team-building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process of causing a team to work together more effectively.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm cho một đội nhóm làm việc cùng nhau hiệu quả hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company organized a team-building event to improve morale."
"Công ty đã tổ chức một sự kiện team-building để cải thiện tinh thần làm việc."
-
"Team-building exercises can help improve communication skills."
"Các bài tập team-building có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp."
-
"We are planning a team-building day next month."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một ngày team-building vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Team-building thường đề cập đến các hoạt động và sự kiện được thiết kế để cải thiện sự hợp tác, giao tiếp và tinh thần đồng đội giữa các thành viên trong một nhóm làm việc. Nó nhấn mạnh việc xây dựng các mối quan hệ tích cực và tăng cường khả năng làm việc nhóm. Khác với 'teamwork' (làm việc nhóm), là một khái niệm rộng hơn về sự hợp tác, 'team-building' tập trung vào các hoạt động cụ thể để cải thiện teamwork.
Prepositions
'In team-building' được dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường của hoạt động team-building (ví dụ: 'Skills learned in team-building'). 'Team-building for' chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà team-building hướng đến (ví dụ: 'Team-building for new employees').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective team-building (hoạt động xây dựng đội nhóm hiệu quả)
-
fun fun team-building activities (các hoạt động xây dựng đội nhóm vui vẻ)
-
virtual virtual team-building (hoạt động xây dựng đội nhóm trực tuyến)
-
corporate corporate team-building event (sự kiện xây dựng đội nhóm của doanh nghiệp)
-
organize organize team-building (tổ chức hoạt động xây dựng đội nhóm)
-
conduct conduct a team-building workshop (tiến hành một buổi hội thảo xây dựng đội nhóm)
-
participate in participate in team-building (tham gia hoạt động xây dựng đội nhóm)
-
invest in invest in team-building (đầu tư vào việc xây dựng đội nhóm)
-
activity team-building activity (hoạt động xây dựng đội nhóm)
-
event team-building event (sự kiện xây dựng đội nhóm)
-
exercise team-building exercise (bài tập/hoạt động xây dựng đội nhóm)
-
session team-building session (buổi/phiên xây dựng đội nhóm)
Idioms
-
a team-building initiative
một sáng kiến/chương trình xây dựng đội nhóm
"The company launched a new team-building initiative to improve morale."
(Công ty đã phát động một sáng kiến xây dựng đội nhóm mới để cải thiện tinh thần làm việc.)
-
prioritize team-building
ưu tiên việc xây dựng đội nhóm
"Good leaders always prioritize team-building within their departments."
(Những nhà lãnh đạo giỏi luôn ưu tiên việc xây dựng đội nhóm trong các phòng ban của họ.)
-
promote team-building
thúc đẩy hoạt động xây dựng đội nhóm
"Outdoor challenges are great ways to promote team-building."
(Các thử thách ngoài trời là những cách tuyệt vời để thúc đẩy hoạt động xây dựng đội nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
team-building
Danh từHành động hoặc quá trình làm cho một đội nhóm làm việc cùng nhau hiệu quả hơn.
"The company organized a team-building event to improve morale."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team-building".
