(Top Banner Ad)
ignited
B2
Verb (past tense and past participle of 'ignite') B2 General

ignited

UK: /ɪɡˈnaɪtɪd/ • US: /ɪɡˈnaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã đốt cháy đã bốc cháy đã khơi dậy đã làm bùng nổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been set on fire; having started to burn.

Vietnamese Meaning

Đã được đốt cháy; đã bắt đầu cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dry grass ignited quickly, causing a large fire."

    "Cỏ khô bốc cháy nhanh chóng, gây ra một đám cháy lớn."

  • "The protests were ignited by the new law."

    "Các cuộc biểu tình đã bùng nổ do luật mới."

  • "A single spark ignited the entire forest."

    "Một tia lửa nhỏ đã đốt cháy toàn bộ khu rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignite đốt cháy, làm bùng cháy
Noun ignition sự đốt cháy, sự khởi đầu
Adjective ignitable dễ cháy, có thể đốt được

Synonyms

kindled (đã đốt, đã nhen nhóm)inflamed (đã làm bùng cháy, đã kích động)aroused (đã khơi dậy)sparked (đã châm ngòi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignis
Latin
ignitus
English
ignite
English
ignited

Nguồn gốc của 'ignited'

Từ 'ignited' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignis', có nghĩa là 'lửa'. Sau đó, nó phát triển thành 'ignitus', nghĩa là 'đốt cháy'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành 'ignite', và 'ignited' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ. Vì vậy, khi bạn nói 'ignited', hãy nghĩ đến ngọn lửa bùng cháy từ thời La Mã cổ đại! Nó tượng trưng cho sự bắt đầu hoặc bùng nổ của một cái gì đó.

Usage Note

Ignited thường được dùng để mô tả sự bắt đầu của một đám cháy, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó có thể chỉ sự bùng nổ cảm xúc, sự hứng thú hoặc một tình huống nào đó.
Trong nghĩa bóng, 'ignited' diễn tả việc khơi dậy, làm bùng nổ những cảm xúc, ý tưởng. Nó mạnh mẽ hơn so với 'stimulated' (kích thích) và gần nghĩa với 'sparked' (gây ra, châm ngòi), nhưng thường mang tính mãnh liệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignited
  • easily ignited
    (dễ dàng bị đốt cháy)
  • quickly ignited
    (bị đốt cháy một cách nhanh chóng)
Verb + ignited
  • spark ignited
    (tia lửa làm bùng cháy)
  • intentionally ignited
    (cố ý đốt cháy)
Noun + ignited
  • controversy ignited
    (cuộc tranh cãi bùng nổ)
  • debate ignited
    (cuộc tranh luận bùng nổ)

Idioms

  • ignite a fire under someone

    thúc đẩy ai đó hành động, tạo động lực cho ai đó

    "The coach's speech ignited a fire under the team."

    (Bài phát biểu của huấn luyện viên đã thúc đẩy tinh thần chiến đấu của đội.)

  • ignite interest

    khơi gợi sự hứng thú

    "The new museum exhibit ignited interest in local history."

    (Triển lãm mới ở bảo tàng đã khơi gợi sự hứng thú với lịch sử địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignited

Verb (past tense and past participle of 'ignite')
Lật mặt

Đã được đốt cháy; đã bắt đầu cháy.

"The dry grass ignited quickly, causing a large fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the forest had been drier, the careless camper's match would ignite a devastating wildfire.
Nếu khu rừng khô hơn, que diêm của người cắm trại bất cẩn sẽ gây ra một đám cháy rừng tàn khốc.
Phủ định
If he weren't so skilled, the faulty wiring would have ignited a fire in his workshop.
Nếu anh ấy không khéo léo như vậy, hệ thống dây điện bị lỗi đã gây ra hỏa hoạn trong xưởng của anh ấy.
Nghi vấn
If the building had been properly ventilated, would the gas leak have ignited and caused an explosion?
Nếu tòa nhà được thông gió đúng cách, liệu vụ rò rỉ khí gas có gây cháy và gây ra vụ nổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignited".

Ngọn lửa Olympic

Ngọn lửa Olympic là một biểu tượng của Thế vận hội, đại diện cho sự liên tục giữa các kỳ Thế vận hội cổ đại và hiện đại. Ngọn lửa được thắp sáng tại Olympia, Hy Lạp, và được rước đuốc đến thành phố đăng cai. Hành động 'igniting' ngọn lửa Olympic đánh dấu sự bắt đầu chính thức của Thế vận hội. Điều này tượng trưng cho sự hòa bình, đoàn kết và tinh thần thể thao.