spare capacity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a business, machine, system, etc. to produce more than it is currently producing.
Vietnamese Meaning
Khả năng sản xuất, lưu trữ hoặc sử dụng vượt quá mức hiện tại của một doanh nghiệp, máy móc, hệ thống, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory has some spare capacity and can take on new orders."
"Nhà máy có một số công suất dự phòng và có thể nhận thêm các đơn đặt hàng mới."
-
"The server has spare capacity to handle more traffic."
"Máy chủ có công suất dự phòng để xử lý nhiều lưu lượng truy cập hơn."
-
"The company is looking for ways to utilize its spare capacity."
"Công ty đang tìm cách tận dụng công suất dự phòng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spare | đồ dự phòng, phụ tùng thay thế |
| Verb | spare | dành ra, tha thứ, tiết kiệm |
| Adjective | spare | dư thừa, dự phòng, gầy gò |
| Adverb | sparingly | một cách dè xẻn, tiết kiệm |
| Noun | capacity | khả năng, dung lượng, sức chứa |
| Adjective | capacious | rộng rãi, có sức chứa lớn |
| Noun | capacitation | sự làm cho có khả năng |
| Noun | capacitor | tụ điện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, sản xuất hoặc kỹ thuật để chỉ phần công suất, năng lực còn dư thừa hoặc chưa được sử dụng hết. Nó có thể ám chỉ khả năng tăng sản lượng, lưu trữ thêm dữ liệu, hoặc xử lý thêm công việc mà không cần thêm đầu tư đáng kể. 'Spare capacity' khác với 'excess capacity' ở chỗ nó trung tính hơn, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực như 'excess' (dư thừa quá mức).
Prepositions
'in spare capacity': chỉ ra hành động hoặc quá trình được thực hiện bằng công suất dự phòng. Ví dụ: 'We can take on new projects in our spare capacity'. 'of spare capacity': chỉ ra số lượng hoặc tỷ lệ công suất dự phòng. Ví dụ: 'The factory has 20% of spare capacity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ample ample spare capacity (dư thừa khả năng/dung lượng dự trữ)
-
significant significant spare capacity (khả năng/dung lượng dự trữ đáng kể)
-
unused unused spare capacity (khả năng/dung lượng dự trữ chưa được sử dụng)
-
little little spare capacity (ít khả năng/dung lượng dự trữ)
-
have have spare capacity (có khả năng/dung lượng dự trữ)
-
utilize utilize spare capacity (tận dụng khả năng/dung lượng dự trữ)
-
create create spare capacity (tạo ra khả năng/dung lượng dự trữ)
-
absorb absorb spare capacity (hấp thụ/sử dụng hết khả năng/dung lượng dự trữ)
Idioms
-
to have spare capacity
có khả năng, dung lượng hoặc nguồn lực dư thừa, chưa dùng đến
"The factory currently has a lot of spare capacity, so it can take on more orders."
(Nhà máy hiện có rất nhiều công suất dự phòng, vì vậy nó có thể nhận thêm đơn đặt hàng.)
-
to utilize/exploit spare capacity
tận dụng hoặc khai thác khả năng/dung lượng dự trữ
"Many companies try to utilize their spare capacity to reduce overheads during economic downturns."
(Nhiều công ty cố gắng tận dụng công suất dự phòng của mình để giảm chi phí cố định trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
-
to build up spare capacity
xây dựng hoặc tích lũy thêm khả năng/dung lượng dự trữ
"The government plans to build up spare capacity in the healthcare system for future pandemics."
(Chính phủ có kế hoạch xây dựng công suất dự phòng trong hệ thống y tế cho các đại dịch trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spare capacity
Danh từKhả năng sản xuất, lưu trữ hoặc sử dụng vượt quá mức hiện tại của một doanh nghiệp, máy móc, hệ thống, v.v.
"The factory has some spare capacity and can take on new orders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare capacity".
