(Top Banner Ad)
long-term memory
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

long-term memory

UK: /ˌlɒŋˈtɜːm ˈmeməri/ • US: /ˌlɔŋˈtɜːrm ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ dài hạn ký ức dài hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system in the brain that is responsible for storing, managing, and retrieving information for a long duration.

Vietnamese Meaning

Hệ thống trong não chịu trách nhiệm lưu trữ, quản lý và truy xuất thông tin trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a good long-term memory for faces."

    "Cô ấy có trí nhớ dài hạn tốt về khuôn mặt."

  • "Alzheimer's disease can severely affect long-term memory."

    "Bệnh Alzheimer có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến trí nhớ dài hạn."

  • "Studying regularly helps to consolidate information in long-term memory."

    "Học tập thường xuyên giúp củng cố thông tin trong trí nhớ dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory ký ức, trí nhớ
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Noun memorization sự ghi nhớ, việc học thuộc lòng

Synonyms

permanent memory (trí nhớ vĩnh viễn)secondary memory (trí nhớ thứ cấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
memoria
Old French
memorie
Middle English
memorie
Modern English
memory

Nguồn gốc 'long-term memory'

Cụm từ 'long-term memory' (trí nhớ dài hạn) là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực tâm lý học và khoa học thần kinh. Nó được ghép từ 'long' (dài), 'term' (kỳ hạn) và 'memory' (ký ức/trí nhớ). Thuật ngữ này mô tả khả năng của não bộ để lưu trữ thông tin, kinh nghiệm và kiến thức trong một khoảng thời gian dài, thậm chí là vĩnh viễn, trái ngược với trí nhớ ngắn hạn hay trí nhớ làm việc chỉ lưu giữ thông tin tạm thời.

Usage Note

Long-term memory là một hệ thống lưu trữ thông tin tương đối vĩnh viễn, trái ngược với short-term memory (trí nhớ ngắn hạn) chỉ lưu trữ thông tin tạm thời. Nó bao gồm nhiều loại trí nhớ khác nhau, chẳng hạn như explicit memory (trí nhớ tường minh) và implicit memory (trí nhớ tiềm ẩn).

Prepositions

of for

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ nội dung của trí nhớ dài hạn (e.g., ‘memories of childhood’). ‘For’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích của việc lưu trữ thông tin trong trí nhớ dài hạn (e.g., ‘information stored for later use’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term memory
  • strong strong long-term memory
    (trí nhớ dài hạn tốt/khỏe)
  • excellent excellent long-term memory
    (trí nhớ dài hạn xuất sắc)
  • impaired impaired long-term memory
    (trí nhớ dài hạn bị suy giảm)
Verb + long-term memory
  • store store information in long-term memory
    (lưu trữ thông tin vào trí nhớ dài hạn)
  • recall recall from long-term memory
    (gợi nhớ/truy xuất từ trí nhớ dài hạn)
  • enhance enhance long-term memory
    (cải thiện trí nhớ dài hạn)
  • damage damage long-term memory
    (gây hại trí nhớ dài hạn)
long-term memory + Noun/Other phrases
  • loss long-term memory loss
    (mất trí nhớ dài hạn)
  • capacity long-term memory capacity
    (dung lượng trí nhớ dài hạn)
  • function long-term memory function
    (chức năng trí nhớ dài hạn)

Idioms

  • commit something to long-term memory

    ghi nhớ điều gì đó vào trí nhớ dài hạn (thường là để học hoặc giữ lại lâu dài)

    "To truly learn a new language, you need to commit vocabulary and grammar to long-term memory."

    (Để thực sự học một ngôn ngữ mới, bạn cần ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp vào trí nhớ dài hạn.)

  • fade from long-term memory

    phai mờ khỏi trí nhớ dài hạn (quên dần một điều gì đó đã được ghi nhớ)

    "Without regular practice, some skills can gradually fade from long-term memory."

    (Nếu không luyện tập thường xuyên, một số kỹ năng có thể dần phai mờ khỏi trí nhớ dài hạn.)

  • transfer to long-term memory

    chuyển vào trí nhớ dài hạn (quá trình thông tin từ trí nhớ ngắn hạn được lưu trữ lâu dài)

    "Repetition helps transfer new information to long-term memory."

    (Việc lặp lại giúp chuyển thông tin mới vào trí nhớ dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term memory

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống trong não chịu trách nhiệm lưu trữ, quản lý và truy xuất thông tin trong một khoảng thời gian dài.

"She has a good long-term memory for faces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term memory".

Tầm quan trọng trong học tập và giáo dục

Trong các nền văn hóa phương Tây và hệ thống giáo dục hiện đại, khả năng hình thành và duy trì trí nhớ dài hạn được coi là yếu tố nền tảng cho việc học tập thành công. Nó giúp học sinh tiếp thu kiến thức, kỹ năng và tích lũy thông tin cần thiết cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Các phương pháp giảng dạy thường tập trung vào việc làm thế nào để thông tin được 'chuyển' vào trí nhớ dài hạn hiệu quả nhất.

Bản sắc cá nhân và ký ức

Trí nhớ dài hạn đóng vai trò then chốt trong việc hình thành bản sắc cá nhân và ý thức về bản thân. Nó lưu giữ những ký ức về kinh nghiệm sống, kiến thức, kỹ năng và các mối quan hệ, giúp mỗi người định hình nên con người mình là ai. Việc mất đi trí nhớ dài hạn, như trong các bệnh về suy giảm nhận thức, thường gây ra sự mất mát nghiêm trọng về bản sắc và khả năng hoạt động độc lập.