(Top Banner Ad)
fall
A1
Động từ A1 Đời sống hàng ngày, Thời tiết, Thể thao, Kinh tế

fall

UK: /fɔːl/ • US: /fɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

rơi ngã đổ sụp mùa thu giảm (giá)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Rơi, ngã, đổ, sụp xuống từ vị trí cao xuống thấp, thường nhanh chóng và không kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apple fell from the tree."

    "Quả táo rơi từ trên cây xuống."

  • "Stock prices fell sharply yesterday."

    "Giá cổ phiếu giảm mạnh ngày hôm qua."

  • "She fell asleep on the couch."

    "Cô ấy ngủ gật trên ghế sofa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall rơi, ngã, sụt giảm
Noun fall sự rơi, sự ngã, mùa thu
Adjective fallen đã rơi, đã ngã, sa sút
Adjective falling đang rơi, đang sụt giảm
Noun downfall sự sụp đổ, sự suy tàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời tiết, Thể thao, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pōl-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
Middle English
fallen
Modern English
fall

Nguồn gốc từ 'fall'

Từ 'fall' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European '*pōl-' có nghĩa là 'rơi' hoặc 'ngã'. Nó đã phát triển qua Proto-Germanic thành '*fallaną' và sau đó là 'feallan' trong tiếng Anh cổ. Trải qua hàng ngàn năm, dù hình thức có thay đổi, ý nghĩa cốt lõi về sự chuyển động xuống dưới hoặc một sự suy giảm vẫn được giữ nguyên.

Usage Note

Động từ 'fall' diễn tả sự di chuyển xuống dưới do tác động của trọng lực hoặc mất cân bằng. Nó có thể áp dụng cho người, vật, hoặc các hiện tượng tự nhiên như mưa, tuyết. Cần phân biệt với 'drop', thường chỉ hành động thả một vật gì đó.

Prepositions

from into off

'Fall from' chỉ sự rơi từ một vị trí cụ thể. 'Fall into' chỉ sự rơi vào một trạng thái, tình huống, hoặc địa điểm nào đó. 'Fall off' chỉ sự rơi khỏi một bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fall
  • heavy a heavy fall of snow
    (một trận tuyết rơi dày)
  • sudden a sudden fall in prices
    (sự giảm giá đột ngột)
  • sharp a sharp fall in temperature
    (nhiệt độ giảm mạnh)
Verb + fall
  • break break a fall
    (đỡ cho khỏi ngã, làm giảm chấn động khi ngã)
  • avoid avoid a fall
    (tránh bị ngã)
  • take take a fall
    (bị ngã)
fall + Preposition/Adverb
  • in love fall in love (with someone)
    (yêu (ai đó))
  • apart fall apart
    (tan vỡ, đổ vỡ, rã rời)
  • behind fall behind (schedule/with payments)
    (bị tụt lại phía sau, chậm trễ)
  • over fall over
    (ngã nhào, vấp ngã)
  • through fall through
    (thất bại, không thành công)

Idioms

  • fall short

    không đạt được, thiếu sót, không đủ

    "The team fell short of expectations this season."

    (Đội bóng đã không đạt được kỳ vọng trong mùa giải này.)

  • fall for (someone/something)

    phải lòng (ai đó); bị lừa, tin vào (điều gì đó)

    "She completely fell for his charming smile. Don't fall for that old trick!"

    (Cô ấy hoàn toàn phải lòng nụ cười quyến rũ của anh ta. Đừng tin vào chiêu cũ đó!)

  • fall on deaf ears

    bị bỏ ngoài tai, không được lắng nghe

    "His warnings about the budget cuts fell on deaf ears."

    (Những lời cảnh báo của anh ấy về việc cắt giảm ngân sách đã bị bỏ ngoài tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall

Động từ
Lật mặt

Rơi, ngã, đổ, sụp xuống từ vị trí cao xuống thấp, thường nhanh chóng và không kiểm soát.

"The apple fell from the tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall".

Mùa thu - Fall

Trong tiếng Anh Mỹ, 'fall' là tên gọi phổ biến của mùa thu, thời điểm lá cây chuyển màu và rụng. Đây là một mùa quan trọng với nhiều lễ hội truyền thống như Halloween và Lễ Tạ ơn (Thanksgiving), gắn liền với sự thu hoạch và chuẩn bị cho mùa đông.

Rơi vào tình yêu - Falling in Love

Cụm từ 'fall in love' (rơi vào tình yêu) thể hiện một trải nghiệm phổ biến khi một người đột ngột hoặc nhanh chóng phát triển cảm xúc mãnh liệt với người khác. Nó gợi lên hình ảnh một sự kiện không chủ ý, mạnh mẽ, như thể người ta 'ngã' vào một trạng thái cảm xúc mới.