(Top Banner Ad)
frappe
B1
Danh từ B1 Đồ uống

frappe

UK: /fræˈpeɪ/ • US: /fræˈpeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cà phê đá xay frappe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink consisting of iced coffee blended with other ingredients, usually milk, sugar, and flavourings, and topped with whipped cream.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống bao gồm cà phê đá xay nhuyễn với các thành phần khác, thường là sữa, đường và hương liệu, và phủ kem tươi lên trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a caramel frappe at the coffee shop."

    "Tôi đã gọi một ly frappe caramel ở quán cà phê."

  • "She always gets a frappe when she visits that cafe."

    "Cô ấy luôn uống frappe mỗi khi đến quán cà phê đó."

  • "Making a frappe at home is easy if you have a blender."

    "Việc làm frappe tại nhà rất dễ nếu bạn có máy xay sinh tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frappe Một loại đồ uống lạnh, thường là cà phê, trà hoặc sữa, được xay hoặc lắc với đá cho đến khi sủi bọt hoặc có độ sệt như kem.
Verb to frappe Làm một đồ uống bằng cách xay hoặc lắc mạnh với đá để làm lạnh và tạo bọt (ít phổ biến).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

French
frapper
English
frappe

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'frappe' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'frapper' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'đánh', 'đập' hoặc 'làm lạnh'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ quá trình làm lạnh đồ uống bằng cách lắc hoặc khuấy mạnh với đá, tạo ra một thức uống mát lạnh và thường có bọt. Ngày nay, 'frappe' phổ biến nhất để chỉ một loại đồ uống đá xay mát lạnh.

Usage Note

Frappe thường được hiểu là một loại cà phê đá xay. Tuy nhiên, ở một số quốc gia (ví dụ: Hy Lạp), nó có thể chỉ đơn giản là cà phê hòa tan lắc với đá. Sự khác biệt nằm ở cách pha chế và kết cấu cuối cùng.

Prepositions

with of

Frappe *with* (thành phần): chỉ các thành phần được thêm vào frappe. Ví dụ: a frappe with chocolate syrup. Frappe *of* (loại cà phê): ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ loại cà phê dùng để pha frappe. Ví dụ: a frappe of espresso.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frappe
  • iced iced frappe
    (frappe đá (lạnh))
  • creamy creamy frappe
    (frappe sánh mịn/béo ngậy)
  • sweet sweet frappe
    (frappe ngọt)
  • strong strong frappe
    (frappe đậm (vị cà phê))
Verb + frappe
  • order order a frappe
    (gọi một ly frappe)
  • drink drink a frappe
    (uống một ly frappe)
  • make make a frappe
    (pha/làm một ly frappe)
  • enjoy enjoy a frappe
    (thưởng thức một ly frappe)

Idioms

  • Frappe weather

    Thời tiết thích hợp để uống frappe (thường là nóng bức)

    "It's definitely frappe weather today, let's grab one."

    (Hôm nay đúng là thời tiết frappe rồi, đi uống một ly thôi.)

  • Frappe craving

    Cơn thèm frappe

    "I've had a frappe craving all morning."

    (Tôi thèm frappe cả buổi sáng nay.)

  • A frappe to go

    Một ly frappe mang đi

    "Can I get a caramel frappe to go, please?"

    (Cho tôi một ly caramel frappe mang đi nhé?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frappe

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống bao gồm cà phê đá xay nhuyễn với các thành phần khác, thường là sữa, đường và hương liệu, và phủ kem tươi lên trên.

"I ordered a caramel frappe at the coffee shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frappe".

Nguồn gốc cà phê Frappé Hy Lạp

Cà phê Frappé nổi tiếng nhất thế giới có nguồn gốc từ Hy Lạp. Năm 1957, tại Hội chợ Thương mại Quốc tế Thessaloniki, một nhân viên của Nestlé tên là Dimitris Vakondios đã tình cờ tạo ra loại cà phê này. Anh ấy cần pha cà phê hòa tan nhưng không có nước nóng, nên đã dùng nước lạnh, đường và cà phê lắc trong bình. Kết quả là một thức uống lạnh với lớp bọt dày đặc, nhanh chóng trở thành biểu tượng của văn hóa cà phê Hy Lạp.

Đồ uống giải khát phổ biến

Frappe được yêu thích rộng rãi trên khắp thế giới, đặc biệt là vào mùa hè hoặc ở những vùng khí hậu nóng. Với hương vị đa dạng (cà phê, trà xanh, trái cây, sô cô la) và cảm giác mát lạnh sảng khoái, frappe đã trở thành lựa chọn hàng đầu để giải nhiệt và thưởng thức.