(Top Banner Ad)
ill-equipped
B2
adjective B2 General

ill-equipped

UK: /ˌɪl ɪˈkwɪpt/ • US: /ˌɪl ɪˈkwɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu trang bị không đủ khả năng không đủ năng lực thiếu kỹ năng thiếu kiến thức không được chuẩn bị đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the necessary equipment or skills for a particular task or purpose.

Vietnamese Meaning

Không có thiết bị hoặc kỹ năng cần thiết cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital was ill-equipped to deal with a major epidemic."

    "Bệnh viện không đủ trang thiết bị để đối phó với một trận dịch lớn."

  • "They were ill-equipped for the harsh winter conditions."

    "Họ không được trang bị đầy đủ cho điều kiện mùa đông khắc nghiệt."

  • "The students felt ill-equipped to handle the exam."

    "Các sinh viên cảm thấy không đủ khả năng để làm bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equipped được trang bị
Verb equip trang bị
Noun equipment thiết bị
Adverb well-equipped được trang bị tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
ill-equipped

Nguồn gốc của 'ill-equipped'

Từ 'ill-equipped' đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'ill-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'kém') với động từ 'equipped' (có nghĩa là 'trang bị'). Vì vậy, nó có nghĩa đen là 'không được trang bị tốt' hoặc 'thiếu trang bị cần thiết'. Cấu trúc này khá phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các từ có nghĩa phủ định.

Usage Note

Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu thốn về mặt vật chất (thiết bị, công cụ) hoặc năng lực (kỹ năng, kiến thức) cần thiết để thực hiện một việc gì đó. Khác với 'unprepared' (chưa chuẩn bị) ở chỗ 'ill-equipped' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt vốn có, chứ không chỉ là sự chuẩn bị tạm thời.

Prepositions

for to

- 'ill-equipped for': Không đủ năng lực cho việc gì đó (ví dụ: ill-equipped for the job).
- 'ill-equipped to': Không đủ khả năng để làm gì đó (ví dụ: ill-equipped to handle the situation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill-equipped
  • totally totally ill-equipped
    (hoàn toàn thiếu trang bị)
  • woefully woefully ill-equipped
    (thiếu trang bị một cách đáng buồn)
  • dangerously dangerously ill-equipped
    (thiếu trang bị một cách nguy hiểm)
Verb + ill-equipped
  • appear appear ill-equipped
    (có vẻ như thiếu trang bị)
  • seem seem ill-equipped
    (dường như thiếu trang bị)
  • leave leave someone ill-equipped
    (khiến ai đó thiếu trang bị)

Idioms

  • ill-equipped to deal with something

    thiếu khả năng hoặc nguồn lực để đối phó với điều gì đó

    "The government was ill-equipped to deal with the crisis."

    (Chính phủ đã thiếu khả năng để đối phó với cuộc khủng hoảng.)

  • ill-equipped for the task

    không đủ khả năng hoặc trang bị cho nhiệm vụ

    "He felt ill-equipped for the task of managing the company."

    (Anh ấy cảm thấy không đủ khả năng để quản lý công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-equipped

adjective
Lật mặt

Không có thiết bị hoặc kỹ năng cần thiết cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.

"The hospital was ill-equipped to deal with a major epidemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-equipped".

Sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chuẩn bị kỹ lưỡng được coi là yếu tố quan trọng để đạt được thành công. Việc 'ill-equipped' không chỉ đơn thuần là thiếu công cụ vật chất, mà còn ám chỉ sự thiếu chuẩn bị về kiến thức, kỹ năng và nguồn lực, có thể dẫn đến thất bại hoặc khó khăn.