(Top Banner Ad)
vacant land
B1
Danh từ B1 Bất động sản, Quy hoạch đô thị

vacant land

UK: /ˈveɪkənt lænd/ • US: /ˈveɪkənt lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất trống đất bỏ hoang khu đất trống đất chưa sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that is not built on or used for any purpose; empty land.

Vietnamese Meaning

Đất trống; đất bỏ hoang; đất chưa được xây dựng hoặc sử dụng cho mục đích cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is looking for developers to build affordable housing on the vacant land."

    "Thành phố đang tìm kiếm các nhà phát triển để xây dựng nhà ở giá rẻ trên khu đất trống."

  • "The vacant land was overgrown with weeds."

    "Khu đất trống mọc đầy cỏ dại."

  • "The city plans to turn the vacant land into a park."

    "Thành phố có kế hoạch biến khu đất trống thành công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vacant trống, bỏ trống, không có người ở
Noun vacancy chỗ trống, vị trí trống
Adverb vacantly một cách trống rỗng, lơ đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacare (to be empty)
Old French
vacant
English
vacant
English
land

Nguồn gốc của 'vacant'

Từ 'vacant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacare', có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'không có người ở'. Ý tưởng về một không gian trống trải, chưa được sử dụng đã tồn tại từ rất lâu, và từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Ý nghĩa của 'land'

Từ 'land' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'land', có nghĩa là đất đai. Nó dùng để chỉ phần bề mặt của Trái Đất không bị bao phủ bởi nước, và thường được dùng để chỉ đất dùng cho nông nghiệp, xây dựng, hoặc các mục đích khác.

Usage Note

Cụm từ 'vacant land' thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua bán bất động sản, quy hoạch đô thị, hoặc các vấn đề liên quan đến sử dụng đất. Nó mang ý nghĩa đất đai không có công trình xây dựng hoặc hoạt động kinh tế nào đang diễn ra. Khác với 'wasteland' (đất hoang, đất cằn cỗi) thường mang ý nghĩa tiêu cực về chất lượng đất, 'vacant land' trung tính hơn, chỉ đơn thuần là đất chưa được sử dụng.

Prepositions

on in

'on vacant land' đề cập đến việc một hành động hoặc vật thể nào đó đang ở trên khu đất trống. Ví dụ: 'They built a house on vacant land.'
'in vacant land' ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng khi muốn nhấn mạnh vị trí nằm bên trong khu đất trống, đặc biệt khi khu đất rộng lớn. Ví dụ: 'We found some wildlife in the vacant land.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacant land
  • large large vacant land
    (khu đất trống rộng lớn)
  • small small vacant land
    (khu đất trống nhỏ)
  • urban urban vacant land
    (đất trống đô thị)
Verb + vacant land
  • develop develop vacant land
    (phát triển khu đất trống)
  • purchase purchase vacant land
    (mua khu đất trống)
  • clear clear vacant land
    (dọn dẹp khu đất trống)

Idioms

  • to snap up vacant land

    nhanh chóng mua được một mảnh đất trống (thường là với giá hời)

    "Investors are snapping up vacant land on the outskirts of the city."

    (Các nhà đầu tư đang nhanh chóng mua được đất trống ở vùng ngoại ô thành phố.)

  • land banking (related concept)

    tích trữ đất (đất trống) chờ tăng giá

    "Land banking is a common practice among real estate developers."

    (Tích trữ đất là một hoạt động phổ biến giữa các nhà phát triển bất động sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacant land

Danh từ
Lật mặt

Đất trống; đất bỏ hoang; đất chưa được xây dựng hoặc sử dụng cho mục đích cụ thể nào.

"The city is looking for developers to build affordable housing on the vacant land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacant land".

Quy hoạch đô thị

Đất trống đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị. Chúng có thể được sử dụng cho công viên, khu dân cư mới, hoặc các dự án thương mại, tùy thuộc vào nhu cầu của cộng đồng và chính sách của chính phủ.

Đầu cơ đất đai

Việc mua bán đất trống để đầu cơ, chờ giá tăng, là một hiện tượng phổ biến trên toàn thế giới. Nó có thể ảnh hưởng đến giá nhà đất và khả năng tiếp cận nhà ở của người dân.