fall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move downward, typically rapidly and freely without control, from a higher to a lower level.
Vietnamese Meaning
Rơi, ngã, đổ, sụp xuống từ vị trí cao xuống thấp, thường nhanh chóng và không kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apple fell from the tree."
"Quả táo rơi từ trên cây xuống."
-
"Stock prices fell sharply yesterday."
"Giá cổ phiếu giảm mạnh ngày hôm qua."
-
"She fell asleep on the couch."
"Cô ấy ngủ gật trên ghế sofa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'fall' diễn tả sự di chuyển xuống dưới do tác động của trọng lực hoặc mất cân bằng. Nó có thể áp dụng cho người, vật, hoặc các hiện tượng tự nhiên như mưa, tuyết. Cần phân biệt với 'drop', thường chỉ hành động thả một vật gì đó.
Prepositions
'Fall from' chỉ sự rơi từ một vị trí cụ thể. 'Fall into' chỉ sự rơi vào một trạng thái, tình huống, hoặc địa điểm nào đó. 'Fall off' chỉ sự rơi khỏi một bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy a heavy fall of snow (một trận tuyết rơi dày)
-
sudden a sudden fall in prices (sự giảm giá đột ngột)
-
sharp a sharp fall in temperature (nhiệt độ giảm mạnh)
-
break break a fall (đỡ cho khỏi ngã, làm giảm chấn động khi ngã)
-
avoid avoid a fall (tránh bị ngã)
-
take take a fall (bị ngã)
-
in love fall in love (with someone) (yêu (ai đó))
-
apart fall apart (tan vỡ, đổ vỡ, rã rời)
-
behind fall behind (schedule/with payments) (bị tụt lại phía sau, chậm trễ)
-
over fall over (ngã nhào, vấp ngã)
-
through fall through (thất bại, không thành công)
Idioms
-
fall short
không đạt được, thiếu sót, không đủ
"The team fell short of expectations this season."
(Đội bóng đã không đạt được kỳ vọng trong mùa giải này.)
-
fall for (someone/something)
phải lòng (ai đó); bị lừa, tin vào (điều gì đó)
"She completely fell for his charming smile. Don't fall for that old trick!"
(Cô ấy hoàn toàn phải lòng nụ cười quyến rũ của anh ta. Đừng tin vào chiêu cũ đó!)
-
fall on deaf ears
bị bỏ ngoài tai, không được lắng nghe
"His warnings about the budget cuts fell on deaf ears."
(Những lời cảnh báo của anh ấy về việc cắt giảm ngân sách đã bị bỏ ngoài tai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall
Động từRơi, ngã, đổ, sụp xuống từ vị trí cao xuống thấp, thường nhanh chóng và không kiểm soát.
"The apple fell from the tree."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall".
