(Top Banner Ad)
ignoring misconduct
C1
Verb (participle) C1 Pháp luật, Đạo đức kinh doanh, Quản lý

ignoring misconduct

UK: /ɪɡˈnɔːrɪŋ mɪsˈkɒndʌkt/ • US: /ɪɡˈnɔːrɪŋ mɪsˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua hành vi sai trái lờ đi hành vi sai trái xem nhẹ hành vi sai trái dung túng hành vi sai trái nhắm mắt làm ngơ trước hành vi sai trái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intentionally failing to take notice of unacceptable or illegal behavior.

Vietnamese Meaning

Cố ý không chú ý đến hành vi không thể chấp nhận hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ignoring misconduct can create a toxic work environment."

    "Bỏ qua hành vi sai trái có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại."

  • "Ignoring misconduct sends the message that such behavior is acceptable."

    "Bỏ qua hành vi sai trái gửi đi thông điệp rằng hành vi đó là chấp nhận được."

  • "The whistleblower was fired for reporting misconduct."

    "Người tố giác bị sa thải vì báo cáo hành vi sai trái."

  • "Ignoring misconduct can have serious legal consequences."

    "Việc bỏ qua hành vi sai trái có thể gây ra những hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore lờ đi, bỏ qua
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, ngu dốt
Noun misconduct hành vi sai trái, hành vi không đúng đắn
Verb misconduct oneself có hành vi không đúng đắn

Synonyms

overlooking wrongdoing (bỏ qua hành vi sai trái)condoning misconduct (dung túng hành vi sai trái)turning a blind eye (làm ngơ)

Antonyms

addressing misconduct (xử lý hành vi sai trái)reporting misconduct (báo cáo hành vi sai trái)investigating misconduct (điều tra hành vi sai trái)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức kinh doanh, Quản lý

Nguồn gốc của 'ignoring misconduct'

Cụm từ 'ignoring misconduct' là sự kết hợp của động từ 'ignore' (lờ đi, bỏ qua) và danh từ 'misconduct' (hành vi sai trái). 'Ignore' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorare' nghĩa là 'không biết đến'. 'Misconduct' là sự kết hợp của tiền tố 'mis-' (sai) và 'conduct' (hành vi). Do đó, 'ignoring misconduct' có nghĩa là cố ý không để ý hoặc không xử lý các hành vi sai trái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tổ chức, công ty hoặc cơ quan chính phủ, nơi việc xử lý các hành vi sai trái là một phần quan trọng của quản lý và tuân thủ. Nó nhấn mạnh sự thờ ơ hoặc lờ đi những hành vi vi phạm các quy tắc, quy định, hoặc tiêu chuẩn đạo đức.
Khi được sử dụng như một danh từ (dưới dạng gerund), 'ignoring misconduct' đề cập đến chính hành động bỏ qua hoặc lờ đi hành vi sai trái. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về trách nhiệm giải trình, đạo đức và quản trị doanh nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ignoring misconduct
  • condone condone ignoring misconduct
    (dung túng việc bỏ qua hành vi sai trái)
  • tolerate tolerate ignoring misconduct
    (chấp nhận việc bỏ qua hành vi sai trái)
  • encourage encourage ignoring misconduct
    (khuyến khích việc bỏ qua hành vi sai trái)
Adjective + ignoring misconduct
  • systematic systematic ignoring misconduct
    (việc bỏ qua hành vi sai trái một cách có hệ thống)
  • rampant rampant ignoring misconduct
    (việc bỏ qua hành vi sai trái tràn lan)
  • willful willful ignoring misconduct
    (việc cố ý bỏ qua hành vi sai trái)

Idioms

  • turn a blind eye to ignoring misconduct

    lờ đi, làm ngơ trước hành vi sai trái

    "The boss turned a blind eye to his employee's ignoring misconduct because he was a top performer."

    (Ông chủ đã làm ngơ trước việc nhân viên của mình bỏ qua hành vi sai trái vì anh ta là một người làm việc giỏi.)

  • sweep ignoring misconduct under the rug

    giấu diếm, che đậy hành vi sai trái

    "The company tried to sweep ignoring misconduct under the rug to avoid a scandal."

    (Công ty đã cố gắng che đậy việc bỏ qua hành vi sai trái để tránh một vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignoring misconduct

Verb (participle)
Lật mặt

Cố ý không chú ý đến hành vi không thể chấp nhận hoặc bất hợp pháp.

"Ignoring misconduct can create a toxic work environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the potential consequences, he chose to ignore the misconduct, and that decision cost him dearly.
Biết rõ những hậu quả tiềm ẩn, anh ta đã chọn phớt lờ hành vi sai trái, và quyết định đó đã khiến anh ta phải trả giá đắt.
Phủ định
Despite the obvious evidence, she didn't ignore the misconduct, but instead reported it to the authorities.
Bất chấp những bằng chứng hiển nhiên, cô ấy đã không phớt lờ hành vi sai trái, mà thay vào đó đã báo cáo nó cho chính quyền.
Nghi vấn
Considering the ethical implications, should we ignore the misconduct, or should we take action?
Cân nhắc những tác động về mặt đạo đức, chúng ta có nên phớt lờ hành vi sai trái, hay chúng ta nên hành động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoring misconduct".

Whistleblowing

Ở các nước phương Tây, 'whistleblowing' (tố giác sai phạm) được xem là một hành động dũng cảm và cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các tổ chức. Việc bỏ qua hành vi sai trái có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng và làm suy yếu lòng tin của công chúng.

Corporate Social Responsibility

Các công ty ngày càng chú trọng đến trách nhiệm xã hội (CSR). Một phần quan trọng của CSR là đảm bảo rằng các hành vi sai trái không bị bỏ qua và được xử lý một cách thích đáng. Việc bỏ qua hành vi sai trái có thể gây tổn hại đến uy tín và hình ảnh của công ty.