trojan war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legendary conflict between the early Greeks and the people of Troy. It is one of the most important events in Greek mythology and has been narrated through many works of Greek literature, most notably Homer's Iliad.
Vietnamese Meaning
Một cuộc xung đột huyền thoại giữa người Hy Lạp thời kỳ đầu và người dân thành Troy. Nó là một trong những sự kiện quan trọng nhất trong thần thoại Hy Lạp và đã được kể lại qua nhiều tác phẩm văn học Hy Lạp, đáng chú ý nhất là Iliad của Homer.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Trojan War lasted for ten years and resulted in the destruction of Troy."
"Cuộc chiến thành Troy kéo dài mười năm và dẫn đến sự phá hủy thành Troy."
-
"Many movies and books have been made about the Trojan War."
"Nhiều bộ phim và cuốn sách đã được làm về cuộc chiến thành Troy."
-
"Archaeological evidence suggests that there may have been a real conflict that inspired the legend of the Trojan War."
"Bằng chứng khảo cổ học cho thấy rằng có thể đã có một cuộc xung đột thực sự đã truyền cảm hứng cho truyền thuyết về cuộc chiến thành Troy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Troy | Thành phố cổ đại nơi cuộc chiến diễn ra. |
| Adjective | Trojan | Thuộc về hoặc liên quan đến thành Troy hay người dân thành Troy. |
| Noun | Trojan | Người dân thành Troy. |
| Noun | war | Chiến tranh, cuộc xung đột vũ trang. |
| Verb | to wage war | Tiến hành chiến tranh. |
| Noun | warrior | Chiến binh, người lính. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cuộc chiến thành Troy là một sự kiện mang tính biểu tượng trong văn hóa phương Tây, thường được sử dụng như một ẩn dụ cho những cuộc xung đột kéo dài và tốn kém. Nó gắn liền với các nhân vật nổi tiếng như Achilles, Hector, Helen, và Odysseus.
Prepositions
Ví dụ: 'a story about the Trojan War', 'the events of the Trojan War'. 'About' thường được sử dụng để nói về chủ đề, 'of' thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study the Trojan War (nghiên cứu cuộc chiến thành Troy)
-
fight fight in the Trojan War (chiến đấu trong cuộc chiến thành Troy)
-
recount recount the Trojan War (kể lại cuộc chiến thành Troy)
-
ancient the ancient Trojan War (cuộc chiến thành Troy cổ đại)
-
legendary the legendary Trojan War (cuộc chiến thành Troy huyền thoại)
-
epic the epic Trojan War (cuộc chiến thành Troy hoành tráng)
-
heroes heroes of the Trojan War (các anh hùng của cuộc chiến thành Troy)
-
origins origins of the Trojan War (nguồn gốc của cuộc chiến thành Troy)
-
end the end of the Trojan War (kết thúc của cuộc chiến thành Troy)
Idioms
-
Trojan horse
Mưu mẹo hoặc người/vật được dùng để phá hoại từ bên trong mà không bị nghi ngờ.
"The malware acted like a Trojan horse, secretly installing itself while appearing to be a legitimate update."
(Phần mềm độc hại hoạt động như một con ngựa thành Troy, bí mật tự cài đặt trong khi có vẻ là một bản cập nhật hợp pháp.)
-
Achilles' heel
Điểm yếu duy nhất, gót chân Achilles.
"Despite his brilliance, public speaking was always his Achilles' heel."
(Mặc dù rất xuất sắc, nhưng việc nói trước công chúng luôn là gót chân Achilles của anh ấy.)
-
A face that launched a thousand ships
Một người phụ nữ có sắc đẹp phi thường, đủ sức gây ra những biến động lớn (ám chỉ Helen của thành Troy).
"They called her the most beautiful woman of her time, truly a face that launched a thousand ships."
(Họ gọi cô là người phụ nữ đẹp nhất thời đại đó, đúng là một gương mặt làm hàng ngàn con thuyền xuất quân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trojan war
nounMột cuộc xung đột huyền thoại giữa người Hy Lạp thời kỳ đầu và người dân thành Troy. Nó là một trong những sự kiện quan trọng nhất trong thần thoại Hy Lạp và đã được kể lại qua nhiều tác phẩm văn học Hy Lạp, đáng chú ý nhất là Iliad của Homer.
"The Trojan War lasted for ten years and resulted in the destruction of Troy."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Historians enjoy studying the Trojan War because of its complex narratives. |
Các nhà sử học thích nghiên cứu Chiến tranh thành Troy vì những câu chuyện phức tạp của nó. |
| Phủ định | He avoids discussing the Trojan War due to its tragic ending. |
Anh ấy tránh thảo luận về Chiến tranh thành Troy vì kết thúc bi thảm của nó. |
| Nghi vấn | Do you mind explaining the causes of the Trojan War? |
Bạn có phiền giải thích nguyên nhân của Chiến tranh thành Troy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trojan war".
