iliad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient Greek epic poem attributed to Homer, which recounts some of the events of the Trojan War and the siege of Troy (Ilium).
Vietnamese Meaning
Một thiên sử thi Hy Lạp cổ đại được cho là của Homer, kể lại một số sự kiện của cuộc chiến thành Troy và cuộc bao vây thành Troy (Ilium).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Iliad is a cornerstone of classical literature."
"Iliad là một nền tảng của văn học cổ điển."
-
"Many scholars have dedicated their lives to studying the Iliad."
"Nhiều học giả đã dành cả cuộc đời để nghiên cứu Iliad."
-
"The Iliad provides insight into the values and beliefs of ancient Greek society."
"Iliad cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giá trị và tín ngưỡng của xã hội Hy Lạp cổ đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Iliadic | Thuộc về hoặc liên quan đến trường ca Iliad; mang phong cách hùng tráng, sử thi như Iliad. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The Iliad focuses on a specific period within the Trojan War, primarily dealing with the wrath of Achilles. It's a foundational text of Western literature.
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read the Iliad (đọc trường ca Iliad)
-
study study the Iliad (nghiên cứu trường ca Iliad)
-
translate translate the Iliad (dịch trường ca Iliad)
-
Homeric Homeric Iliad (Trường ca Iliad của Homer)
-
epic the epic Iliad (trường ca sử thi Iliad)
-
famous the famous Iliad (trường ca Iliad nổi tiếng)
-
in in the Iliad (trong trường ca Iliad)
-
from from the Iliad (từ trường ca Iliad)
-
about stories about the Iliad (những câu chuyện về trường ca Iliad)
Idioms
-
an Iliad of troubles/woes
Một chuỗi dài những rắc rối, khổ đau, hoặc khó khăn kéo dài không dứt; một thiên trường ca về nỗi khổ.
"After losing his job, he faced an Iliad of troubles, from financial strain to family disputes."
(Sau khi mất việc, anh ấy phải đối mặt với một chuỗi dài những rắc rối, từ áp lực tài chính đến tranh chấp gia đình.)
-
a modern Iliad
Một câu chuyện hoặc sự kiện mang tính sử thi, hoành tráng, hoặc đầy bi kịch trong thời hiện đại, thường ám chỉ một cuộc đấu tranh hoặc xung đột lớn.
"The struggle of the refugees to find a new home became a modern Iliad, documented by many journalists."
(Cuộc đấu tranh của những người tị nạn để tìm một ngôi nhà mới đã trở thành một thiên sử thi hiện đại, được nhiều nhà báo ghi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iliad
nounMột thiên sử thi Hy Lạp cổ đại được cho là của Homer, kể lại một số sự kiện của cuộc chiến thành Troy và cuộc bao vây thành Troy (Ilium).
"The Iliad is a cornerstone of classical literature."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Iliad, which is an epic poem, tells the story of the Trojan War. |
Iliad, một trường ca, kể câu chuyện về cuộc chiến thành Troy. |
| Phủ định | The Iliad, which many consider a foundational text, isn't always easy to understand on a first reading. |
Iliad, mà nhiều người coi là một văn bản nền tảng, không phải lúc nào cũng dễ hiểu khi đọc lần đầu. |
| Nghi vấn | Is the Iliad, which Homer is traditionally credited with writing, still relevant to modern readers? |
Liệu Iliad, mà Homer được cho là tác giả, vẫn còn phù hợp với độc giả hiện đại không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Iliad is an epic poem attributed to Homer. |
Iliad là một bản trường ca sử thi được cho là của Homer. |
| Phủ định | The Iliad is not a short story; it's a long, complex narrative. |
Iliad không phải là một truyện ngắn; nó là một câu chuyện dài và phức tạp. |
| Nghi vấn | Have you read the Iliad? |
Bạn đã đọc Iliad chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iliad".
