(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ frappe
B1

frappe

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cà phê đá xay frappe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Frappe'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống bao gồm cà phê đá xay nhuyễn với các thành phần khác, thường là sữa, đường và hương liệu, và phủ kem tươi lên trên.

Definition (English Meaning)

A drink consisting of iced coffee blended with other ingredients, usually milk, sugar, and flavourings, and topped with whipped cream.

Ví dụ Thực tế với 'Frappe'

  • "I ordered a caramel frappe at the coffee shop."

    "Tôi đã gọi một ly frappe caramel ở quán cà phê."

  • "She always gets a frappe when she visits that cafe."

    "Cô ấy luôn uống frappe mỗi khi đến quán cà phê đó."

  • "Making a frappe at home is easy if you have a blender."

    "Việc làm frappe tại nhà rất dễ nếu bạn có máy xay sinh tố."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Frappe'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: frappe
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

iced coffee(cà phê đá)
iced cappuccino(cappuccino đá)

Trái nghĩa (Antonyms)

hot coffee(cà phê nóng)

Từ liên quan (Related Words)

smoothie(sinh tố)
milkshake(sữa lắc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống

Ghi chú Cách dùng 'Frappe'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Frappe thường được hiểu là một loại cà phê đá xay. Tuy nhiên, ở một số quốc gia (ví dụ: Hy Lạp), nó có thể chỉ đơn giản là cà phê hòa tan lắc với đá. Sự khác biệt nằm ở cách pha chế và kết cấu cuối cùng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

Frappe *with* (thành phần): chỉ các thành phần được thêm vào frappe. Ví dụ: a frappe with chocolate syrup. Frappe *of* (loại cà phê): ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ loại cà phê dùng để pha frappe. Ví dụ: a frappe of espresso.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Frappe'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)