parties."

    (Nói về kinh nghiệm du lịch thường là một chủ đề khơi mào cuộc trò chuyện lý tưởng ở các bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conversation starter

danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó bạn nói hoặc làm để bắt đầu một cuộc trò chuyện.

"The weather is always a reliable conversation starter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather is often a useful conversation starter.
Thời tiết thường là một thứ hữu ích để bắt đầu cuộc trò chuyện.
Phủ định
Only after she mentioned her dog was I able to use it as a conversation starter.
Chỉ sau khi cô ấy đề cập đến con chó của mình, tôi mới có thể sử dụng nó như một thứ để bắt đầu cuộc trò chuyện.
Nghi vấn
Should you need a conversation starter, ask about their hobbies.
Nếu bạn cần một thứ để bắt đầu cuộc trò chuyện, hãy hỏi về sở thích của họ.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, she will have prepared several excellent conversation starters.
Trước khi hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ chuẩn bị một vài câu mở đầu cuộc trò chuyện xuất sắc.
Phủ định
By the end of the networking event, he won't have used any conversation starters because he's too shy.
Đến cuối sự kiện kết nối, anh ấy sẽ không sử dụng bất kỳ câu mở đầu cuộc trò chuyện nào vì anh ấy quá nhút nhát.
Nghi vấn
Will they have practiced their conversation starters before attending the workshop?
Liệu họ đã luyện tập những câu mở đầu cuộc trò chuyện của mình trước khi tham gia hội thảo chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, he will have been preparing conversation starters for the networking session for over an hour.
Đến lúc bài thuyết trình bắt đầu, anh ấy đã chuẩn bị những chủ đề gợi mở cuộc trò chuyện cho buổi giao lưu trong hơn một giờ.
Phủ định
She won't have been relying on pre-prepared conversation starters; she prefers to go with the flow.
Cô ấy sẽ không dựa vào những chủ đề gợi mở cuộc trò chuyện đã được chuẩn bị trước; cô ấy thích tùy cơ ứng biến hơn.
Nghi vấn
Will they have been practicing their conversation starter techniques before the big event?
Liệu họ đã luyện tập các kỹ thuật gợi mở cuộc trò chuyện trước sự kiện lớn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversation starter".

Tầm quan trọng của 'small talk' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'small talk' (những cuộc trò chuyện xã giao ngắn gọn, không quá sâu sắc) là một phần thiết yếu của giao tiếp xã hội. 'Conversation starter' đóng vai trò quan trọng trong việc phá vỡ sự im lặng ban đầu và tạo ra không khí thoải mái, đặc biệt khi gặp gỡ người lạ tại các bữa tiệc, sự kiện mạng lưới hoặc các buổi họp mặt xã hội khác. Việc biết cách khơi mào câu chuyện một cách khéo léo được coi là một kỹ năng xã hội quan trọng.

Chủ đề khơi mào câu chuyện phổ biến và tránh dùng

Những chủ đề an toàn và phổ biến để khơi mào câu chuyện thường là thời tiết, sự kiện hiện tại (không gây tranh cãi), sở thích chung, hoặc lời khen chân thành về trang phục/phụ kiện của người khác. Ngược lại, việc bắt đầu bằng các chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo, tài chính cá nhân, hoặc các vấn đề sức khỏe có thể bị coi là không phù hợp và gây khó chịu trong nhiều bối cảnh xã hội, đặc biệt khi nói chuyện với người mới quen.