to fall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move downwards, typically rapidly and freely without control, from a higher to a lower level.
Vietnamese Meaning
Di chuyển xuống dưới, thường nhanh chóng và tự do mà không kiểm soát, từ một mức cao hơn xuống một mức thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He fell off the ladder and broke his arm."
"Anh ấy ngã khỏi thang và bị gãy tay."
-
"Prices are expected to fall."
"Giá cả được dự kiến sẽ giảm."
-
"He fell asleep in front of the television."
"Anh ấy ngủ gật trước tivi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'fall' mang nghĩa chung nhất của việc rơi. Nó thường ám chỉ sự mất kiểm soát trong quá trình di chuyển xuống. So sánh với 'drop' có thể mang nghĩa chủ động hơn, hoặc 'descend' mang nghĩa xuống từ từ và có kiểm soát hơn. 'Plummet' mang nghĩa rơi tự do rất nhanh.
Prepositions
'fall off' chỉ việc rơi khỏi một bề mặt hoặc vị trí nào đó. 'fall down' chỉ việc ngã xuống đất hoặc một bề mặt thấp hơn. 'fall into' chỉ việc rơi vào một cái gì đó, như một cái hố hoặc một trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy to fall (dễ ngã, dễ sụp đổ)
-
likely to fall (có khả năng ngã, có khả năng sụp đổ)
-
begin to fall (bắt đầu rơi, bắt đầu ngã)
-
cause to fall (gây ra sự sụp đổ)
-
allow to fall (cho phép sụp đổ)
-
suddenly to fall (đột ngột ngã)
-
quickly to fall (nhanh chóng ngã)
Idioms
-
to fall head over heels
yêu say đắm
"They fell head over heels for each other."
(Họ yêu nhau say đắm.)
-
to fall on deaf ears
không ai nghe
"His pleas fell on deaf ears."
(Lời cầu xin của anh ấy không ai nghe.)
-
to fall into place
mọi việc đâu vào đấy
"Once we had all the data, the solution fell into place."
(Khi chúng tôi có tất cả dữ liệu, giải pháp đã đâu vào đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to fall
Động từDi chuyển xuống dưới, thường nhanh chóng và tự do mà không kiểm soát, từ một mức cao hơn xuống một mức thấp hơn.
"He fell off the ladder and broke his arm."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leaves will be falling from the trees all day tomorrow. |
Lá cây sẽ rụng khỏi cây cả ngày mai. |
| Phủ định | He won't be falling for your tricks again. |
Anh ấy sẽ không mắc bẫy của bạn lần nữa đâu. |
| Nghi vấn | Will it be falling snow or rain when we arrive? |
Khi chúng ta đến, trời sẽ đang mưa tuyết hay mưa? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leaves were falling from the trees yesterday afternoon. |
Lá cây đang rơi từ trên cây xuống vào chiều hôm qua. |
| Phủ định | She was not falling asleep during the important presentation. |
Cô ấy đã không ngủ gật trong suốt bài thuyết trình quan trọng. |
| Nghi vấn | Were you falling down when you slipped on the ice? |
Bạn có đang ngã xuống khi bạn trượt chân trên băng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to fall".
