(Top Banner Ad)
consequent
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

consequent

UK: /ˈkɒnsɪkwənt/ • US: /ˈkɑːnsɪkwent/

Nghĩa tiếng Việt

do đó hệ quả là kết quả là vì vậy từ đó mà ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following as a result or effect; resultant.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc tồn tại như một kết quả hoặc hệ quả; do đó mà có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consequent rise in prices affected many low-income families."

    "Sự tăng giá do đó đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình có thu nhập thấp."

  • "His resignation and the consequent appointment of a new director were widely reported."

    "Việc ông ấy từ chức và việc bổ nhiệm một giám đốc mới do đó đã được báo cáo rộng rãi."

  • "The earthquake and the consequent tsunami caused widespread devastation."

    "Trận động đất và sóng thần do đó đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consequence hậu quả, kết quả
Adverb consequently do đó, vì vậy, cho nên
Adjective inconsequent không hợp lý, rời rạc
Adjective inconsequential không quan trọng, vụn vặt, không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consequens
Old French
consequent
Middle English
consequent

Cùng Nhau Nối Gót

Từ 'consequent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consequi', có nghĩa là 'đi theo sau'. Nó được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'sequi' (đi theo). Hãy hình dung một sự kiện này 'đi theo gót' một sự kiện khác, giống như một dấu chân nối tiếp dấu chân. Ý tưởng này mô tả một kết quả (consequence) là thứ tất yếu theo sau một nguyên nhân.

Usage Note

Tính từ 'consequent' thường được dùng để mô tả điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên và logic sau một sự kiện hoặc hành động khác. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả trực tiếp. So sánh với 'subsequent' (tiếp theo), 'consequent' nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả, trong khi 'subsequent' chỉ đơn thuần là theo sau về thời gian.

Prepositions

to upon

'consequent to': Sau, do, bởi vì (nguyên nhân dẫn đến). Ví dụ: 'The illness was consequent to poor diet.'
'consequent upon': Tương tự như 'consequent to', nhấn mạnh sự phụ thuộc và kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consequent
  • direct consequent result
    (kết quả trực tiếp tất yếu)
  • logical consequent step
    (bước đi hợp lý tiếp theo)
  • necessary consequent action
    (hành động tất yếu sau đó)
consequent + Preposition
  • consequent upon the decision
    (là hệ quả của quyết định đó)
  • consequent on his resignation
    (là kết quả của việc ông ấy từ chức)

Idioms

  • the antecedent and the consequent

    Mệnh đề điều kiện (cái đi trước) và mệnh đề kết quả (cái theo sau). Thường dùng trong logic và ngữ pháp.

    "In the sentence 'If you study hard, you will pass,' 'you study hard' is the antecedent and 'you will pass' is the consequent."

    (Trong câu 'Nếu bạn học chăm, bạn sẽ đỗ', 'bạn học chăm' là mệnh đề điều kiện (antecedent) và 'bạn sẽ đỗ' là mệnh đề kết quả (consequent).)

  • consequent upon sth

    Xảy ra như một kết quả trực tiếp của một sự việc nào đó (cách dùng trang trọng).

    "The rise in prices was consequent upon the new tax policy."

    (Việc tăng giá là hệ quả của chính sách thuế mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consequent

tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc tồn tại như một kết quả hoặc hệ quả; do đó mà có.

"The consequent rise in prices affected many low-income families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consequent".

Nguyên nhân & Kết quả trong Luật pháp phương Tây

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, khái niệm 'causation' (quan hệ nhân quả) là nền tảng. Để một người bị quy trách nhiệm, hành động của họ (nguyên nhân) phải có mối liên hệ trực tiếp đến thiệt hại gây ra (kết quả - the consequent damage). Nguyên tắc này là cốt lõi của công lý và trách nhiệm pháp lý.

Tư duy tuyến tính trong Khoa học và Kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và khoa học, người ta nhấn mạnh tư duy tuyến tính, logic: Nếu A xảy ra, thì kết quả tất yếu (consequent result) là B. Logic 'Nếu...thì...' này, kết nối một tiền đề (antecedent) với một hệ quả (consequent), là công cụ cơ bản để lập kế hoạch, xây dựng chiến lược và lý luận khoa học.