(Top Banner Ad)
full capacity
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Sản xuất, Công nghiệp

full capacity

UK: /fʊl kəˈpæsɪti/ • US: /fʊl kəˈpæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

hết công suất công suất tối đa năng lực tối đa hoạt động hết công suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum amount that something can contain.

Vietnamese Meaning

Công suất tối đa; khả năng chứa tối đa; năng lực tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is running at full capacity to meet the high demand."

    "Nhà máy đang chạy hết công suất để đáp ứng nhu cầu cao."

  • "The server is currently at full capacity."

    "Máy chủ hiện đang ở công suất tối đa."

  • "The concert hall was filled to full capacity."

    "Nhà hát đã được lấp đầy đến công suất tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fullness sự đầy đủ, sự no đủ
Adverb fully một cách đầy đủ, hoàn toàn
Verb fulfill hoàn thành, thực hiện
Noun fulfillment sự hoàn thành, sự thỏa mãn
Adjective capable có năng lực, có khả năng
Noun capability năng lực, khả năng
Adjective incapable không có năng lực, không có khả năng
Adjective capacious rộng rãi, có sức chứa lớn

Synonyms

maximum capacity (công suất tối đa)full load (tải trọng tối đa)peak capacity (công suất đỉnh điểm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁- (to fill, full)
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Modern English
full
Latin
capax (capable, able to hold)
Latin
capacitas (capacity, capability)
Old French
capacité
Modern English
capacity

Nguồn gốc của 'full'

Từ 'full' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'full', tiếng German cổ '*fullaz' và xa hơn nữa là gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) '*pleh₁-' mang ý nghĩa 'lấp đầy' hoặc 'đầy đủ'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn thiện, không còn chỗ trống hoặc đạt đến giới hạn.

Nguồn gốc của 'capacity'

Từ 'capacity' xuất phát từ tiếng Latin 'capacitas', có nghĩa là 'khả năng chứa đựng' hoặc 'sức chứa', liên quan đến động từ 'capere' (nắm giữ, chiếm lấy). Nó đề cập đến giới hạn tối đa mà một vật có thể chứa hoặc một hệ thống có thể sản xuất. Khi kết hợp với 'full', nó tạo thành một cụm từ chỉ trạng thái tối đa.

Usage Note

Cụm từ 'full capacity' thường được dùng để chỉ trạng thái hoạt động hết công suất của một nhà máy, hệ thống, địa điểm (như sân vận động), hoặc bộ nhớ của thiết bị. Nó nhấn mạnh rằng không còn chỗ cho thêm nữa. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất, và công nghệ.

Prepositions

at to reach operate at

1. **At full capacity**: Chỉ trạng thái đang hoạt động hết công suất. Ví dụ: The factory is operating at full capacity. (Nhà máy đang hoạt động hết công suất).
2. **To full capacity**: Chỉ hành động đạt đến công suất tối đa. Ví dụ: The stadium was filled to full capacity. (Sân vận động đã được lấp đầy đến công suất tối đa).
3. **Reach full capacity**: Đạt đến công suất tối đa. Ví dụ: The hospital reached full capacity due to the outbreak. (Bệnh viện đã đạt đến công suất tối đa do dịch bệnh bùng phát).
4. **Operate at full capacity**: Vận hành ở công suất tối đa. Ví dụ: We need to operate at full capacity to meet the deadline. (Chúng ta cần vận hành ở công suất tối đa để kịp thời hạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + full capacity
  • operate operate at full capacity
    (vận hành hết công suất, hoạt động tối đa)
  • run run at full capacity
    (chạy hết công suất, hoạt động tối đa)
  • reach reach full capacity
    (đạt công suất tối đa, đạt sức chứa tối đa)
  • work work at full capacity
    (làm việc hết công suất, làm việc tối đa)
  • utilize utilize to full capacity
    (sử dụng hết công suất, tận dụng tối đa)
  • push push to full capacity
    (đẩy đến công suất tối đa, khai thác tối đa)
Phrases with 'full capacity'
  • at at full capacity
    (ở mức công suất tối đa, đạt sức chứa tối đa)
  • stretched stretched to full capacity
    (bị đẩy đến giới hạn tối đa, quá tải)

Idioms

  • run/operate at full capacity

    Vận hành/hoạt động hết công suất, đạt hiệu suất tối đa.

    "The factory is running at full capacity to meet the high demand."

    (Nhà máy đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu cao.)

  • be filled to full capacity

    Được lấp đầy đến mức tối đa, không còn chỗ trống.

    "The stadium was filled to full capacity for the final match."

    (Sân vận động đã được lấp đầy đến mức tối đa cho trận chung kết.)

  • stretch to full capacity

    Bị đẩy đến giới hạn tối đa, làm việc hết sức chịu đựng hoặc sử dụng mọi nguồn lực có sẵn.

    "The emergency services were stretched to full capacity during the crisis."

    (Các dịch vụ khẩn cấp đã bị đẩy đến giới hạn tối đa trong suốt cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full capacity

Danh từ
Lật mặt

Công suất tối đa; khả năng chứa tối đa; năng lực tối đa.

"The factory is running at full capacity to meet the high demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory had been operating at full capacity, producing thousands of units every day before the recent economic downturn.
Nhà máy đã hoạt động hết công suất, sản xuất hàng ngàn sản phẩm mỗi ngày trước khi cuộc suy thoái kinh tế gần đây xảy ra.
Phủ định
The stadium hadn't been operating at full capacity, as many fans were still hesitant to attend large gatherings.
Sân vận động đã không hoạt động hết công suất, vì nhiều người hâm mộ vẫn còn do dự khi tham gia các sự kiện tụ tập lớn.
Nghi vấn
Had the hospital been operating at full capacity to cope with the increasing number of patients during the pandemic?
Bệnh viện đã hoạt động hết công suất để đối phó với số lượng bệnh nhân ngày càng tăng trong suốt đại dịch phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the stadium wasn't at full capacity so we could get better seats.
Tôi ước sân vận động không chật kín chỗ để chúng ta có thể có được chỗ ngồi tốt hơn.
Phủ định
If only the train weren't running at full capacity; it's so crowded!
Ước gì tàu không chạy hết công suất; nó quá đông đúc!
Nghi vấn
I wish I knew if the restaurant would be at full capacity tonight.
Tôi ước tôi biết liệu nhà hàng có hết chỗ tối nay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full capacity".

Hiệu suất và Năng suất trong Kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc các công ty hoạt động 'at full capacity' thường được coi là dấu hiệu của hiệu quả và thành công. Điều này ngụ ý rằng tài nguyên (như máy móc, nhân lực) đang được tận dụng tối đa để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, việc duy trì 'full capacity' trong thời gian dài cũng có thể dẫn đến căng thẳng và cạn kiệt nguồn lực, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng và quản lý bền vững.

Giới hạn Vật lý và Sự Sẵn có

Khái niệm 'full capacity' cũng rất quan trọng trong việc quản lý không gian và dịch vụ, đặc biệt trong các ngành như du lịch, nhà hàng, sự kiện. Ví dụ, một chuyến bay 'at full capacity' (đầy ghế) hay một nhà hàng 'at full capacity' (đã kín chỗ) thể hiện giới hạn vật lý. Điều này ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch, đặt chỗ và kỳ vọng của khách hàng. Nó nhấn mạnh rằng có một giới hạn cho mọi thứ và vượt quá giới hạn đó là không thể hoặc không bền vững, yêu cầu người tiêu dùng phải đặt chỗ trước hoặc chấp nhận lựa chọn khác.