iconic memory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A momentary sensory memory of visual stimuli; a photographic or picture-image memory lasting no more than a few tenths of a second.
Vietnamese Meaning
Bộ nhớ giác quan tạm thời về các kích thích thị giác; một bộ nhớ hình ảnh giống như ảnh chụp kéo dài không quá vài phần mười giây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sperling's experiment demonstrated the existence and limited duration of iconic memory."
"Thí nghiệm của Sperling đã chứng minh sự tồn tại và thời gian hạn chế của bộ nhớ biểu tượng."
-
"The brief flash of an image is retained in iconic memory."
"Hình ảnh lóe lên trong chốc lát được lưu giữ trong bộ nhớ biểu tượng."
-
"Iconic memory fades quickly, making it difficult to recall specific details after a very short delay."
"Bộ nhớ biểu tượng phai rất nhanh, khiến việc nhớ lại các chi tiết cụ thể sau một khoảng thời gian rất ngắn trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Iconic memory là một loại bộ nhớ cảm giác thị giác rất ngắn hạn. Nó cho phép chúng ta lưu giữ một bản sao chính xác của những gì chúng ta nhìn thấy trong một khoảng thời gian cực kỳ ngắn, đủ để não bộ xử lý và lọc thông tin quan trọng. Nó là một phần của bộ nhớ cảm giác, trước khi thông tin được chuyển vào bộ nhớ ngắn hạn hoặc dài hạn. So với 'echoic memory' (bộ nhớ âm thanh), iconic memory chuyên về thông tin thị giác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief iconic memory (trí nhớ biểu tượng ngắn hạn)
-
visual visual iconic memory (trí nhớ biểu tượng thị giác)
-
raw raw iconic memory (trí nhớ biểu tượng thô sơ)
-
test test iconic memory (kiểm tra trí nhớ biểu tượng)
-
investigate investigate iconic memory (nghiên cứu trí nhớ biểu tượng)
-
access access iconic memory (truy cập trí nhớ biểu tượng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iconic memory
Danh từBộ nhớ giác quan tạm thời về các kích thích thị giác; một bộ nhớ hình ảnh giống như ảnh chụp kéo dài không quá vài phần mười giây.
"Sperling's experiment demonstrated the existence and limited duration of iconic memory."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's iconic memory helped them ace the visual recall test. |
Trí nhớ hình ảnh của học sinh đó đã giúp họ đạt điểm cao trong bài kiểm tra trí nhớ hình ảnh. |
| Phủ định | My friend's iconic memory isn't as strong as they think it is. |
Trí nhớ hình ảnh của bạn tôi không mạnh mẽ như họ nghĩ. |
| Nghi vấn | Is Sarah's iconic memory the reason she remembers faces so well? |
Có phải trí nhớ hình ảnh của Sarah là lý do cô ấy nhớ mặt người tốt đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iconic memory".
