conversation starter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that you say or do to begin a conversation.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó bạn nói hoặc làm để bắt đầu một cuộc trò chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather is always a reliable conversation starter."
"Thời tiết luôn là một thứ có thể dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện một cách dễ dàng."
-
"Finding a good conversation starter can be challenging in a room full of strangers."
"Tìm một thứ gì đó để bắt đầu cuộc trò chuyện có thể là một thử thách trong một căn phòng toàn người lạ."
-
"She used a funny anecdote as a conversation starter at the party."
"Cô ấy đã dùng một câu chuyện vui để bắt đầu cuộc trò chuyện tại bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conversation | cuộc trò chuyện, sự đàm thoại |
| Verb | converse | trò chuyện, nói chuyện |
| Adjective | conversational | có tính trò chuyện, thân mật |
| Verb | start | bắt đầu, khởi sự |
| Noun | start | sự bắt đầu, điểm khởi đầu |
| Noun | starter | người/vật khởi đầu, món khai vị (trong bữa ăn) |
| Adjective | starting | khởi điểm, ban đầu (ví dụ: starting point) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những câu hỏi, nhận xét, hoặc hành động giúp phá vỡ sự im lặng và khuyến khích mọi người tham gia vào cuộc trò chuyện. 'Conversation starter' thường mang tính chất đơn giản, dễ tiếp cận và không gây tranh cãi, nhằm tạo một bầu không khí thoải mái để mọi người có thể mở lòng.
Prepositions
‘As a conversation starter’: Được dùng để giới thiệu một cái gì đó với mục đích bắt đầu cuộc trò chuyện. Ví dụ: 'He used the weather as a conversation starter.'
‘Good conversation starter/Poor conversation starter’: Đánh giá một hành động hoặc câu nói về khả năng bắt đầu một cuộc trò chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great a great conversation starter (một chủ đề/vật khơi mào cuộc trò chuyện tuyệt vời)
-
perfect a perfect conversation starter (một chủ đề/vật khơi mào cuộc trò chuyện hoàn hảo)
-
interesting an interesting conversation starter (một chủ đề/vật khơi mào cuộc trò chuyện thú vị)
-
easy an easy conversation starter (một chủ đề/vật khơi mào cuộc trò chuyện dễ dàng)
-
awkward an awkward conversation starter (một chủ đề/vật khơi mào cuộc trò chuyện gượng gạo/khó xử)
-
use use something as a conversation starter (sử dụng cái gì đó làm chủ đề khơi mào câu chuyện)
-
serve as serve as a conversation starter (đóng vai trò là chủ đề khơi mào câu chuyện)
-
provide provide a conversation starter (cung cấp một chủ đề khơi mào câu chuyện)
-
topic a topic for a conversation starter (một chủ đề để khơi mào cuộc trò chuyện)
-
question a question as a conversation starter (một câu hỏi dùng để khơi mào cuộc trò chuyện)
Idioms
-
a surefire conversation starter
một chủ đề/vật chắc chắn sẽ khơi mào cuộc trò chuyện (thành công)
"That unique hat you're wearing is a surefire conversation starter."
(Cái mũ độc đáo bạn đang đội chắc chắn sẽ là một chủ đề khơi mào câu chuyện thành công.)
-
to be a natural conversation starter
là người/vật tự nhiên khơi mào cuộc trò chuyện (mà không cần cố gắng)
"Her friendly smile and open demeanor make her a natural conversation starter."
(Nụ cười thân thiện và thái độ cởi mở khiến cô ấy là một người tự nhiên khơi mào cuộc trò chuyện.)
-
an ideal conversation starter
một chủ đề/vật khơi mào cuộc trò chuyện lý tưởng
"Talking about travel experiences is often an ideal conversation starter at parties."
(Nói về kinh nghiệm du lịch thường là một chủ đề khơi mào cuộc trò chuyện lý tưởng ở các bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conversation starter
danh từMột điều gì đó bạn nói hoặc làm để bắt đầu một cuộc trò chuyện.
"The weather is always a reliable conversation starter."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather is often a useful conversation starter. |
Thời tiết thường là một thứ hữu ích để bắt đầu cuộc trò chuyện. |
| Phủ định | Only after she mentioned her dog was I able to use it as a conversation starter. |
Chỉ sau khi cô ấy đề cập đến con chó của mình, tôi mới có thể sử dụng nó như một thứ để bắt đầu cuộc trò chuyện. |
| Nghi vấn | Should you need a conversation starter, ask about their hobbies. |
Nếu bạn cần một thứ để bắt đầu cuộc trò chuyện, hãy hỏi về sở thích của họ. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, she will have prepared several excellent conversation starters. |
Trước khi hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ chuẩn bị một vài câu mở đầu cuộc trò chuyện xuất sắc. |
| Phủ định | By the end of the networking event, he won't have used any conversation starters because he's too shy. |
Đến cuối sự kiện kết nối, anh ấy sẽ không sử dụng bất kỳ câu mở đầu cuộc trò chuyện nào vì anh ấy quá nhút nhát. |
| Nghi vấn | Will they have practiced their conversation starters before attending the workshop? |
Liệu họ đã luyện tập những câu mở đầu cuộc trò chuyện của mình trước khi tham gia hội thảo chưa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the presentation starts, he will have been preparing conversation starters for the networking session for over an hour. |
Đến lúc bài thuyết trình bắt đầu, anh ấy đã chuẩn bị những chủ đề gợi mở cuộc trò chuyện cho buổi giao lưu trong hơn một giờ. |
| Phủ định | She won't have been relying on pre-prepared conversation starters; she prefers to go with the flow. |
Cô ấy sẽ không dựa vào những chủ đề gợi mở cuộc trò chuyện đã được chuẩn bị trước; cô ấy thích tùy cơ ứng biến hơn. |
| Nghi vấn | Will they have been practicing their conversation starter techniques before the big event? |
Liệu họ đã luyện tập các kỹ thuật gợi mở cuộc trò chuyện trước sự kiện lớn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversation starter".
