(Top Banner Ad)
spectrum of beliefs
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Triết học

spectrum of beliefs

UK: /ˈspektrəm əv bɪˈliːfs/ • US: /ˈspɛktrəm əv bɪˈliːfs/

Nghĩa tiếng Việt

loạt các niềm tin phổ hệ tư tưởng dải quan điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range or variety of opinions, ideas, or attitudes.

Vietnamese Meaning

Một loạt hoặc sự đa dạng các ý kiến, ý tưởng hoặc thái độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician tried to appeal to the entire spectrum of beliefs within his party."

    "Nhà chính trị gia đã cố gắng thu hút toàn bộ các hệ tư tưởng khác nhau trong đảng của mình."

  • "There is a wide spectrum of beliefs about the afterlife."

    "Có một loạt các niềm tin khác nhau về thế giới bên kia."

  • "The survey revealed a spectrum of beliefs on climate change."

    "Cuộc khảo sát cho thấy một loạt các quan điểm về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb believe tin, tin tưởng
Noun believer tín đồ, người tin
Adjective believable có thể tin được
Adjective unbelievable khó tin, không thể tin được
Noun disbelief sự hoài nghi, sự không tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
spectrum
English
spectrum

Nguồn gốc của 'Spectrum'

Từ 'spectrum' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spectrum', nghĩa là 'hình ảnh, sự xuất hiện'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả dải màu sắc khi ánh sáng trắng đi qua lăng kính (như cầu vồng), tạo thành một chuỗi màu liên tục. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một phạm vi, một dải rộng lớn của bất kỳ thứ gì, ví dụ như 'spectrum of beliefs' (phổ niềm tin) để chỉ sự đa dạng của các quan điểm.

Nghĩa của 'Belief'

Từ 'belief' (niềm tin) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geleafa', nghĩa là 'sự chấp thuận, sự tin cậy'. Nó đề cập đến trạng thái tinh thần khi một người chấp nhận một điều gì đó là đúng hoặc có thật, thường dựa trên sự tin tưởng hoặc giáo lý hơn là bằng chứng khoa học. Khi kết hợp với 'spectrum', 'spectrum of beliefs' mô tả sự đa dạng rộng lớn của những quan điểm và niềm tin mà con người có thể có.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các quan điểm khác nhau nhưng có liên quan đến một chủ đề cụ thể. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và tính liên tục của các quan điểm, thay vì chỉ là một vài lựa chọn rời rạc. 'Spectrum' gợi ý một sự chuyển đổi dần dần giữa các quan điểm khác nhau.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để liên kết 'spectrum' với đối tượng hoặc chủ đề mà nó liên quan đến, trong trường hợp này là 'beliefs'. Nó cho thấy rằng 'spectrum' đại diện cho một loạt các loại 'beliefs' khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spectrum of beliefs
  • wide a wide spectrum of beliefs
    (một phổ niềm tin rộng lớn)
  • broad a broad spectrum of beliefs
    (một phổ niềm tin bao quát)
  • diverse a diverse spectrum of beliefs
    (một phổ niềm tin đa dạng)
  • entire the entire spectrum of beliefs
    (toàn bộ phổ niềm tin)
Verb + spectrum of beliefs
  • cover to cover a spectrum of beliefs
    (bao hàm một phổ niềm tin)
  • encompass to encompass a spectrum of beliefs
    (bao gồm một phổ niềm tin)
  • span to span the spectrum of beliefs
    (trải dài trên phổ niềm tin)
  • represent to represent a spectrum of beliefs
    (đại diện cho một phổ niềm tin)

Idioms

  • at opposite ends of the spectrum of beliefs

    ở hai thái cực đối lập của phổ niềm tin

    "Their political ideologies are at opposite ends of the spectrum of beliefs."

    (Các hệ tư tưởng chính trị của họ nằm ở hai thái cực đối lập của phổ niềm tin.)

  • to cover the full spectrum of beliefs

    bao quát toàn bộ phổ niềm tin

    "The organization strives to include members who cover the full spectrum of beliefs."

    (Tổ chức này cố gắng bao gồm các thành viên bao quát toàn bộ phổ niềm tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spectrum of beliefs

Danh từ
Lật mặt

Một loạt hoặc sự đa dạng các ý kiến, ý tưởng hoặc thái độ.

"The politician tried to appeal to the entire spectrum of beliefs within his party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A wide spectrum of beliefs regarding the new policy is being considered by the committee.
Một loạt các tín ngưỡng liên quan đến chính sách mới đang được ủy ban xem xét.
Phủ định
The entire spectrum of political beliefs was not represented in the initial negotiations.
Toàn bộ phạm vi các tín ngưỡng chính trị đã không được đại diện trong các cuộc đàm phán ban đầu.
Nghi vấn
Will a broader spectrum of religious beliefs be acknowledged in the revised curriculum?
Liệu một phạm vi rộng lớn hơn các tín ngưỡng tôn giáo có được công nhận trong chương trình giảng dạy sửa đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectrum of beliefs".

Đa nguyên và Tự do Tư tưởng

Khái niệm 'spectrum of beliefs' rất quan trọng trong các xã hội dân chủ hiện đại, nơi sự đa dạng về niềm tin, tôn giáo và quan điểm chính trị được tôn trọng. Nó phản ánh nguyên tắc đa nguyên (pluralism), cho rằng nhiều hệ tư tưởng khác nhau có thể cùng tồn tại và đóng góp vào sự phát triển của xã hội, đồng thời bảo vệ quyền tự do tư tưởng của mỗi cá nhân.

Ảnh hưởng đến Xã hội và Chính trị

Sự tồn tại của một 'phổ niềm tin' rộng lớn có thể dẫn đến sự phong phú trong tư duy và tranh luận, nhưng cũng có thể tạo ra những thách thức trong việc tìm kiếm sự đồng thuận hoặc giải quyết xung đột xã hội. Các chính phủ và tổ chức thường phải tìm cách dung hòa hoặc quản lý sự đa dạng này để duy trì sự ổn định và phát triển.