(Top Banner Ad)
team-building
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

team-building

UK: /ˈtiːmˌbɪldɪŋ/ • US: /ˈtiːmˌbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng đội ngũ gắn kết đội nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of causing a team to work together more effectively.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho một đội nhóm làm việc cùng nhau hiệu quả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company organized a team-building event to improve morale."

    "Công ty đã tổ chức một sự kiện team-building để cải thiện tinh thần làm việc."

  • "Team-building exercises can help improve communication skills."

    "Các bài tập team-building có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp."

  • "We are planning a team-building day next month."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một ngày team-building vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team-building hoạt động xây dựng đội nhóm, gắn kết tập thể
Noun team đội, nhóm
Verb team (up) lập đội, hợp tác
Noun teamwork tinh thần làm việc nhóm, sự hợp tác
Noun builder người xây dựng
Verb build xây dựng
Noun building tòa nhà; sự xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taumaz
Old English
tēam
Proto-Germanic
*bōþlijaną
Old English
byldan
English (Early 20th Century)
team-building

Nguồn gốc từ 'team-building'

Từ 'team-building' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'team' (đội, nhóm) và 'building' (việc xây dựng). 'Team' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēam', chỉ một nhóm người hoặc động vật. 'Building' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'byldan', có nghĩa là xây dựng. Cụm từ 'team-building' bắt đầu phổ biến rộng rãi từ thế kỷ 20, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp, để chỉ các hoạt động nhằm tăng cường sự gắn kết và hiệu quả làm việc của một nhóm.

Usage Note

Team-building thường đề cập đến các hoạt động và sự kiện được thiết kế để cải thiện sự hợp tác, giao tiếp và tinh thần đồng đội giữa các thành viên trong một nhóm làm việc. Nó nhấn mạnh việc xây dựng các mối quan hệ tích cực và tăng cường khả năng làm việc nhóm. Khác với 'teamwork' (làm việc nhóm), là một khái niệm rộng hơn về sự hợp tác, 'team-building' tập trung vào các hoạt động cụ thể để cải thiện teamwork.

Prepositions

in for

'In team-building' được dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường của hoạt động team-building (ví dụ: 'Skills learned in team-building'). 'Team-building for' chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà team-building hướng đến (ví dụ: 'Team-building for new employees').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team-building
  • effective effective team-building
    (hoạt động xây dựng đội nhóm hiệu quả)
  • fun fun team-building activities
    (các hoạt động xây dựng đội nhóm vui vẻ)
  • virtual virtual team-building
    (hoạt động xây dựng đội nhóm trực tuyến)
  • corporate corporate team-building event
    (sự kiện xây dựng đội nhóm của doanh nghiệp)
Verb + team-building
  • organize organize team-building
    (tổ chức hoạt động xây dựng đội nhóm)
  • conduct conduct a team-building workshop
    (tiến hành một buổi hội thảo xây dựng đội nhóm)
  • participate in participate in team-building
    (tham gia hoạt động xây dựng đội nhóm)
  • invest in invest in team-building
    (đầu tư vào việc xây dựng đội nhóm)
team-building + Noun
  • activity team-building activity
    (hoạt động xây dựng đội nhóm)
  • event team-building event
    (sự kiện xây dựng đội nhóm)
  • exercise team-building exercise
    (bài tập/hoạt động xây dựng đội nhóm)
  • session team-building session
    (buổi/phiên xây dựng đội nhóm)

Idioms

  • a team-building initiative

    một sáng kiến/chương trình xây dựng đội nhóm

    "The company launched a new team-building initiative to improve morale."

    (Công ty đã phát động một sáng kiến xây dựng đội nhóm mới để cải thiện tinh thần làm việc.)

  • prioritize team-building

    ưu tiên việc xây dựng đội nhóm

    "Good leaders always prioritize team-building within their departments."

    (Những nhà lãnh đạo giỏi luôn ưu tiên việc xây dựng đội nhóm trong các phòng ban của họ.)

  • promote team-building

    thúc đẩy hoạt động xây dựng đội nhóm

    "Outdoor challenges are great ways to promote team-building."

    (Các thử thách ngoài trời là những cách tuyệt vời để thúc đẩy hoạt động xây dựng đội nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team-building

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho một đội nhóm làm việc cùng nhau hiệu quả hơn.

"The company organized a team-building event to improve morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team-building".

Sự phát triển của Team-building trong doanh nghiệp

Team-building đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây. Ban đầu, nó có thể chỉ là những buổi gặp gỡ xã giao, nhưng giờ đây đã phát triển thành các chương trình chuyên nghiệp, đa dạng từ những trò chơi đơn giản đến các chuyến dã ngoại mạo hiểm, nhằm tăng cường sự gắn kết, giao tiếp và giải quyết vấn đề trong nhóm.

Mục đích và lợi ích của Team-building

Trong văn hóa phương Tây, team-building thường được coi là công cụ quan trọng để cải thiện hiệu suất làm việc, nâng cao tinh thần đồng đội và giảm căng thẳng. Nó giúp các thành viên hiểu rõ hơn về nhau, xây dựng lòng tin và phát triển các kỹ năng mềm cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả, từ đó tạo ra một môi trường làm việc tích cực và năng suất.