(Top Banner Ad)
if so
B1
Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverb) B1 Ngôn ngữ học tổng quát

if so

UK: /ɪf səʊ/ • US: /ɪf soʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nếu vậy nếu thế nếu đúng như vậy nếu là như thế trong trường hợp đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to refer to a situation that you have just mentioned and say what will happen if it exists or is true

Vietnamese Meaning

được sử dụng để đề cập đến một tình huống bạn vừa đề cập và nói điều gì sẽ xảy ra nếu nó tồn tại hoặc là sự thật

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Are you going to the party? If so, I'll see you there."

    "Bạn có đi dự tiệc không? Nếu có, tôi sẽ gặp bạn ở đó."

  • "Will he be able to come? If so, we'll need an extra chair."

    "Liệu anh ấy có thể đến được không? Nếu có, chúng ta sẽ cần thêm một cái ghế."

  • "Is it raining? If so, I'll take my umbrella."

    "Trời đang mưa hả? Nếu vậy, tôi sẽ mang ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Conjunction if nếu, giả sử
Adverb/Conjunction so như vậy, do đó, vì vậy
Adverbial Phrase in that case trong trường hợp đó (đồng nghĩa với 'if so')
Adverb otherwise nếu không thì, bằng không (chỉ điều kiện ngược lại)
Adverb therefore do đó, vì thế (chỉ hậu quả)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ey- (to go, move) → *ebu (if)
Proto-Germanic
*ebu (if)
Old English
gif (if)
Middle English
if
Modern English
if
Proto-Indo-European
*só (that, this) → *swa (so, thus)
Proto-Germanic
*swa (so, thus)
Old English
swā (so, thus)
Middle English
so
Modern English
so

Nguồn gốc của 'If so'

Cụm từ 'if so' được tạo thành từ hai từ cơ bản trong tiếng Anh: 'if' và 'so'. 'If' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gif', mang ý nghĩa điều kiện. 'So' đến từ tiếng Anh cổ 'swā', có nghĩa là 'như vậy' hoặc 'theo cách đó'. Khi kết hợp lại, 'if so' nghĩa đen là 'nếu đúng là như vậy' hoặc 'nếu điều đó xảy ra', dùng để chỉ một điều kiện hoặc khả năng đã được đề cập trước đó. Sự kết hợp này thể hiện tính logic và sự rõ ràng trong giao tiếp tiếng Anh, cho phép người nói phản ứng một cách ngắn gọn với một tiền đề.

Usage Note

Cụm "if so" thường được dùng để tránh lặp lại một mệnh đề hoặc một ý đã được đề cập trước đó. Nó hoạt động như một trạng từ liên kết, kết nối hai mệnh đề và chỉ ra một điều kiện. Thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp trang trọng hơn. Khác với các cụm từ tương tự như "otherwise", "if not" hay "in that case", "if so" chỉ tập trung vào trường hợp điều kiện trước đó là đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + if so (để phản hồi điều kiện)
  • know Let me know if so.
    (Hãy cho tôi biết nếu đúng như vậy.)
  • tell Please tell me if so.
    (Làm ơn hãy nói cho tôi biết nếu đúng như vậy.)
  • confirm Could you confirm if so?
    (Bạn có thể xác nhận nếu đúng như vậy không?)
  • proceed If so, we can proceed.
    (Nếu đúng như vậy, chúng ta có thể tiếp tục.)
Modal Verb + if so (để diễn tả hậu quả)
  • will If so, I will be there.
    (Nếu đúng như vậy, tôi sẽ ở đó.)
  • can If so, we can start now.
    (Nếu đúng như vậy, chúng ta có thể bắt đầu ngay bây giờ.)
  • should If so, you should prepare.
    (Nếu đúng như vậy, bạn nên chuẩn bị.)
  • might If so, it might be too late.
    (Nếu đúng như vậy, có thể sẽ quá muộn.)

Idioms

  • If so, so be it.

    Nếu đúng là như vậy, thì cứ để nó xảy ra (chấp nhận một tình huống không mong muốn hoặc không thể thay đổi).

    "We might lose the game, and if so, so be it; we did our best."

    (Chúng ta có thể thua trận đấu, và nếu đúng là như vậy, thì cứ để nó xảy ra; chúng ta đã cố gắng hết sức mình rồi.)

  • If so, what next?

    Nếu đúng như vậy, thì điều gì sẽ xảy ra tiếp theo? (Thường dùng để hỏi về kế hoạch hoặc hậu quả sau khi một điều kiện được xác nhận).

    "The project might be delayed. If so, what next?"

    (Dự án có thể bị trì hoãn. Nếu đúng như vậy, điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?)

  • If so, you're in luck.

    Nếu đúng như vậy, thì bạn thật may mắn (thường dùng để báo tin tốt sau một câu hỏi điều kiện).

    "Are you looking for a discounted ticket? If so, you're in luck, we have one left!"

    (Bạn đang tìm vé giảm giá ư? Nếu đúng như vậy, thì bạn thật may mắn, chúng tôi còn một vé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

if so

Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverb)
Lật mặt

được sử dụng để đề cập đến một tình huống bạn vừa đề cập và nói điều gì sẽ xảy ra nếu nó tồn tại hoặc là sự thật

"Are you going to the party? If so, I'll see you there."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have finished the project. If so, we will celebrate our success.
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ hoàn thành dự án. Nếu vậy, chúng ta sẽ ăn mừng thành công của mình.
Phủ định
They won't have completed the building by next year. If so, the investors will lose a lot of money.
Họ sẽ không hoàn thành tòa nhà vào năm tới. Nếu vậy, các nhà đầu tư sẽ mất rất nhiều tiền.
Nghi vấn
Will she have learned to speak French fluently by the time she moves to Paris? If so, she'll have a much easier time adjusting.
Cô ấy có học nói tiếng Pháp trôi chảy trước khi chuyển đến Paris không? Nếu vậy, cô ấy sẽ có một khoảng thời gian dễ dàng hơn để thích nghi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "if so".

Sự rõ ràng và suy luận logic

Cụm từ 'if so' nhấn mạnh tư duy logic và suy luận rõ ràng trong tiếng Anh. Nó cho phép người nói hoặc viết phản ứng với một khả năng hoặc điều kiện đã được đề cập mà không cần lặp lại toàn bộ thông tin. Điều này thể hiện một giá trị cao đối với sự chính xác và hiệu quả trong giao tiếp của người nói tiếng Anh, đặc biệt trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc hướng dẫn.

Sự nhã nhặn và tránh giả định

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng 'if so' thường mang hàm ý nhã nhặn và tôn trọng. Thay vì giả định một điều gì đó là đúng, người nói sử dụng 'if so' để đặt ra một điều kiện, cho phép đối phương xác nhận hoặc phủ nhận thông tin trước đó. Điều này giúp tránh việc đưa ra kết luận vội vàng và thể hiện sự tôn trọng đối với thông tin và quan điểm của người khác, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc kinh doanh.