short-term memory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capacity for holding a small amount of information in mind in an active, readily available state for a short period of time.
Vietnamese Meaning
Khả năng giữ một lượng nhỏ thông tin trong tâm trí ở trạng thái hoạt động, sẵn sàng sử dụng trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His short-term memory was affected by the injury."
"Trí nhớ ngắn hạn của anh ấy bị ảnh hưởng bởi chấn thương."
-
"Stress can negatively impact short-term memory."
"Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trí nhớ ngắn hạn."
-
"Short-term memory loss is a common symptom of aging."
"Suy giảm trí nhớ ngắn hạn là một triệu chứng phổ biến của lão hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | short-term | ngắn hạn, tạm thời |
| Noun | memory | trí nhớ, ký ức |
| Verb | memorize | ghi nhớ, học thuộc lòng |
| Adjective | memorable | đáng nhớ, khó quên |
| Noun Phrase | long-term memory | trí nhớ dài hạn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Short-term memory đề cập đến một hệ thống lưu trữ tạm thời cho phép chúng ta giữ thông tin trong đầu trong khi thực hiện các nhiệm vụ nhận thức. Nó thường bị giới hạn về dung lượng và thời gian. Cần phân biệt với working memory (trí nhớ làm việc), bao gồm cả lưu trữ tạm thời và thao tác với thông tin đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor short-term memory (trí nhớ ngắn hạn kém)
-
excellent excellent short-term memory (trí nhớ ngắn hạn tốt)
-
impaired impaired short-term memory (trí nhớ ngắn hạn bị suy giảm)
-
working working short-term memory (trí nhớ ngắn hạn hoạt động (tức là trí nhớ làm việc))
-
affect affect short-term memory (ảnh hưởng đến trí nhớ ngắn hạn)
-
improve improve short-term memory (cải thiện trí nhớ ngắn hạn)
-
lose lose short-term memory (mất trí nhớ ngắn hạn)
-
test test someone's short-term memory (kiểm tra trí nhớ ngắn hạn của ai đó)
-
capacity short-term memory capacity (khả năng ghi nhớ ngắn hạn)
-
loss short-term memory loss (sự mất trí nhớ ngắn hạn)
-
deficits short-term memory deficits (sự thiếu hụt trí nhớ ngắn hạn)
Idioms
-
have a short-term memory like a sieve
có trí nhớ ngắn hạn rất kém (như cái rây)
"He always forgets what I told him five minutes ago; he has a short-term memory like a sieve."
(Anh ấy luôn quên những gì tôi nói với anh ấy năm phút trước; anh ấy có trí nhớ ngắn hạn như cái rây.)
-
suffer from short-term memory loss
bị mất trí nhớ ngắn hạn
"After the accident, she suffered from short-term memory loss and couldn't recall recent events."
(Sau tai nạn, cô ấy bị mất trí nhớ ngắn hạn và không thể nhớ lại các sự kiện gần đây.)
-
rely on one's short-term memory
dựa vào trí nhớ ngắn hạn của ai đó
"Don't rely on your short-term memory for important details; it's better to write them down."
(Đừng dựa vào trí nhớ ngắn hạn của bạn cho những chi tiết quan trọng; tốt hơn hết là hãy viết chúng ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short-term memory
danh từKhả năng giữ một lượng nhỏ thông tin trong tâm trí ở trạng thái hoạt động, sẵn sàng sử dụng trong một khoảng thời gian ngắn.
"His short-term memory was affected by the injury."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In some cases, short-term memory is known to be affected by stress. |
Trong một số trường hợp, trí nhớ ngắn hạn được biết là bị ảnh hưởng bởi căng thẳng. |
| Phủ định | Short-term memory is not usually considered to be permanently damaged by a single traumatic event. |
Trí nhớ ngắn hạn thường không được coi là bị tổn thương vĩnh viễn bởi một sự kiện đau thương duy nhất. |
| Nghi vấn | Is short-term memory being actively researched to improve learning techniques? |
Bộ nhớ ngắn hạn có đang được tích cực nghiên cứu để cải thiện các kỹ thuật học tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term memory".
