(Top Banner Ad)
ideological uniformity
C1
noun phrase C1 Chính trị, Xã hội học

ideological uniformity

UK: /ˌʌɪdɪəˈlɒdʒɪkəl ˌjuːnɪˈfɔːmɪti/ • US: /ˌaɪdiəˈlɑːdʒɪkəl ˌjuːnɪˈfɔːrməti/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng nhất về tư tưởng tính đồng nhất về ý thức hệ chủ nghĩa nhất nguyên về tư tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which everyone adheres to the same set of beliefs, principles, or doctrines.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà mọi người tuân thủ cùng một hệ thống niềm tin, nguyên tắc hoặc học thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government enforced ideological uniformity through censorship and propaganda."

    "Chính phủ thi hành sự đồng nhất về tư tưởng thông qua kiểm duyệt và tuyên truyền."

  • "The pursuit of ideological uniformity can stifle creativity and critical thinking."

    "Việc theo đuổi sự đồng nhất về tư tưởng có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và tư duy phản biện."

  • "Some argue that ideological uniformity is necessary for social cohesion."

    "Một số người cho rằng sự đồng nhất về tư tưởng là cần thiết cho sự gắn kết xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideology Hệ tư tưởng
Adjective ideological Thuộc về hệ tư tưởng
Adverb ideologically Về mặt hệ tư tưởng
Noun ideologue Người có hệ tư tưởng mạnh mẽ; người bảo vệ hệ tư tưởng
Noun uniform Đồng phục; sự đồng nhất
Adjective uniform Đồng nhất, đều
Adverb uniformly Một cách đồng nhất, đều đặn
Verb unify Thống nhất
Noun unification Sự thống nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
Greek
logos
Latin
unus
Latin
forma
French
idéologie
French
uniforme
English
ideology
English
uniformity
English
ideological uniformity

Nguồn gốc của 'Ideology'

Từ 'ideology' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'idéologie', được nhà triết học Antoine Destutt de Tracy đặt ra vào cuối thế kỷ 18. Ông dùng nó để chỉ 'khoa học về các ý tưởng', một hệ thống nghiên cứu cách con người hình thành và phát triển tư tưởng. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa tích cực, nhưng sau đó, Napoleon đã dùng nó một cách tiêu cực để chỉ những tư tưởng không thực tế hoặc xa rời thực tiễn, làm cho ý nghĩa của nó trở nên phức tạp hơn.

Nguồn gốc của 'Uniformity'

Từ 'uniformity' xuất phát từ 'uniform', có nghĩa là đồng nhất, giống nhau. Gốc Latin của nó là 'unus' (một) và 'forma' (hình dạng). Ban đầu, 'uniform' dùng để chỉ những bộ trang phục giống nhau (như đồng phục quân đội) hoặc những vật có cùng hình dạng. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự giống nhau, nhất quán về mọi mặt, bao gồm cả tư tưởng, tạo nên 'uniformity' (tính đồng nhất/nhất quán).

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu đa dạng trong tư tưởng và sự áp đặt các quan điểm duy nhất. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị, xã hội và văn hóa, nơi sự tự do tư tưởng bị hạn chế. 'Ideological uniformity' khác với 'unity' (sự đoàn kết) ở chỗ 'unity' có thể đạt được thông qua sự đồng thuận tự nguyện, trong khi 'ideological uniformity' thường là kết quả của sự ép buộc hoặc tuyên truyền.

Prepositions

in of

'in ideological uniformity': nhấn mạnh việc một tập thể, tổ chức hoặc quốc gia đang duy trì sự đồng nhất về mặt tư tưởng.
'of ideological uniformity': nhấn mạnh bản chất hoặc đặc điểm của một hệ thống hoặc chính sách nào đó là có tính đồng nhất về mặt tư tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideological uniformity
  • strong strong ideological uniformity
    (tính đồng nhất về tư tưởng mạnh mẽ)
  • rigid rigid ideological uniformity
    (tính đồng nhất về tư tưởng cứng nhắc)
  • strict strict ideological uniformity
    (tính đồng nhất về tư tưởng nghiêm ngặt)
  • complete complete ideological uniformity
    (sự đồng nhất hoàn toàn về tư tưởng)
  • lack of lack of ideological uniformity
    (thiếu sự đồng nhất về tư tưởng)
  • outward outward ideological uniformity
    (sự đồng nhất về tư tưởng bề ngoài)
Verb + ideological uniformity
  • achieve achieve ideological uniformity
    (đạt được sự đồng nhất về tư tưởng)
  • enforce enforce ideological uniformity
    (áp đặt sự đồng nhất về tư tưởng)
  • promote promote ideological uniformity
    (thúc đẩy sự đồng nhất về tư tưởng)
  • maintain maintain ideological uniformity
    (duy trì sự đồng nhất về tư tưởng)
  • challenge challenge ideological uniformity
    (thách thức sự đồng nhất về tư tưởng)
  • reject reject ideological uniformity
    (từ chối sự đồng nhất về tư tưởng)
  • impose impose ideological uniformity
    (áp đặt sự đồng nhất về tư tưởng)
Noun + of + ideological uniformity
  • degree of degree of ideological uniformity
    (mức độ đồng nhất về tư tưởng)
  • pursuit of pursuit of ideological uniformity
    (sự theo đuổi sự đồng nhất về tư tưởng)
  • erosion of erosion of ideological uniformity
    (sự xói mòn/mai một sự đồng nhất về tư tưởng)

Idioms

  • strive for ideological uniformity

    nỗ lực vì sự đồng nhất về tư tưởng

    "The party leaders often strive for ideological uniformity among their members to present a united front."

    (Các lãnh đạo đảng thường nỗ lực vì sự đồng nhất về tư tưởng giữa các thành viên để thể hiện một mặt trận thống nhất.)

  • impose ideological uniformity

    áp đặt sự đồng nhất về tư tưởng

    "Totalitarian regimes seek to impose ideological uniformity on their citizens through strict control and propaganda."

    (Các chế độ độc tài tìm cách áp đặt sự đồng nhất về tư tưởng lên công dân của họ thông qua kiểm soát chặt chẽ và tuyên truyền.)

  • a facade of ideological uniformity

    một vẻ ngoài/bề ngoài của sự đồng nhất về tư tưởng

    "Despite outward appearances, there was only a facade of ideological uniformity within the group, with many members holding differing views."

    (Mặc dù bề ngoài có vẻ đồng nhất, thực chất chỉ là một vẻ ngoài của sự đồng nhất về tư tưởng trong nhóm, với nhiều thành viên có quan điểm khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideological uniformity

noun phrase
Lật mặt

Tình trạng mà mọi người tuân thủ cùng một hệ thống niềm tin, nguyên tắc hoặc học thuyết.

"The government enforced ideological uniformity through censorship and propaganda."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideological uniformity".

Chế độ độc tài và Chủ nghĩa toàn trị

Trong các chế độ độc tài hoặc toàn trị, sự đồng nhất về tư tưởng (ideological uniformity) thường được xem là một mục tiêu quan trọng để duy trì quyền lực và kiểm soát xã hội. Chính quyền thường sử dụng tuyên truyền, kiểm duyệt và đàn áp để đảm bảo rằng mọi công dân đều tuân theo một hệ tư tưởng duy nhất, không chấp nhận sự đa dạng hay bất đồng chính kiến, coi đó là mối đe dọa.

Tư duy tập thể (Groupthink)

Trong một số nhóm hoặc tổ chức, áp lực nhằm đạt được sự đồng nhất về tư tưởng có thể dẫn đến 'tư duy tập thể' (groupthink). Đây là hiện tượng các thành viên ưu tiên sự hòa hợp và đồng thuận của nhóm hơn là việc phân tích phê phán hoặc đưa ra ý kiến trái chiều, ngay cả khi những ý kiến đó có thể đúng đắn. Điều này có thể cản trở sự đổi mới và dẫn đến các quyết định kém hiệu quả hoặc sai lầm.