(Top Banner Ad)
iconic memory
C1
Danh từ C1 Tâm lý học nhận thức

iconic memory

UK: /aɪˈkɒn.ɪk ˈmem.ər.i/ • US: /aɪˈkɑː.nɪk ˈmem.ər.i/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nhớ biểu tượng trí nhớ biểu tượng ký ức biểu tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A momentary sensory memory of visual stimuli; a photographic or picture-image memory lasting no more than a few tenths of a second.

Vietnamese Meaning

Bộ nhớ giác quan tạm thời về các kích thích thị giác; một bộ nhớ hình ảnh giống như ảnh chụp kéo dài không quá vài phần mười giây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sperling's experiment demonstrated the existence and limited duration of iconic memory."

    "Thí nghiệm của Sperling đã chứng minh sự tồn tại và thời gian hạn chế của bộ nhớ biểu tượng."

  • "The brief flash of an image is retained in iconic memory."

    "Hình ảnh lóe lên trong chốc lát được lưu giữ trong bộ nhớ biểu tượng."

  • "Iconic memory fades quickly, making it difficult to recall specific details after a very short delay."

    "Bộ nhớ biểu tượng phai rất nhanh, khiến việc nhớ lại các chi tiết cụ thể sau một khoảng thời gian rất ngắn trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun icon biểu tượng, hình tượng
Adjective iconic mang tính biểu tượng, tiêu biểu
Noun memory trí nhớ, ký ức
Verb memorize học thuộc lòng, ghi nhớ

Related Words

sensory memory (bộ nhớ cảm giác)echoic memory (bộ nhớ âm thanh)short-term memory (bộ nhớ ngắn hạn)long-term memory (bộ nhớ dài hạn)

Subject Area

Tâm lý học nhận thức

Nguồn gốc của 'iconic memory'

Thuật ngữ 'iconic memory' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học nhận thức vào những năm 1960, đặc biệt là nhờ công trình nghiên cứu của nhà tâm lý học George Sperling. Ông đã thực hiện các thí nghiệm để chứng minh sự tồn tại của một bộ nhớ giác quan ngắn hạn, lưu trữ hình ảnh trong một khoảng thời gian rất ngắn. 'Iconic' ở đây có nghĩa là 'liên quan đến hình ảnh' hoặc 'tượng trưng', và 'memory' là 'trí nhớ'. Vì vậy, 'iconic memory' có nghĩa là 'trí nhớ hình ảnh'.

Usage Note

Iconic memory là một loại bộ nhớ cảm giác thị giác rất ngắn hạn. Nó cho phép chúng ta lưu giữ một bản sao chính xác của những gì chúng ta nhìn thấy trong một khoảng thời gian cực kỳ ngắn, đủ để não bộ xử lý và lọc thông tin quan trọng. Nó là một phần của bộ nhớ cảm giác, trước khi thông tin được chuyển vào bộ nhớ ngắn hạn hoặc dài hạn. So với 'echoic memory' (bộ nhớ âm thanh), iconic memory chuyên về thông tin thị giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iconic memory
  • brief brief iconic memory
    (trí nhớ biểu tượng ngắn hạn)
  • visual visual iconic memory
    (trí nhớ biểu tượng thị giác)
  • raw raw iconic memory
    (trí nhớ biểu tượng thô sơ)
Verb + iconic memory
  • test test iconic memory
    (kiểm tra trí nhớ biểu tượng)
  • investigate investigate iconic memory
    (nghiên cứu trí nhớ biểu tượng)
  • access access iconic memory
    (truy cập trí nhớ biểu tượng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iconic memory

Danh từ
Lật mặt

Bộ nhớ giác quan tạm thời về các kích thích thị giác; một bộ nhớ hình ảnh giống như ảnh chụp kéo dài không quá vài phần mười giây.

"Sperling's experiment demonstrated the existence and limited duration of iconic memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's iconic memory helped them ace the visual recall test.
Trí nhớ hình ảnh của học sinh đó đã giúp họ đạt điểm cao trong bài kiểm tra trí nhớ hình ảnh.
Phủ định
My friend's iconic memory isn't as strong as they think it is.
Trí nhớ hình ảnh của bạn tôi không mạnh mẽ như họ nghĩ.
Nghi vấn
Is Sarah's iconic memory the reason she remembers faces so well?
Có phải trí nhớ hình ảnh của Sarah là lý do cô ấy nhớ mặt người tốt đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iconic memory".

Tầm quan trọng của trí nhớ hình ảnh

Trí nhớ hình ảnh (iconic memory) đóng vai trò quan trọng trong cách chúng ta nhận thức và tương tác với thế giới xung quanh. Nó cho phép chúng ta lưu giữ một bản sao ngắn ngủi của những gì chúng ta nhìn thấy, giúp chúng ta xử lý thông tin một cách liên tục và tạo ra một trải nghiệm thị giác liền mạch. Ví dụ, khi bạn xem một bộ phim, iconic memory giúp bạn 'lấp đầy' những khoảng trống giữa các khung hình, tạo ra cảm giác chuyển động liên tục.