(Top Banner Ad)
ideological conformity
C1
Noun C1 Chính trị học, Xã hội học

ideological conformity

UK: /ˌʌɪdɪəˈlɒdʒɪkəl kənˈfɔːməti/ • US: /ˌaɪdiəˈlɑdʒɪkəl kənˈfɔrməti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuân thủ hệ tư tưởng sự thống nhất tư tưởng sự phục tùng hệ tư tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adherence to a specific set of beliefs, values, or principles that form the basis of a political, economic, or social system.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ theo một tập hợp cụ thể các niềm tin, giá trị hoặc nguyên tắc hình thành cơ sở của một hệ thống chính trị, kinh tế hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government demanded ideological conformity from all its citizens."

    "Chính phủ yêu cầu sự tuân thủ hệ tư tưởng từ tất cả công dân của mình."

  • "The book explores the dangers of ideological conformity in totalitarian regimes."

    "Cuốn sách khám phá những nguy hiểm của sự tuân thủ hệ tư tưởng trong các chế độ toàn trị."

  • "Ideological conformity can stifle creativity and critical thinking."

    "Sự tuân thủ hệ tư tưởng có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và tư duy phản biện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideology hệ tư tưởng
Adjective ideological thuộc về hệ tư tưởng
Verb conform tuân thủ
Noun conformity sự tuân thủ
Adjective conforming tuân thủ theo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
Greek
-logia (study of)
English
ideology
Latin
conformare (to shape)
English
conformity
English
ideological conformity

Nguồn gốc của 'Ideology'

Từ 'ideology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea' (ý tưởng) và '-logia' (nghiên cứu về). Ban đầu, nó được dùng để chỉ một hệ thống các ý tưởng, nhưng sau đó mở rộng để chỉ một hệ thống niềm tin hoặc quan điểm, đặc biệt là những quan điểm chính trị hoặc kinh tế.

Sự hình thành của 'Conformity'

Từ 'conformity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conformare', có nghĩa là 'hình thành' hoặc 'làm cho phù hợp'. Trong tiếng Anh, nó chỉ sự tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn của một nhóm hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu suy nghĩ độc lập và sự phục tùng mù quáng đối với một hệ tư tưởng. Nó khác với 'social conformity' (sự tuân thủ xã hội) ở chỗ nó liên quan đến hệ tư tưởng cụ thể, thường là chính trị hoặc tôn giáo. 'Compliance' (sự tuân thủ) là một từ đồng nghĩa nhưng thường mang nghĩa chung hơn, không nhất thiết liên quan đến hệ tư tưởng.

Prepositions

to with

‘to’ được sử dụng để chỉ sự tuân thủ đối với một hệ tư tưởng cụ thể (e.g., 'conformity to Marxist ideology'). 'with' có thể được sử dụng để chỉ sự phù hợp với một hệ tư tưởng (e.g., 'conformity with the party line').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideological conformity
  • strict ideological conformity
    (sự tuân thủ hệ tư tưởng nghiêm ngặt)
  • rigid ideological conformity
    (sự tuân thủ hệ tư tưởng cứng nhắc)
  • political ideological conformity
    (sự tuân thủ hệ tư tưởng chính trị)
Verb + ideological conformity
  • enforce ideological conformity
    (thi hành sự tuân thủ hệ tư tưởng)
  • demand ideological conformity
    (yêu cầu sự tuân thủ hệ tư tưởng)
  • promote ideological conformity
    (thúc đẩy sự tuân thủ hệ tư tưởng)

Idioms

  • Toe the line

    Tuân thủ theo quy tắc hoặc ý kiến của một nhóm.

    "The employees were expected to toe the line and show ideological conformity."

    (Các nhân viên được kỳ vọng sẽ tuân thủ và thể hiện sự tuân thủ hệ tư tưởng.)

  • Fall in line

    Đồng ý với ý kiến của người khác, thường là do áp lực.

    "Many intellectuals fell in line with the regime's demands for ideological conformity."

    (Nhiều nhà trí thức đã đồng ý với các yêu cầu của chế độ về sự tuân thủ hệ tư tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideological conformity

Noun
Lật mặt

Sự tuân thủ theo một tập hợp cụ thể các niềm tin, giá trị hoặc nguyên tắc hình thành cơ sở của một hệ thống chính trị, kinh tế hoặc xã hội.

"The government demanded ideological conformity from all its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideological conformity".

Ảnh hưởng của Chủ nghĩa Tập thể

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là những nền văn hóa nhấn mạnh chủ nghĩa tập thể, sự tuân thủ hệ tư tưởng có thể được coi là quan trọng để duy trì sự đoàn kết và ổn định xã hội. Điều này có thể dẫn đến áp lực lớn để mọi người tuân theo các chuẩn mực và giá trị được thiết lập.

Tự do Tư tưởng

Ở các xã hội dân chủ phương Tây, sự tuân thủ hệ tư tưởng thường bị chỉ trích vì nó có thể hạn chế tự do tư tưởng và sự sáng tạo. Sự đa dạng về ý kiến và quan điểm được coi là quan trọng đối với sự phát triển của xã hội.