if so
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
used to refer to a situation that you have just mentioned and say what will happen if it exists or is true
Vietnamese Meaning
được sử dụng để đề cập đến một tình huống bạn vừa đề cập và nói điều gì sẽ xảy ra nếu nó tồn tại hoặc là sự thật
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Are you going to the party? If so, I'll see you there."
"Bạn có đi dự tiệc không? Nếu có, tôi sẽ gặp bạn ở đó."
-
"Will he be able to come? If so, we'll need an extra chair."
"Liệu anh ấy có thể đến được không? Nếu có, chúng ta sẽ cần thêm một cái ghế."
-
"Is it raining? If so, I'll take my umbrella."
"Trời đang mưa hả? Nếu vậy, tôi sẽ mang ô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Conjunction | if | nếu, giả sử |
| Adverb/Conjunction | so | như vậy, do đó, vì vậy |
| Adverbial Phrase | in that case | trong trường hợp đó (đồng nghĩa với 'if so') |
| Adverb | otherwise | nếu không thì, bằng không (chỉ điều kiện ngược lại) |
| Adverb | therefore | do đó, vì thế (chỉ hậu quả) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "if so" thường được dùng để tránh lặp lại một mệnh đề hoặc một ý đã được đề cập trước đó. Nó hoạt động như một trạng từ liên kết, kết nối hai mệnh đề và chỉ ra một điều kiện. Thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp trang trọng hơn. Khác với các cụm từ tương tự như "otherwise", "if not" hay "in that case", "if so" chỉ tập trung vào trường hợp điều kiện trước đó là đúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
know Let me know if so. (Hãy cho tôi biết nếu đúng như vậy.)
-
tell Please tell me if so. (Làm ơn hãy nói cho tôi biết nếu đúng như vậy.)
-
confirm Could you confirm if so? (Bạn có thể xác nhận nếu đúng như vậy không?)
-
proceed If so, we can proceed. (Nếu đúng như vậy, chúng ta có thể tiếp tục.)
-
will If so, I will be there. (Nếu đúng như vậy, tôi sẽ ở đó.)
-
can If so, we can start now. (Nếu đúng như vậy, chúng ta có thể bắt đầu ngay bây giờ.)
-
should If so, you should prepare. (Nếu đúng như vậy, bạn nên chuẩn bị.)
-
might If so, it might be too late. (Nếu đúng như vậy, có thể sẽ quá muộn.)
Idioms
-
If so, so be it.
Nếu đúng là như vậy, thì cứ để nó xảy ra (chấp nhận một tình huống không mong muốn hoặc không thể thay đổi).
"We might lose the game, and if so, so be it; we did our best."
(Chúng ta có thể thua trận đấu, và nếu đúng là như vậy, thì cứ để nó xảy ra; chúng ta đã cố gắng hết sức mình rồi.)
-
If so, what next?
Nếu đúng như vậy, thì điều gì sẽ xảy ra tiếp theo? (Thường dùng để hỏi về kế hoạch hoặc hậu quả sau khi một điều kiện được xác nhận).
"The project might be delayed. If so, what next?"
(Dự án có thể bị trì hoãn. Nếu đúng như vậy, điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?)
-
If so, you're in luck.
Nếu đúng như vậy, thì bạn thật may mắn (thường dùng để báo tin tốt sau một câu hỏi điều kiện).
"Are you looking for a discounted ticket? If so, you're in luck, we have one left!"
(Bạn đang tìm vé giảm giá ư? Nếu đúng như vậy, thì bạn thật may mắn, chúng tôi còn một vé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
if so
Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverb)được sử dụng để đề cập đến một tình huống bạn vừa đề cập và nói điều gì sẽ xảy ra nếu nó tồn tại hoặc là sự thật
"Are you going to the party? If so, I'll see you there."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have finished the project. If so, we will celebrate our success. |
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ hoàn thành dự án. Nếu vậy, chúng ta sẽ ăn mừng thành công của mình. |
| Phủ định | They won't have completed the building by next year. If so, the investors will lose a lot of money. |
Họ sẽ không hoàn thành tòa nhà vào năm tới. Nếu vậy, các nhà đầu tư sẽ mất rất nhiều tiền. |
| Nghi vấn | Will she have learned to speak French fluently by the time she moves to Paris? If so, she'll have a much easier time adjusting. |
Cô ấy có học nói tiếng Pháp trôi chảy trước khi chuyển đến Paris không? Nếu vậy, cô ấy sẽ có một khoảng thời gian dễ dàng hơn để thích nghi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "if so".
