(Top Banner Ad)
short-term memory
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

short-term memory

UK: /ˌʃɔːt.tɜːm ˈmem.ər.i/ • US: /ˌʃɔːrt.tɝːm ˈmem.ər.i/

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ ngắn hạn ký ức ngắn hạn trí nhớ tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity for holding a small amount of information in mind in an active, readily available state for a short period of time.

Vietnamese Meaning

Khả năng giữ một lượng nhỏ thông tin trong tâm trí ở trạng thái hoạt động, sẵn sàng sử dụng trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His short-term memory was affected by the injury."

    "Trí nhớ ngắn hạn của anh ấy bị ảnh hưởng bởi chấn thương."

  • "Stress can negatively impact short-term memory."

    "Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trí nhớ ngắn hạn."

  • "Short-term memory loss is a common symptom of aging."

    "Suy giảm trí nhớ ngắn hạn là một triệu chứng phổ biến của lão hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short-term ngắn hạn, tạm thời
Noun memory trí nhớ, ký ức
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Noun Phrase long-term memory trí nhớ dài hạn

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
English
short
Latin
terminus
Old French
terme
English
term
Latin
memoria
Old French
memoire
English
memory
English (Mid-20th Century)
short-term memory (coined as a psychological concept)

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'short-term memory' (trí nhớ ngắn hạn) xuất hiện và trở nên phổ biến trong lĩnh vực tâm lý học nhận thức vào giữa thế kỷ 20. Trước đó, các nhà khoa học đã quan sát hiện tượng chúng ta ghi nhớ thông tin tạm thời, nhưng thuật ngữ này đã giúp định danh và nghiên cứu sâu hơn về khả năng lưu giữ thông tin trong một thời gian ngắn, thường chỉ vài giây đến một phút, trước khi nó bị quên đi hoặc chuyển vào trí nhớ dài hạn.

Usage Note

Short-term memory đề cập đến một hệ thống lưu trữ tạm thời cho phép chúng ta giữ thông tin trong đầu trong khi thực hiện các nhiệm vụ nhận thức. Nó thường bị giới hạn về dung lượng và thời gian. Cần phân biệt với working memory (trí nhớ làm việc), bao gồm cả lưu trữ tạm thời và thao tác với thông tin đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-term memory
  • poor poor short-term memory
    (trí nhớ ngắn hạn kém)
  • excellent excellent short-term memory
    (trí nhớ ngắn hạn tốt)
  • impaired impaired short-term memory
    (trí nhớ ngắn hạn bị suy giảm)
  • working working short-term memory
    (trí nhớ ngắn hạn hoạt động (tức là trí nhớ làm việc))
Verb + short-term memory
  • affect affect short-term memory
    (ảnh hưởng đến trí nhớ ngắn hạn)
  • improve improve short-term memory
    (cải thiện trí nhớ ngắn hạn)
  • lose lose short-term memory
    (mất trí nhớ ngắn hạn)
  • test test someone's short-term memory
    (kiểm tra trí nhớ ngắn hạn của ai đó)
Short-term memory + Noun
  • capacity short-term memory capacity
    (khả năng ghi nhớ ngắn hạn)
  • loss short-term memory loss
    (sự mất trí nhớ ngắn hạn)
  • deficits short-term memory deficits
    (sự thiếu hụt trí nhớ ngắn hạn)

Idioms

  • have a short-term memory like a sieve

    có trí nhớ ngắn hạn rất kém (như cái rây)

    "He always forgets what I told him five minutes ago; he has a short-term memory like a sieve."

    (Anh ấy luôn quên những gì tôi nói với anh ấy năm phút trước; anh ấy có trí nhớ ngắn hạn như cái rây.)

  • suffer from short-term memory loss

    bị mất trí nhớ ngắn hạn

    "After the accident, she suffered from short-term memory loss and couldn't recall recent events."

    (Sau tai nạn, cô ấy bị mất trí nhớ ngắn hạn và không thể nhớ lại các sự kiện gần đây.)

  • rely on one's short-term memory

    dựa vào trí nhớ ngắn hạn của ai đó

    "Don't rely on your short-term memory for important details; it's better to write them down."

    (Đừng dựa vào trí nhớ ngắn hạn của bạn cho những chi tiết quan trọng; tốt hơn hết là hãy viết chúng ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term memory

danh từ
Lật mặt

Khả năng giữ một lượng nhỏ thông tin trong tâm trí ở trạng thái hoạt động, sẵn sàng sử dụng trong một khoảng thời gian ngắn.

"His short-term memory was affected by the injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In some cases, short-term memory is known to be affected by stress.
Trong một số trường hợp, trí nhớ ngắn hạn được biết là bị ảnh hưởng bởi căng thẳng.
Phủ định
Short-term memory is not usually considered to be permanently damaged by a single traumatic event.
Trí nhớ ngắn hạn thường không được coi là bị tổn thương vĩnh viễn bởi một sự kiện đau thương duy nhất.
Nghi vấn
Is short-term memory being actively researched to improve learning techniques?
Bộ nhớ ngắn hạn có đang được tích cực nghiên cứu để cải thiện các kỹ thuật học tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term memory".

Tầm quan trọng trong học tập và cuộc sống

Trí nhớ ngắn hạn đóng vai trò then chốt trong mọi hoạt động hàng ngày, từ việc ghi nhớ hướng dẫn, số điện thoại tạm thời, tên người mới quen cho đến việc theo dõi mạch câu chuyện khi đọc sách hay trò chuyện. Nó là cầu nối để thông tin có thể được xử lý và có khả năng chuyển vào trí nhớ dài hạn.

Ảnh hưởng của công nghệ hiện đại

Trong kỷ nguyên số, chúng ta ngày càng phụ thuộc vào điện thoại thông minh và các thiết bị điện tử để lưu trữ thông tin như số điện thoại, lịch hẹn, hoặc danh sách mua sắm. Điều này làm giảm nhu cầu sử dụng trí nhớ ngắn hạn tự nhiên, đặt ra câu hỏi liệu sự phụ thuộc này có ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ của não bộ về lâu dài hay không.

Trí nhớ ngắn hạn và quá trình lão hóa

Việc suy giảm trí nhớ ngắn hạn là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa ở nhiều người, thường biểu hiện qua việc khó khăn hơn khi nhớ tên, số điện thoại hoặc những việc vừa mới xảy ra. Tuy nhiên, suy giảm nghiêm trọng có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe hoặc bệnh lý cần được thăm khám.