(Top Banner Ad)
ideological diversity
C1
noun phrase C1 Chính trị học, Xã hội học

ideological diversity

UK: /ˌʌɪdɪəˈlɒdʒɪk(ə)l dʌɪˈvəːsɪti/ • US: /ˌaɪdiəˈlɑdʒɪkəl daɪˈvɜːrsəti/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng hệ tư tưởng tính đa dạng về mặt tư tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inclusion of a variety of ideologies, beliefs, or worldviews within a group, society, or system.

Vietnamese Meaning

Sự bao gồm một loạt các hệ tư tưởng, niềm tin hoặc thế giới quan khác nhau trong một nhóm, xã hội hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university strives to promote ideological diversity on campus."

    "Trường đại học cố gắng thúc đẩy sự đa dạng về hệ tư tưởng trong khuôn viên trường."

  • "Ideological diversity is essential for a healthy democracy."

    "Sự đa dạng về hệ tư tưởng là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."

  • "The company values ideological diversity as a source of innovation."

    "Công ty coi trọng sự đa dạng về hệ tư tưởng như một nguồn đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideology hệ tư tưởng
Adjective ideological thuộc về hệ tư tưởng
Noun diversity sự đa dạng
Adjective diverse đa dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
Greek
ideologia
English
ideology
English
diversity
English
ideological diversity

Nguồn gốc của 'Ideology'

Từ 'ideology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea' (ý tưởng) và '-logia' (nghiên cứu về). Ban đầu, nó được dùng để chỉ 'nghiên cứu về các ý tưởng', nhưng sau đó phát triển để chỉ một hệ thống các ý tưởng và niềm tin hình thành nên cơ sở của các học thuyết chính trị và kinh tế.

Sự hình thành 'Diversity'

Từ 'diversity' xuất phát từ tiếng Latin 'diversitas', có nghĩa là 'sự khác biệt'. Nó thể hiện trạng thái đa dạng, phong phú về các yếu tố khác nhau trong một tập thể hoặc hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có nhiều quan điểm khác nhau trong một môi trường cụ thể, chẳng hạn như trong một tổ chức, trường đại học hoặc xã hội. Nó liên quan đến sự khoan dung, chấp nhận và tôn trọng đối với các ý kiến khác nhau, ngay cả khi chúng trái ngược với ý kiến của một người.

Prepositions

in within

'in' được sử dụng để chỉ một môi trường lớn hơn (ví dụ: 'ideological diversity in society'). 'within' được sử dụng để chỉ một phạm vi nhỏ hơn hoặc cụ thể hơn (ví dụ: 'ideological diversity within the organization').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideological diversity
  • political political ideological diversity
    (sự đa dạng hệ tư tưởng chính trị)
  • greater greater ideological diversity
    (sự đa dạng hệ tư tưởng lớn hơn)
  • intellectual intellectual ideological diversity
    (sự đa dạng hệ tư tưởng trí tuệ)
Verb + ideological diversity
  • promote promote ideological diversity
    (thúc đẩy sự đa dạng hệ tư tưởng)
  • support support ideological diversity
    (ủng hộ sự đa dạng hệ tư tưởng)
  • encourage encourage ideological diversity
    (khuyến khích sự đa dạng hệ tư tưởng)

Idioms

  • Embrace ideological diversity

    Đón nhận sự đa dạng hệ tư tưởng

    "A healthy democracy should embrace ideological diversity."

    (Một nền dân chủ lành mạnh nên đón nhận sự đa dạng hệ tư tưởng.)

  • Stifle ideological diversity

    Kìm hãm sự đa dạng hệ tư tưởng

    "Authoritarian regimes often stifle ideological diversity."

    (Các chế độ độc tài thường kìm hãm sự đa dạng hệ tư tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideological diversity

noun phrase
Lật mặt

Sự bao gồm một loạt các hệ tư tưởng, niềm tin hoặc thế giới quan khác nhau trong một nhóm, xã hội hoặc hệ thống.

"The university strives to promote ideological diversity on campus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideological diversity".

Đa nguyên văn hóa

Trong các xã hội phương Tây, 'ideological diversity' thường được coi là một yếu tố quan trọng của đa nguyên văn hóa (cultural pluralism). Nó phản ánh sự tồn tại và chấp nhận nhiều hệ tư tưởng khác nhau, đóng góp vào một xã hội cởi mở và khoan dung.

Tự do ngôn luận

Sự đa dạng hệ tư tưởng gắn liền với quyền tự do ngôn luận. Các quốc gia bảo vệ quyền tự do ngôn luận thường tạo điều kiện cho sự phát triển của nhiều hệ tư tưởng khác nhau, cho phép mọi người tự do bày tỏ quan điểm của mình.