(Top Banner Ad)
spare capacity
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kỹ thuật, Sản xuất

spare capacity

UK: /ˈspɛː kəˈpæsɪti/ • US: /ˈspɛr kəˈpæsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

công suất dự phòng năng lực dự trữ khả năng dự phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a business, machine, system, etc. to produce more than it is currently producing.

Vietnamese Meaning

Khả năng sản xuất, lưu trữ hoặc sử dụng vượt quá mức hiện tại của một doanh nghiệp, máy móc, hệ thống, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory has some spare capacity and can take on new orders."

    "Nhà máy có một số công suất dự phòng và có thể nhận thêm các đơn đặt hàng mới."

  • "The server has spare capacity to handle more traffic."

    "Máy chủ có công suất dự phòng để xử lý nhiều lưu lượng truy cập hơn."

  • "The company is looking for ways to utilize its spare capacity."

    "Công ty đang tìm cách tận dụng công suất dự phòng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spare đồ dự phòng, phụ tùng thay thế
Verb spare dành ra, tha thứ, tiết kiệm
Adjective spare dư thừa, dự phòng, gầy gò
Adverb sparingly một cách dè xẻn, tiết kiệm
Noun capacity khả năng, dung lượng, sức chứa
Adjective capacious rộng rãi, có sức chứa lớn
Noun capacitation sự làm cho có khả năng
Noun capacitor tụ điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere (to take, hold)
Latin
capacitas (holding capacity)
Old French
capacité
Old English
sparian (to preserve, save)
Middle English
sparen
Modern English
spare capacity

Nguồn gốc của 'spare capacity'

Cụm từ 'spare capacity' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'spare' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sparian', mang nghĩa là 'giữ lại, để dành, không sử dụng đến'. Còn từ 'capacity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'capere' (nghĩa là 'nắm giữ, chứa đựng') và sau đó là 'capacitas' (nghĩa là 'khả năng chứa đựng'). Khi ghép lại, 'spare capacity' mô tả một khả năng, dung lượng, hoặc nguồn lực nào đó đang có sẵn nhưng chưa được sử dụng hết hoặc chưa được dùng đến, thường là để dành cho mục đích dự phòng hoặc nhu cầu phát sinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, sản xuất hoặc kỹ thuật để chỉ phần công suất, năng lực còn dư thừa hoặc chưa được sử dụng hết. Nó có thể ám chỉ khả năng tăng sản lượng, lưu trữ thêm dữ liệu, hoặc xử lý thêm công việc mà không cần thêm đầu tư đáng kể. 'Spare capacity' khác với 'excess capacity' ở chỗ nó trung tính hơn, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực như 'excess' (dư thừa quá mức).

Prepositions

in of

'in spare capacity': chỉ ra hành động hoặc quá trình được thực hiện bằng công suất dự phòng. Ví dụ: 'We can take on new projects in our spare capacity'. 'of spare capacity': chỉ ra số lượng hoặc tỷ lệ công suất dự phòng. Ví dụ: 'The factory has 20% of spare capacity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spare capacity
  • ample ample spare capacity
    (dư thừa khả năng/dung lượng dự trữ)
  • significant significant spare capacity
    (khả năng/dung lượng dự trữ đáng kể)
  • unused unused spare capacity
    (khả năng/dung lượng dự trữ chưa được sử dụng)
  • little little spare capacity
    (ít khả năng/dung lượng dự trữ)
Verb + spare capacity
  • have have spare capacity
    (có khả năng/dung lượng dự trữ)
  • utilize utilize spare capacity
    (tận dụng khả năng/dung lượng dự trữ)
  • create create spare capacity
    (tạo ra khả năng/dung lượng dự trữ)
  • absorb absorb spare capacity
    (hấp thụ/sử dụng hết khả năng/dung lượng dự trữ)

Idioms

  • to have spare capacity

    có khả năng, dung lượng hoặc nguồn lực dư thừa, chưa dùng đến

    "The factory currently has a lot of spare capacity, so it can take on more orders."

    (Nhà máy hiện có rất nhiều công suất dự phòng, vì vậy nó có thể nhận thêm đơn đặt hàng.)

  • to utilize/exploit spare capacity

    tận dụng hoặc khai thác khả năng/dung lượng dự trữ

    "Many companies try to utilize their spare capacity to reduce overheads during economic downturns."

    (Nhiều công ty cố gắng tận dụng công suất dự phòng của mình để giảm chi phí cố định trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • to build up spare capacity

    xây dựng hoặc tích lũy thêm khả năng/dung lượng dự trữ

    "The government plans to build up spare capacity in the healthcare system for future pandemics."

    (Chính phủ có kế hoạch xây dựng công suất dự phòng trong hệ thống y tế cho các đại dịch trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spare capacity

Danh từ
Lật mặt

Khả năng sản xuất, lưu trữ hoặc sử dụng vượt quá mức hiện tại của một doanh nghiệp, máy móc, hệ thống, v.v.

"The factory has some spare capacity and can take on new orders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare capacity".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và sản xuất

'Spare capacity' là một khái niệm cốt lõi trong kinh tế học và quản lý kinh doanh ở phương Tây. Các công ty thường duy trì một lượng công suất dư thừa (ví dụ: máy móc không hoạt động hết công suất, nhân viên có thể làm thêm giờ) để linh hoạt đáp ứng những biến động của thị trường, nhu cầu tăng đột biến, hoặc để phục hồi nhanh chóng sau sự cố. Điều này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng quá tải và mất khách hàng, đồng thời cho phép họ nắm bắt cơ hội mới.

Sự cân bằng giữa hiệu quả và khả năng thích ứng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc quản lý 'spare capacity' là một sự đánh đổi quan trọng. Quá nhiều công suất dự trữ có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực và giảm hiệu quả chi phí. Ngược lại, quá ít có thể khiến doanh nghiệp không đủ linh hoạt để đối phó với những thay đổi hoặc tăng trưởng. Việc tìm ra sự cân bằng tối ưu giữa hiệu quả hoạt động và khả năng thích ứng là một yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài của một tổ chức.