(Top Banner Ad)
if-then statement
B2
noun B2 Logic, Computer Science, Mathematics

if-then statement

UK: /ˌɪf ˈðɛn ˈsteɪtmənt/ • US: /ˌɪf ˈðɛn ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

mệnh đề nếu-thì câu điều kiện (trong lập trình)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compound statement which asserts that if a certain condition (antecedent) is met, then a certain result (consequent) will occur.

Vietnamese Meaning

Một mệnh đề phức hợp khẳng định rằng nếu một điều kiện nhất định (tiền đề) được đáp ứng, thì một kết quả nhất định (hậu quả) sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The code includes an if-then statement to handle different user inputs."

    "Đoạn mã bao gồm một mệnh đề if-then để xử lý các đầu vào khác nhau của người dùng."

  • "In mathematics, an if-then statement is used to prove theorems."

    "Trong toán học, một mệnh đề if-then được sử dụng để chứng minh các định lý."

  • "The program uses an if-then statement to decide whether to execute a certain block of code."

    "Chương trình sử dụng một mệnh đề if-then để quyết định xem có nên thực thi một khối mã nhất định hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statement Phát biểu; câu lệnh (trong lập trình)
Noun conditional Mệnh đề/cấu trúc điều kiện (danh từ)
Adjective conditional Có điều kiện, tùy thuộc điều kiện
Noun condition Điều kiện

Synonyms

Related Words

boolean logic (lôgic boolean)conditional logic (lôgic điều kiện)

Subject Area

Logic, Computer Science, Mathematics

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gif
Old English
þanne/þonne
Latin
status
Old French
estatement
English
if-then statement

Nguồn gốc của cấu trúc điều kiện

Cụm từ "if-then statement" không có một lịch sử tiến hóa phức tạp từ các ngôn ngữ cổ đại mà là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. Nó được hình thành từ ba từ tiếng Anh thông dụng: "if" (nếu), "then" (thì), và "statement" (phát biểu/câu lệnh). "If" và "then" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), trong khi "statement" bắt nguồn từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này mô tả một cấu trúc logic hoặc lập trình cơ bản: nếu một điều kiện nhất định đúng (if), thì một hành động hoặc kết quả cụ thể sẽ xảy ra (then). Nó xuất hiện rộng rãi trong logic học và khoa học máy tính để mô tả các mệnh đề điều kiện.

Usage Note

If-then statements are fundamental to conditional logic and are frequently used in programming and mathematics. The 'if' part sets the condition, and the 'then' part specifies the outcome if that condition is true. The order is important; reversing them changes the meaning.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + if-then statement
  • write write an if-then statement
    (viết một câu lệnh if-then)
  • execute execute an if-then statement
    (thực thi một câu lệnh if-then)
  • implement implement an if-then statement
    (triển khai/áp dụng một câu lệnh if-then)
  • use use an if-then statement
    (sử dụng một câu lệnh if-then)
Adjective + if-then statement
  • simple a simple if-then statement
    (một câu lệnh if-then đơn giản)
  • complex a complex if-then statement
    (một câu lệnh if-then phức tạp)
  • nested a nested if-then statement
    (một câu lệnh if-then lồng nhau)
if-then statement + Prepositional Phrase
  • in programming if-then statement in programming
    (câu lệnh if-then trong lập trình)
  • for decision making if-then statement for decision making
    (câu lệnh if-then để ra quyết định)

Idioms

  • Life is not an if-then statement.

    Cuộc đời không phải là một chuỗi if-then đơn giản (nghĩa là cuộc đời phức tạp, không chỉ tuân theo logic nhân quả trực tiếp).

    "You can't plan everything; life is not an if-then statement where every action has a predictable outcome."

    (Bạn không thể lên kế hoạch mọi thứ được; cuộc đời không phải là một chuỗi if-then đơn giản mà mỗi hành động đều có kết quả có thể dự đoán được.)

  • To operate on an if-then statement basis.

    Hoạt động/suy nghĩ dựa trên nguyên tắc if-then (theo kiểu logic điều kiện, rất máy móc, chỉ khi có điều kiện thì mới hành động).

    "His management style is very rigid; he operates entirely on an if-then statement basis."

    (Phong cách quản lý của anh ấy rất cứng nhắc; anh ấy hoàn toàn hoạt động theo kiểu if-then statement.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

if-then statement

noun
Lật mặt

Một mệnh đề phức hợp khẳng định rằng nếu một điều kiện nhất định (tiền đề) được đáp ứng, thì một kết quả nhất định (hậu quả) sẽ xảy ra.

"The code includes an if-then statement to handle different user inputs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "if-then statement".

Trong Logic và Triết học

"If-then statement" là nền tảng của tư duy logic và suy luận. Nó phản ánh nguyên tắc cơ bản của suy luận nhân quả: nếu một điều kiện (tiền đề) là đúng, thì một kết luận (hệ quả) nhất định phải đúng. Khái niệm này đã được các nhà triết học và logic học nghiên cứu từ thời Hy Lạp cổ đại, là xương sống cho nhiều hệ thống lập luận và minh chứng.

Trong Khoa học Máy tính và AI

Trong khoa học máy tính, "if-then statement" là một trong những cấu trúc điều khiển luồng cơ bản nhất, cho phép chương trình đưa ra quyết định và thực hiện các hành động khác nhau dựa trên các điều kiện. Đây là một thành phần không thể thiếu trong mọi thuật toán, từ những chương trình đơn giản đến hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) phức tạp, giúp máy tính mô phỏng khả năng ra quyết định và xử lý tình huống như con người.