(Top Banner Ad)
reporting misconduct
C1
Cụm động từ C1 Pháp luật, Đạo đức kinh doanh, Quản trị

reporting misconduct

UK: /rɪˈpɔːtɪŋ ˌmɪsˈkɒndʌkt/ • US: /rɪˈpɔːrtɪŋ ˌmɪsˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo hành vi sai trái tố cáo sai phạm trình báo hành vi không đúng mực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of informing the appropriate authorities or individuals about instances of unethical, illegal, or improper behavior.

Vietnamese Meaning

Hành động báo cáo cho các cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền về các trường hợp hành vi phi đạo đức, bất hợp pháp hoặc không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a clear policy on reporting misconduct to ensure ethical behavior."

    "Công ty có một chính sách rõ ràng về việc báo cáo hành vi sai trái để đảm bảo hành vi đạo đức."

  • "Employees are encouraged to report any suspected misconduct."

    "Nhân viên được khuyến khích báo cáo bất kỳ hành vi sai trái bị nghi ngờ nào."

  • "The investigation began after the reporting of misconduct."

    "Cuộc điều tra bắt đầu sau khi có báo cáo về hành vi sai trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb report Báo cáo, tường thuật
Noun report Bản báo cáo, tin tức
Noun reporter Phóng viên, người báo cáo
Adjective reportable Có thể báo cáo, đáng được báo cáo
Noun misconduct Hành vi sai trái, sai phạm
Verb conduct Thực hiện, tiến hành, cư xử
Noun conduct Cách cư xử, hạnh kiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back) + portare (to carry) -> reportare
Old French
reporter (to carry back, tell, relate)
English
report (to give an account of, announce)
Old English Prefix
mis- (wrongly, badly)
Latin
conducere (to lead together, bring together)
Old French
conduite (management, conduct)
English
conduct (manner of acting or directing oneself)
Modern English
reporting misconduct

Nguồn gốc của 'Reporting Misconduct'

Cụm từ 'reporting misconduct' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Report' (báo cáo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reportare', có nghĩa là 'mang về' hoặc 'kể lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'reporter', nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là tường thuật, thông báo. Từ 'misconduct' (hành vi sai trái) được ghép từ tiền tố 'mis-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'sai, tệ') và 'conduct' (hành vi, cách cư xử), mà bản thân 'conduct' lại có gốc từ tiếng Latin 'conducere' (dẫn dắt, quản lý). Khi kết hợp lại, 'reporting misconduct' chỉ việc báo cáo một hành vi không đúng mực, không phù hợp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nơi có các quy tắc, quy định hoặc luật lệ cần tuân thủ. Việc 'reporting misconduct' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và pháp lý. Nó thường liên quan đến các chính sách của công ty về bảo vệ người tố cáo.

Prepositions

to of

'Reporting misconduct to' dùng để chỉ đối tượng nhận báo cáo (ví dụ: reporting misconduct to HR). 'Reporting of misconduct' nhấn mạnh hành động báo cáo nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reporting misconduct
  • encourage encourage reporting misconduct
    (khuyến khích việc báo cáo hành vi sai trái)
  • facilitate facilitate reporting misconduct
    (tạo điều kiện cho việc báo cáo hành vi sai trái)
  • discourage discourage reporting misconduct
    (ngăn cản việc báo cáo hành vi sai trái)
  • handle handle reporting misconduct
    (xử lý việc báo cáo hành vi sai trái)
Adjective + reporting misconduct
  • anonymous anonymous reporting misconduct
    (việc báo cáo hành vi sai trái ẩn danh)
  • mandatory mandatory reporting misconduct
    (việc báo cáo hành vi sai trái bắt buộc)
  • false false reporting misconduct
    (việc báo cáo hành vi sai trái sai sự thật)
  • prompt prompt reporting misconduct
    (việc báo cáo hành vi sai trái kịp thời)

Idioms

  • whistleblower protection for reporting misconduct

    bảo vệ người tố giác khi báo cáo hành vi sai trái

    "Many organizations have whistleblower protection for reporting misconduct to ensure employees feel safe."

    (Nhiều tổ chức có chính sách bảo vệ người tố giác khi báo cáo hành vi sai trái để đảm bảo nhân viên cảm thấy an toàn.)

  • policy on reporting misconduct

    chính sách về việc báo cáo hành vi sai trái

    "The company has a strict policy on reporting misconduct, outlining procedures and consequences."

    (Công ty có chính sách nghiêm ngặt về việc báo cáo hành vi sai trái, nêu rõ các quy trình và hậu quả.)

  • channels for reporting misconduct

    các kênh báo cáo hành vi sai trái

    "Employees are encouraged to use the designated channels for reporting misconduct, such as the ethics hotline or HR department."

    (Nhân viên được khuyến khích sử dụng các kênh báo cáo hành vi sai trái được chỉ định, như đường dây nóng về đạo đức hoặc phòng nhân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reporting misconduct

Cụm động từ
Lật mặt

Hành động báo cáo cho các cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền về các trường hợp hành vi phi đạo đức, bất hợp pháp hoặc không phù hợp.

"The company has a clear policy on reporting misconduct to ensure ethical behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the employee had reported the misconduct immediately, the company would have avoided the scandal.
Nếu nhân viên đã báo cáo hành vi sai trái ngay lập tức, công ty đã có thể tránh được vụ bê bối.
Phủ định
If the manager had not reported the misconduct, the situation might not have improved.
Nếu người quản lý không báo cáo hành vi sai trái, tình hình có lẽ đã không được cải thiện.
Nghi vấn
Would the authorities have intervened if someone had reported the misconduct earlier?
Liệu các nhà chức trách có can thiệp nếu ai đó đã báo cáo hành vi sai trái sớm hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The case of reporting misconduct was handled carefully by the committee.
Vụ việc báo cáo hành vi sai trái đã được ủy ban xử lý cẩn thận.
Phủ định
The act of reporting misconduct is not being ignored by the authorities.
Hành động báo cáo hành vi sai trái không bị các nhà chức trách bỏ qua.
Nghi vấn
Will the reporting of misconduct be encouraged by the new policies?
Việc báo cáo hành vi sai trái có được khuyến khích bởi các chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reporting misconduct".

Bảo vệ người tố giác (Whistleblowing)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, hành vi 'reporting misconduct' thường được gắn với khái niệm 'whistleblowing'. Đây là hành động của một cá nhân (người tố giác) tiết lộ thông tin về hành vi phi pháp, vô đạo đức hoặc không hợp pháp trong một tổ chức công hoặc tư. Luật pháp ở nhiều quốc gia bảo vệ người tố giác khỏi sự trả đũa, khuyến khích sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Trách nhiệm đạo đức và tính minh bạch

'Reporting misconduct' cũng phản ánh một giá trị văn hóa về trách nhiệm đạo đức và tính minh bạch. Trong các xã hội đề cao những giá trị này, việc báo cáo hành vi sai trái không chỉ được coi là quyền mà còn là nghĩa vụ của công dân hoặc nhân viên, nhằm duy trì sự công bằng, đạo đức và niềm tin trong cộng đồng hoặc tổ chức. Nó góp phần xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh và xã hội công bằng hơn.