full capacity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The maximum amount that something can contain.
Vietnamese Meaning
Công suất tối đa; khả năng chứa tối đa; năng lực tối đa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory is running at full capacity to meet the high demand."
"Nhà máy đang chạy hết công suất để đáp ứng nhu cầu cao."
-
"The server is currently at full capacity."
"Máy chủ hiện đang ở công suất tối đa."
-
"The concert hall was filled to full capacity."
"Nhà hát đã được lấp đầy đến công suất tối đa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fullness | sự đầy đủ, sự no đủ |
| Adverb | fully | một cách đầy đủ, hoàn toàn |
| Verb | fulfill | hoàn thành, thực hiện |
| Noun | fulfillment | sự hoàn thành, sự thỏa mãn |
| Adjective | capable | có năng lực, có khả năng |
| Noun | capability | năng lực, khả năng |
| Adjective | incapable | không có năng lực, không có khả năng |
| Adjective | capacious | rộng rãi, có sức chứa lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'full capacity' thường được dùng để chỉ trạng thái hoạt động hết công suất của một nhà máy, hệ thống, địa điểm (như sân vận động), hoặc bộ nhớ của thiết bị. Nó nhấn mạnh rằng không còn chỗ cho thêm nữa. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất, và công nghệ.
Prepositions
1. **At full capacity**: Chỉ trạng thái đang hoạt động hết công suất. Ví dụ: The factory is operating at full capacity. (Nhà máy đang hoạt động hết công suất).
2. **To full capacity**: Chỉ hành động đạt đến công suất tối đa. Ví dụ: The stadium was filled to full capacity. (Sân vận động đã được lấp đầy đến công suất tối đa).
3. **Reach full capacity**: Đạt đến công suất tối đa. Ví dụ: The hospital reached full capacity due to the outbreak. (Bệnh viện đã đạt đến công suất tối đa do dịch bệnh bùng phát).
4. **Operate at full capacity**: Vận hành ở công suất tối đa. Ví dụ: We need to operate at full capacity to meet the deadline. (Chúng ta cần vận hành ở công suất tối đa để kịp thời hạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate operate at full capacity (vận hành hết công suất, hoạt động tối đa)
-
run run at full capacity (chạy hết công suất, hoạt động tối đa)
-
reach reach full capacity (đạt công suất tối đa, đạt sức chứa tối đa)
-
work work at full capacity (làm việc hết công suất, làm việc tối đa)
-
utilize utilize to full capacity (sử dụng hết công suất, tận dụng tối đa)
-
push push to full capacity (đẩy đến công suất tối đa, khai thác tối đa)
-
at at full capacity (ở mức công suất tối đa, đạt sức chứa tối đa)
-
stretched stretched to full capacity (bị đẩy đến giới hạn tối đa, quá tải)
Idioms
-
run/operate at full capacity
Vận hành/hoạt động hết công suất, đạt hiệu suất tối đa.
"The factory is running at full capacity to meet the high demand."
(Nhà máy đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu cao.)
-
be filled to full capacity
Được lấp đầy đến mức tối đa, không còn chỗ trống.
"The stadium was filled to full capacity for the final match."
(Sân vận động đã được lấp đầy đến mức tối đa cho trận chung kết.)
-
stretch to full capacity
Bị đẩy đến giới hạn tối đa, làm việc hết sức chịu đựng hoặc sử dụng mọi nguồn lực có sẵn.
"The emergency services were stretched to full capacity during the crisis."
(Các dịch vụ khẩn cấp đã bị đẩy đến giới hạn tối đa trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full capacity
Danh từCông suất tối đa; khả năng chứa tối đa; năng lực tối đa.
"The factory is running at full capacity to meet the high demand."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory had been operating at full capacity, producing thousands of units every day before the recent economic downturn. |
Nhà máy đã hoạt động hết công suất, sản xuất hàng ngàn sản phẩm mỗi ngày trước khi cuộc suy thoái kinh tế gần đây xảy ra. |
| Phủ định | The stadium hadn't been operating at full capacity, as many fans were still hesitant to attend large gatherings. |
Sân vận động đã không hoạt động hết công suất, vì nhiều người hâm mộ vẫn còn do dự khi tham gia các sự kiện tụ tập lớn. |
| Nghi vấn | Had the hospital been operating at full capacity to cope with the increasing number of patients during the pandemic? |
Bệnh viện đã hoạt động hết công suất để đối phó với số lượng bệnh nhân ngày càng tăng trong suốt đại dịch phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the stadium wasn't at full capacity so we could get better seats. |
Tôi ước sân vận động không chật kín chỗ để chúng ta có thể có được chỗ ngồi tốt hơn. |
| Phủ định | If only the train weren't running at full capacity; it's so crowded! |
Ước gì tàu không chạy hết công suất; nó quá đông đúc! |
| Nghi vấn | I wish I knew if the restaurant would be at full capacity tonight. |
Tôi ước tôi biết liệu nhà hàng có hết chỗ tối nay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full capacity".
