consequent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc tồn tại như một kết quả hoặc hệ quả; do đó mà có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The consequent rise in prices affected many low-income families."
"Sự tăng giá do đó đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình có thu nhập thấp."
-
"His resignation and the consequent appointment of a new director were widely reported."
"Việc ông ấy từ chức và việc bổ nhiệm một giám đốc mới do đó đã được báo cáo rộng rãi."
-
"The earthquake and the consequent tsunami caused widespread devastation."
"Trận động đất và sóng thần do đó đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | consequence | hậu quả, kết quả |
| Adverb | consequently | do đó, vì vậy, cho nên |
| Adjective | inconsequent | không hợp lý, rời rạc |
| Adjective | inconsequential | không quan trọng, vụn vặt, không đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'consequent' thường được dùng để mô tả điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên và logic sau một sự kiện hoặc hành động khác. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả trực tiếp. So sánh với 'subsequent' (tiếp theo), 'consequent' nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả, trong khi 'subsequent' chỉ đơn thuần là theo sau về thời gian.
Prepositions
'consequent to': Sau, do, bởi vì (nguyên nhân dẫn đến). Ví dụ: 'The illness was consequent to poor diet.'
'consequent upon': Tương tự như 'consequent to', nhấn mạnh sự phụ thuộc và kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct consequent result (kết quả trực tiếp tất yếu)
-
logical consequent step (bước đi hợp lý tiếp theo)
-
necessary consequent action (hành động tất yếu sau đó)
-
consequent upon the decision (là hệ quả của quyết định đó)
-
consequent on his resignation (là kết quả của việc ông ấy từ chức)
Idioms
-
the antecedent and the consequent
Mệnh đề điều kiện (cái đi trước) và mệnh đề kết quả (cái theo sau). Thường dùng trong logic và ngữ pháp.
"In the sentence 'If you study hard, you will pass,' 'you study hard' is the antecedent and 'you will pass' is the consequent."
(Trong câu 'Nếu bạn học chăm, bạn sẽ đỗ', 'bạn học chăm' là mệnh đề điều kiện (antecedent) và 'bạn sẽ đỗ' là mệnh đề kết quả (consequent).)
-
consequent upon sth
Xảy ra như một kết quả trực tiếp của một sự việc nào đó (cách dùng trang trọng).
"The rise in prices was consequent upon the new tax policy."
(Việc tăng giá là hệ quả của chính sách thuế mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consequent
tính từXảy ra hoặc tồn tại như một kết quả hoặc hệ quả; do đó mà có.
"The consequent rise in prices affected many low-income families."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consequent".
