ill-equipped
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ill-equipped'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không có thiết bị hoặc kỹ năng cần thiết cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.
Definition (English Meaning)
Not having the necessary equipment or skills for a particular task or purpose.
Ví dụ Thực tế với 'Ill-equipped'
-
"The hospital was ill-equipped to deal with a major epidemic."
"Bệnh viện không đủ trang thiết bị để đối phó với một trận dịch lớn."
-
"They were ill-equipped for the harsh winter conditions."
"Họ không được trang bị đầy đủ cho điều kiện mùa đông khắc nghiệt."
-
"The students felt ill-equipped to handle the exam."
"Các sinh viên cảm thấy không đủ khả năng để làm bài kiểm tra."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ill-equipped'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: ill-equipped
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ill-equipped'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu thốn về mặt vật chất (thiết bị, công cụ) hoặc năng lực (kỹ năng, kiến thức) cần thiết để thực hiện một việc gì đó. Khác với 'unprepared' (chưa chuẩn bị) ở chỗ 'ill-equipped' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt vốn có, chứ không chỉ là sự chuẩn bị tạm thời.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'ill-equipped for': Không đủ năng lực cho việc gì đó (ví dụ: ill-equipped for the job).
- 'ill-equipped to': Không đủ khả năng để làm gì đó (ví dụ: ill-equipped to handle the situation).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ill-equipped'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.