(Top Banner Ad)
kindly
B1
Adverb B1 Giao tiếp xã hội

kindly

UK: /ˈkaɪndli/ • US: /ˈkaɪndli/

Nghĩa tiếng Việt

vui lòng làm ơn tử tế nhân hậu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a kind manner; with good intentions or in a polite way.

Vietnamese Meaning

Một cách tử tế; với ý định tốt hoặc một cách lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kindly close the door behind you."

    "Vui lòng đóng cửa lại sau khi bạn vào."

  • "Kindly inform us of your decision as soon as possible."

    "Vui lòng thông báo cho chúng tôi về quyết định của bạn càng sớm càng tốt."

  • "He kindly offered me a ride home."

    "Anh ấy tử tế đề nghị cho tôi đi nhờ xe về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective kind tốt bụng, tử tế
Noun kindness sự tốt bụng, lòng tử tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
kyndelīċe

Nguồn gốc của 'kindly'

Từ 'kindly' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'kyndelīċe', có nghĩa là 'tự nhiên, theo bản chất'. Nó liên quan đến từ 'kind' (tử tế, loại) và ban đầu mang ý nghĩa 'theo cách tự nhiên hoặc thích hợp'. Qua thời gian, nó phát triển để mang ý nghĩa lịch sự và tử tế như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

“Kindly” thường được sử dụng để đưa ra yêu cầu hoặc hướng dẫn một cách lịch sự, đôi khi có sắc thái trang trọng hoặc hơi khách sáo. Nó có thể mang nghĩa là ‘vui lòng’ hoặc ‘làm ơn’. Sự khác biệt với ‘please’ là ‘kindly’ có thể được sử dụng để bắt đầu một câu yêu cầu, trong khi ‘please’ thường đứng cuối câu hoặc sau động từ. ‘Kindly’ cũng có thể chỉ hành động được thực hiện với lòng tốt, nhưng cách sử dụng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • asked kindly asked
    (lịch sự yêu cầu)
  • requested kindly requested
    (trang trọng thỉnh cầu)
Phrases
  • kindly kindly do something
    (vui lòng làm gì đó)
  • if you would if you would kindly
    (nếu bạn vui lòng)

Idioms

  • treat someone kindly

    đối xử tử tế với ai đó

    "We should always treat others kindly."

    (Chúng ta nên luôn đối xử tử tế với người khác.)

  • a kindly face

    một khuôn mặt hiền từ

    "The old woman had a kindly face."

    (Bà lão có một khuôn mặt hiền từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kindly

Adverb
Lật mặt

Một cách tử tế; với ý định tốt hoặc một cách lịch sự.

"Kindly close the door behind you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you had treated her kindly, she would be more willing to help you now.
Nếu bạn đã đối xử tử tế với cô ấy, cô ấy sẽ sẵn lòng giúp bạn hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't acted so kind, she wouldn't have suspected his ulterior motives.
Nếu anh ta không tỏ ra quá tốt bụng, cô ấy đã không nghi ngờ động cơ thầm kín của anh ta.
Nghi vấn
If they were kind, would they have helped us?
Nếu họ tốt bụng, họ có lẽ đã giúp chúng ta rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kindly".

Giá trị của sự tử tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tử tế được coi là một đức tính quan trọng. Việc đối xử lịch sự và tôn trọng với người khác được khuyến khích và thường được xem là dấu hiệu của một người có giáo dục tốt.