(Top Banner Ad)
ideological range
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Xã hội học, Triết học

ideological range

UK: /ˌaɪdɪˈɒlədʒɪkəl reɪndʒ/ • US: /ˌaɪdiəˈlɑːdʒɪkəl reɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi hệ tư tưởng quang phổ hệ tư tưởng mức độ đa dạng về ý thức hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spectrum or scope of different ideologies present within a group, society, or discussion.

Vietnamese Meaning

Phạm vi hoặc quang phổ của các hệ tư tưởng khác nhau hiện diện trong một nhóm, xã hội hoặc cuộc thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ideological range within the political party is quite broad, encompassing both moderate and radical views."

    "Phạm vi hệ tư tưởng trong đảng chính trị này khá rộng, bao gồm cả quan điểm ôn hòa và cấp tiến."

  • "The report analyzes the ideological range of voters in the upcoming election."

    "Báo cáo phân tích phạm vi hệ tư tưởng của cử tri trong cuộc bầu cử sắp tới."

  • "Universities should foster an environment that supports a wide ideological range."

    "Các trường đại học nên nuôi dưỡng một môi trường hỗ trợ một phạm vi ý thức hệ rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideology hệ tư tưởng
Adjective ideological thuộc về hệ tư tưởng
Adverb ideologically về mặt hệ tư tưởng
Noun range phạm vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
Greek
-logos
English
ideology
English
range
English
ideological range

Nguồn gốc của 'Ideology'

Từ 'ideology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea' (ý tưởng) và '-logos' (nghiên cứu, lý thuyết). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 18 để chỉ một hệ thống các ý tưởng và niềm tin, đặc biệt là những ý tưởng hình thành cơ sở cho các chính sách kinh tế hoặc chính trị.

Usage Note

Chỉ sự đa dạng và mức độ bao phủ của các hệ tư tưởng. Thường được dùng để đánh giá mức độ cởi mở, khoan dung hoặc phân cực trong một cộng đồng hoặc tổ chức. Khác với 'ideological divide' (sự chia rẽ ý thức hệ), 'ideological range' nhấn mạnh sự đa dạng hơn là sự xung đột.

Prepositions

within across

'Within' chỉ phạm vi trong một nhóm/tổ chức cụ thể (ví dụ: 'the ideological range within the party'). 'Across' chỉ phạm vi giữa các nhóm/tổ chức khác nhau (ví dụ: 'the ideological range across different countries').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideological range
  • broad broad ideological range
    (phạm vi tư tưởng rộng)
  • narrow narrow ideological range
    (phạm vi tư tưởng hẹp)
  • limited limited ideological range
    (phạm vi tư tưởng hạn chế)
Verb + ideological range
  • cover cover a wide ideological range
    (bao phủ một phạm vi tư tưởng rộng)
  • represent represent a diverse ideological range
    (đại diện cho một phạm vi tư tưởng đa dạng)

Idioms

  • across the ideological spectrum

    trên toàn bộ quang phổ hệ tư tưởng

    "The politician has support from across the ideological spectrum."

    (Nhà chính trị đó nhận được sự ủng hộ từ trên toàn bộ quang phổ hệ tư tưởng.)

  • bridge the ideological divide

    thu hẹp khoảng cách hệ tư tưởng

    "The president hopes to bridge the ideological divide in the country."

    (Tổng thống hy vọng sẽ thu hẹp khoảng cách hệ tư tưởng trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideological range

Noun Phrase
Lật mặt

Phạm vi hoặc quang phổ của các hệ tư tưởng khác nhau hiện diện trong một nhóm, xã hội hoặc cuộc thảo luận.

"The ideological range within the political party is quite broad, encompassing both moderate and radical views."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideological range".

Chính trị đa nguyên

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở các nước có hệ thống chính trị dân chủ, sự tồn tại của một 'ideological range' rộng lớn được coi là dấu hiệu của một xã hội tự do và đa nguyên. Điều này cho phép nhiều quan điểm khác nhau được thể hiện và tranh luận công khai.